x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
Tỷ Lệ Hạng Nhất Anh
FT
3-1
Coventry 
Wrexham 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.910.970.84-0.97
Tỷ Lệ Cúp FA
FT
1-0
Chelsea 
Leeds Utd 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.881.00
Trực tiếp: FPT Play
Tỷ Lệ VĐQG Tây Ban Nha
FT
3-3
Rayo Vallecano 1
Real Sociedad 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.980.900.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
1-2
Real Oviedo 
Elche 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.960.920.980.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Osasuna 
Sevilla 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
2-1
Villarreal 
Celta Vigo 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.79-0.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
Tỷ Lệ VĐQG Italia
FT
0-0
Fiorentina 
Sassuolo 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.85-0.97
FT
0-2
Genoa 
Como 
Hiệp 1
1 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.96
FT
2-2
Torino 
Inter Milan 
Hiệp 1
1 1/4 : 03
1.000.88-0.950.83
FT
0-0
AC Milan 
Juventus 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.940.940.84-0.96
Tỷ Lệ VĐQG Đức
FT
1-1
Stuttgart 
Wer.Bremen 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.85-0.970.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
4-0
B.Dortmund 
Freiburg 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.950.930.900.98
Trực tiếp: TV360
Tỷ Lệ VĐQG Pháp
FT
2-3
Lorient 
Strasbourg 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.86-0.99
FT
0-1
Paris FC 1
Lille 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.930.950.990.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-4
Le Havre 
Metz 
Hiệp 1
0 : 13
1.000.880.940.93
FT
2-1
Stade Rennais 
Nantes 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.930.80-0.950.82
FT
1-1
Marseille 
Nice 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.910.970.950.92
Tỷ Lệ VĐQG Mỹ
FT
2-1
LA Galaxy 
Real Salt Lake 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.85-0.970.880.99
Tỷ Lệ C1 Châu Âu Nữ
FT
2-1
Arsenal Nữ 
Lyon Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.87-0.990.970.89
Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha
FT
3-2
Cordoba 
Sporting Gijon 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.980.900.82-0.95
FT
2-4
Granada 
Almeria 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.931.000.87
FT
2-1
Mirandes 
Cultural Leonesa 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.980.861.000.87
FT
0-4
Leganes 
Andorra FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.990.88
FT
1-0
Huesca 1
Zaragoza 
Hiệp 1
0 : 02
-0.960.840.890.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Ceuta 
Racing Santander 
Hiệp 1
1/2 : 03
-0.960.840.85-0.98
Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha
FT
0-2
CE Europa 
Murcia 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.960.76
FT
1-2
Ourense 
Zamora CF 
Hiệp 1
0 : 02
0.900.920.801.00
FT
0-0
SD Tarazona 
Juventud Torr. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.900.70
FT
0-2
Sevilla B 
Algeciras 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.930.89-0.980.78
FT
0-1
Marbella 
Sabadell 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.990.79
FT
3-1
Hercules CF 
Teruel 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.840.98-0.980.78
FT
1-1
UD Salamanca 1
Athletic Bilbao B 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.920.78
FT
1-0
Cartagena 
Gimnastic T. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.930.73
FT
2-2
Racing Ferrol 
Real Aviles 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.870.93
Tỷ Lệ Hạng 3 Italia
FT
1-0
Campobasso 
Ascoli 
Hiệp 1
1 1/2 : 02 1/2
0.820.880.850.85
FT
0-2
Pontedera 
Livorno 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.760.940.800.90
FT
1-1
Forli 
Perugia 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.720.980.750.95
FT
2-2
Juventus U23 
AC Bra 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.840.860.910.79
FT
2-3
Pesaro 
Sambenedettese 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.780.920.880.82
FT
2-3
Gui. Montecelio 
Carpi 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.890.810.800.90
FT
2-0
Gubbio 
Pineto Calcio 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.850.850.740.96
FT
3-1
Arezzo 
Torres 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.730.850.85
FT
1-3
Ternana 
US Pianese 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.780.920.850.85
FT
2-2
Trapani 1
Siracusa 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.950.750.900.80
FT
1-3
Foggia 
Salernitana 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.900.800.750.95
FT
2-2
Benevento 
Audace Cerignola 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.750.750.95
FT
1-1
Cavese 
Cosenza 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.750.950.950.75
FT
1-1
Casertana 
Giugliano 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.950.750.701.00
FT
0-0
AZ Picerno 
Sorrento 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.850.850.870.83
FT
2-2
Potenza SC 
SS Monopoli 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.900.800.850.85
FT
1-1
Atalanta U23 
Catania 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.900.800.850.85
FT
0-4
Team Altamura 
Casarano 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.950.750.900.80
FT
2-5
Crotone 
Latina 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.900.800.800.90
Tỷ Lệ Hạng 2 Đức
FT
2-1
Bochum 
Greuther Furth 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.960.920.910.96
FT
1-0
Nurnberg 
Magdeburg 
Hiệp 1
0 : 1/43
-0.980.86-0.990.86
FT
2-3
Paderborn 07 
Schalke 04 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.83-0.950.980.89
Tỷ Lệ Hạng 3 Đức
FT
0-2
Vik.Koln 
E.Cottbus 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.940.920.930.91
FT
1-2
Essen 
Saarbrucken 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
-0.990.85-0.960.80
FT
3-2
Havelse 
Stuttgart II 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
1.000.860.940.90
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Bắc
FT
2-0
Bremer SV 
Ein. Norderstedt 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.940.820.70-0.94
FT
3-1
Drochtersen/Assel 
Altona 93 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/2
0.880.880.800.96
FT
1-0
Hannoverscher SC 
Lubeck 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.880.880.74-0.98
FT
1-1
Wer.Bremen II 
Hamburger II 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.920.840.770.99
FT
0-4
TuS BW Lohne 
Meppen 
Hiệp 1
1 3/4 : 03 1/2
0.910.930.75-0.93
FT
4-2
Kickers Emden 1
Oldenburg 1897 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.930.910.810.95
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Bavaria
FT
1-5
Greuther Furth II 
Wurzburger 
Hiệp 1
3/4 : 03
-0.940.780.77-0.95
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Đông Bắc
FT
3-2
Chemnitzer 
Meuselwitz 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.841.000.810.95
FT
0-1
Luckenwalde 
Zwickau 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.960.800.821.00
FT
3-6
BFC Preussen 
Babelsberg 
Hiệp 1
0 : 1/43
1.000.840.60-0.78
FT
4-1
Magdeburg II 
CZ Jena 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
1.000.840.850.91
FT
2-0
Hallescher 
Hertha Berlin II 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
-0.890.730.950.87
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Nam
FT
2-1
Ein.Trier 
Offenbach 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.920.920.870.95
FT
0-6
FSV Frankfurt 
TSV Steinbach 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
0.900.940.71-0.89
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Tây
FT
3-3
Rodinghausen 
Schalke 04 II 
Hiệp 1
0 : 03
0.900.940.860.90
FT
1-1
FC Bocholt 
B.Dortmund II 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.940.900.980.84
Tỷ Lệ VĐQG Scotland
FT
3-0
Dundee Utd 
Dundee 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.880.98
FT
2-3
Rangers 
Motherwell 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.920.790.84-0.98
FT
1-2
Hibernian 2
Hearts 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.980.900.980.88
Tỷ Lệ VĐQG Bồ Đào Nha
FT
0-1
Estoril 
Famalicao 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.87-0.991.000.87
FT
1-2
CD Estrela 
Porto 
Hiệp 1
1 1/2 : 02 1/2
0.900.980.80-0.93
FT
2-1
Santa Clara 
Braga 
Hiệp 1
0 : 02
0.76-0.880.920.95
FT
1-1
AVS Futebol 
Sporting Lisbon 
Hiệp 1
2 1/4 : 03 1/2
0.900.980.85-0.98
Tỷ Lệ Hạng 2 Bồ Đào Nha
FT
2-0
Lusitania Lourosa 
Pacos Ferreira 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.930.79
FT
1-0
Vizela 
Sporting CP B 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.990.890.940.92
FT
3-0
Penafiel 
Porto B 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.940.80
FT
1-2
Benfica B 
Maritimo 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.940.820.84-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Hà Lan
FT
5-0
SBV Excelsior 
Utrecht 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.980.900.910.96
FT
0-2
Heracles Almelo 
Volendam 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.920.96-0.990.86
Tỷ Lệ VĐQG Nga
FT
1-2
Nizhny Nov 
Spartak Moscow 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.930.95-0.970.84
FT
2-0
Din. Moscow 
FK Sochi 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.930.940.93
FT
2-1
Krasnodar 
Dyn. Makhachkala 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.84-0.980.85
FT
2-0
Zenit 
Akhmat Groznyi 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.800.81-0.94
Tỷ Lệ Hạng 2 Nga
FT
2-0
Yenisey 
Neftekhimik Nizh 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.78-0.930.890.95
FT
1-2
Chelyabinsk 
FK Ural 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.990.950.89
FT
3-0
Shinnik Yaroslavl 
SKA-Khabarovsk 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.890.970.75-0.92
FT
0-1
Chernomorets N. 
Sokol Saratov 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.890.970.880.88
FT
2-1
Kamaz 
Chayka FK Pesch 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.940.920.960.80
FT
0-0
Rotor Volgograd 
Volga Ulyanovsk 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.890.95
Tỷ Lệ VĐQG Albania
FT
2-0
Bylis Ballsh 
Teuta Durres 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.740.56-0.950.75
FT
0-2
Egnatia Rrogozhine 
FK Vora 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.920.88
Tỷ Lệ VĐQG Armenia
FT
3-2
Gandzasar 
Shirak 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.780.920.730.97
FT
2-0
Urartu 
Van Yerevan 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.800.900.760.94
Tỷ Lệ VĐQG Azerbaijan
FT
2-0
Samaxı FK 
Kapaz 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.980.860.920.84
FT
1-5
Neftchi Baku 
Karabakh Agdam 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.940.900.890.93
Tỷ Lệ VĐQG Ba Lan
FT
0-1
Wisla Plock 
Radomiak Radom 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.83-0.95-0.980.84
FT
2-0
Widzew Lodz 
Motor Lublin 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.920.96-0.940.80
FT
4-0
Lech Poznan 
Legia Wars. 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.950.930.870.89
Tỷ Lệ Hạng 2 Ba Lan
FT
2-0
Wieczysta Krakow 
GKS Tychy 
Hiệp 1
0 : 13
0.82-0.980.81-0.99
FT
0-2
Odra Opole 
Polonia Bytom 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.770.99
Tỷ Lệ VĐQG Belarus
FT
2-1
Isloch 
Dnepr Mogilev 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.880.960.970.85
FT
0-2
Belshina Bobruisk 
Gomel 
Hiệp 1
1 : 02 1/4
0.82-0.980.910.91
FT
3-3
Torpedo Zhodino 
Arsenal Dzyarzhynsk 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.82-0.980.78-0.96
Tỷ Lệ VĐQG Bosnia
FT
3-1
Borac Banja Luka 
FK Sloga Doboj 
Hiệp 1
0 : 23
0.840.980.960.84
FT
2-1
Siroki Brijeg 
Zrinjski 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.920.71
FT
0-1
NK Posusje 
Sarajevo 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.960.860.910.89
Tỷ Lệ VĐQG Bulgaria
FT
1-1
Slavia Sofia 
Botev Vratsa 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.821.00
FT
0-1
Lok. Plovdiv 
Cherno More 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.841.00-0.900.72
FT
0-2
Arda Kardzhali 
Botev Plovdiv 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
1.000.84-0.950.77
Tỷ Lệ VĐQG Bỉ
FT
0-2
Gent 
Club Brugge 
Hiệp 1
1 : 03
0.910.970.80-0.93
FT
1-4
KV Mechelen 
Sint Truiden 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.920.95
FT
1-3
Anderlecht 1
Union Saint-Gilloise 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.950.93-0.930.80
FT
4-0
Zulte-Waregem 
RAA L Louviere 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.900.97
Tỷ Lệ VĐQG Croatia
FT
0-0
HNK Rijeka 
Hajduk Split 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.940.76-0.940.74
FT
2-1
Dinamo Zagreb 
NK Varazdin 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/4
0.900.920.71-0.92
Tỷ Lệ VĐQG Estonia
FT
1-2
Paide Linname. 1
Flora Tallinn 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
1.000.820.950.85
FT
1-2
Nomme Kalju 
Parnu JK Vaprus 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.870.950.85
FT
7-0
Levadia T. 
Trans Narva 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/2
0.910.910.880.92
Tỷ Lệ VĐQG Georgia
FT
0-1
FC Spaeri 
Dila Gori 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.920.920.81-0.99
FT
2-1
FC Rustavi 
FC Iberia 1999 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.950.79-0.950.77
Tỷ Lệ VĐQG Hungary
FT
2-0
Ferencvaros 1
Paksi 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.990.850.97
FT
1-1
Debreceni 
Gyori ETO 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.860.980.900.92
Tỷ Lệ VĐQG Hy Lạp
FT
0-0
Kifisia FC 
Panetolikos 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.960.841.000.86
FT
2-1
Atromitos 
Asteras Tripolis 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.930.80-0.970.83
FT
0-1
AE Larisa 
Panserraikos 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.950.930.81-0.95
Tỷ Lệ VĐQG Iceland
FT
1-2
KA Akureyri 
Keflavik 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
1.000.880.82-0.96
Tỷ Lệ VĐQG Israel
FT
0-0
Hapoel Jerusalem 
Hapoel Haifa 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.910.790.930.77
FT
2-0
Ironi Tiberias 
HIK Shmona 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.810.890.900.80
Tỷ Lệ VĐQG Kazakhstan
FT
2-0
Zhetysu Taldykorgan 
Ulytau Zhezkazgan 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.970.730.79-0.95
FT
2-1
Tobol Kostanay 
Caspiy Aktau 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.940.920.920.92
FT
2-2
Kairat Almaty 
Yelimay Semey 
0 : 3/42 3/4
0.860.840.930.77
FT
2-1
Astana 
Atyrau 
0 : 12 1/2
0.780.920.900.94
Tỷ Lệ VĐQG Latvia
FT
2-1
FK Auda 
FK Tukums 2000 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.74-0.90
Tỷ Lệ VĐQG Lithuania
FT
2-1
FK Banga 
Hegelmann Litauen 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.880.960.910.91
FT
0-3
Dziugas FC 
VMFD Zalgiris 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.930.910.850.97
FT
0-4
FA Siauliai 
TransINVEST 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.77-0.930.820.94
Tỷ Lệ VĐQG Malta
FT
1-1
Zabbar St. Patrick 2
Sliema Wanderers 
1/2 : 02 1/2
0.790.910.960.74
FT
1-0
Marsaxlok 
Valletta 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.790.910.920.78
FT
0-0
Gzira Utd 
Naxxar Lions 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.990.690.65-0.95
Tỷ Lệ VĐQG Na Uy
FT
5-1
Molde 
Valerenga 
Hiệp 1
0 : 1/23
-0.960.840.930.94
FT
2-1
HamKam 
Start Kristiansand 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.970.851.000.87
FT
3-1
Tromso 
Sandefjord 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.960.840.85-0.98
FT
1-0
KFUM Oslo 
Sarpsborg 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.84-0.97
FT
1-1
Aalesund 
Kristiansund 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
1.000.88-0.960.83
Tỷ Lệ Hạng 2 Na Uy
FT
1-1
Raufoss IL 
IL Hodd 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.870.970.980.84
FT
3-2
Stabaek 
Haugesund 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
0.990.85-0.980.80
FT
2-1
Moss FK 
Lyn 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.77-0.930.920.90
FT
1-1
Sandnes Ulf 
Stromsgodset 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.79-0.950.80-0.98
Tỷ Lệ Hạng 3 Na Uy
FT
1-1
FK Jerv 
Traeff 
Hiệp 1
0 : 13
0.66-0.960.920.78
FT
3-0
Brattvag IL 
Vidar 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 3/4
-0.990.690.920.78
FT
0-1
Honefoss 
Levanger FK 
0 : 3/43 1/2
0.780.920.850.85
Tỷ Lệ VĐQG Phần Lan
FT
1-1
KuPS 
Helsinki 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.950.930.900.97
Tỷ Lệ VĐQG Romania
FT
0-0
UTA Arad 
Farul Constanta 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.900.96
FT
3-1
Dinamo Bucuresti 
Rapid Bucuresti 
Hiệp 1
0 : 02
0.890.990.900.96
Tỷ Lệ VĐQG Serbia
FT
1-1
OFK Belgrade 
Radnik Surdulica 
0 : 1/22 1/4
1.000.820.890.91
FT
2-2
FK Novi Pazar 
Cukaricki Belgrade 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.890.91
FT
3-0
Crvena Zvezda 
FK Partizan 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
-0.950.770.76-0.96
FT
0-0
FK Vojvodina 
Zeleznicar Pancevo 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.820.98
Tỷ Lệ VĐQG Slovakia
FT
0-1
Tatran Presov 
Trencin 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.920.920.860.96
FT
0-1
Spartak Trnava 
Slo. Bratislava 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.960.86
Tỷ Lệ VĐQG Slovenia
FT
2-3
NK Primorje 
NK Radomlje 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.930.890.980.82
FT
5-0
NK Celje 
Aluminij 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/2
0.900.920.850.95
FT
3-0
NK Bravo 
Maribor 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.79-0.970.930.87
Tỷ Lệ Hạng 2 Séc
FT
0-1
Slavia Praha B 
Zbrojovka Brno 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
-0.980.820.940.88
FT
0-0
Sparta Praha B 
Opava 
3/4 : 02 3/4
0.841.000.920.84
FT
2-1
Banik Ostrava B 
Jihlava 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.950.87
Tỷ Lệ VĐQG Síp
FT
2-1
Ethnikos Achnas 
Olympiakos Nic. 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.900.960.910.93
FT
3-3
Apoel FC 
Pafos FC 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.880.980.83-0.99
FT
2-3
Apollon Limassol 
Omonia Nicosia 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.950.910.850.99
Tỷ Lệ VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
FT
1-0
Genclerbirligi 
Kocaelispor 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.980.90-0.960.83
FT
3-0
Galatasaray 
Fenerbahce 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.990.88
Tỷ Lệ Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
FT
2-0
Pendikspor 
Boluspor 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.74-0.880.841.00
FT
0-4
Sakaryaspor 
Corum FK 
Hiệp 1
1 3/4 : 02 3/4
0.980.880.78-0.98
FT
2-1
Sivasspor 
Igdir 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.880.980.79-0.95
FT
1-0
Sariyer GK 
Erokspor 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.840.990.85
FT
2-1
Keciorengucu 
Manisa FK 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.880.980.65-0.81
FT
1-1
Amed SK 
Bodrum FK 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.780.82-0.98
FT
1-1
Erzurumspor FK 
Bandirmaspor 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.900.760.78-0.94
Tỷ Lệ VĐQG Thụy Sỹ
FT
0-2
Basel 
Sion 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.960.91
FT
5-3
Servette 
Winterthur 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.920.930.94
FT
1-2
Young Boys 
St. Gallen 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.881.000.82-0.95
Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Sỹ
FT
0-3
Stade L. Ouchy 
Yverdon 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.900.980.861.00
FT
2-1
Neuchatel Xamax 
Bellinzona 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.910.970.880.98
Tỷ Lệ VĐQG Thụy Điển
FT
1-1
Djurgardens 
Hammarby 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.930.950.82-0.95
FT
2-2
Goteborg 
GAIS 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.980.860.940.93
FT
1-2
Brommapojkarna 
Vasteras 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.940.93
Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Điển
FT
3-1
Varnamo 
Oddevold 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.940.92
FT
2-2
Brage 
Varbergs BoIS 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.85-0.99
Tỷ Lệ Hạng 3 Thụy Điển
FT
3-0
Stockholm Intl 
Umea 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.760.940.780.92
FT
4-1
Kristianstads 
Utsiktens BK 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.830.870.780.92
FT
0-2
Eskilstuna City 
Karlstad Fotboll 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.800.900.740.96
FT
3-2
Karlbergs BK 
Gefle IF 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.770.930.810.89
FT
1-0
Jarfalla 
Pitea IF 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.770.930.930.77
Tỷ Lệ VĐQG Ukraina
FT
5-6
Kryvbas 
Dinamo Kiev 
Hiệp 1
1 1/4 : 03
-0.900.780.82-0.96
FT
1-1
LNZ Cherkasy 
Metalist 1925 Kharkiv 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.890.77-0.960.82
FT
3-1
Polissya Zhytomyr 1
Obolon Kiev 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/4
0.910.970.79-0.93
FT
1-3
Kudrivka 
Shakhtar Donetsk 
Hiệp 1
2 : 03
0.900.980.910.95
Tỷ Lệ VĐQG Wales
FT
1-1
Barry Town 
Haverfordwest 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.880.720.940.88
Tỷ Lệ VĐQG Áo
FT
1-5
Hartberg 
Lask 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.960.921.000.86
FT
1-0
Rapid Wien 
RB Salzburg 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.880.98
FT
1-1
Sturm Graz 
Austria Wien 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.910.970.960.90
Tỷ Lệ Hạng 2 Áo
FT
2-1
Admira 
Sturm Graz II 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.780.84-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Đan Mạch
FT
2-0
Silkeborg IF 
Randers 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.960.920.990.88
FT
0-2
Fredericia 
Odense BK 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.940.940.940.93
FT
3-0
Sonderjyske 
Brondby 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.940.940.871.00
FT
1-0
Viborg 
Nordsjaelland 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
1.000.880.990.88
FT
0-0
Aarhus AGF 
Midtjylland 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.960.920.80-0.93
Tỷ Lệ Hạng 2 Đan Mạch
FT
2-1
B93 Kobenhavn 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.890.770.880.98
FT
0-1
Aarhus Fremad 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
1-1
HB Koge 
Aalborg BK 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.861.00
Tỷ Lệ Hạng 3 Đan Mạch
FT
4-1
Vendsyssel FF 
Hellerup 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.800.800.96
Tỷ Lệ VĐQG Australia
FT
2-2
Sydney FC 
Auckland FC 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.930.94
FT
1-1
Melbourne City 
Adelaide Utd 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.930.950.950.92
Tỷ Lệ Aus Brisbane
FT
1-2
SWQ Thunder 
Pine Hills 
Hiệp 1
0 : 1 3/44 1/4
0.750.950.860.84
Tỷ Lệ Aus New South Wales
FT
0-1
Sydney United 58 FC 
Wollongong Wolves 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.880.940.910.89
FT
1-0
Rockdale Ilinden FC 
St George City 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.850.97-0.950.75
FT
1-0
Blacktown City 
Spirit FC 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.970.850.860.94
FT
1-2
WS Wanderers U21 
SD Raiders 
Hiệp 1
0 : 03
0.940.88-0.990.79
Tỷ Lệ Aus Queensland
FT
3-0
Brisbane City 
Wynnum Wolves 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/2
-0.970.830.880.88
Tỷ Lệ Aus Victoria
FT
0-1
Melbourne City U21 
Hume City 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.880.96
Tỷ Lệ Hạng 2 Nhật Bản
FT
1-0
Vanraure Hachinohe 
Blaublitz Akita 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.890.990.960.90
FT
2-1
Kochi United SC 
Tokushima Vortis 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.960.84
FT
0-1
Matsumoto Yama. 
Nagano Parceiro 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.910.970.980.88
FT
3-0
Ehime FC 
Kamatamare San. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.931.000.86
Tỷ Lệ VĐQG Hàn Quốc
FT
3-2
Jeonbuk H.Motor 
Pohang Steelers 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.78-0.900.900.97
FT
2-5
Gwangju 
Anyang 
Hiệp 1
1/4 : 02
-0.940.820.950.92
FT
1-4
Ulsan Hyundai 
Daejeon Hana Citizen 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.950.92
Tỷ Lệ Hạng 2 Hàn Quốc
FT
1-2
Seoul E-Land 
Hwaseong FC 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.880.88
FT
1-1
Suwon FC 
GimPo Citizen 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.860.90
FT
0-0
Chungbuk Cheongju 1
Chungnam Asan 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.890.930.820.98
FT
4-1
Yongin City 1
Gimhae City 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.880.940.880.92
Tỷ Lệ Hạng 3 Hàn Quốc
FT
0-0
Chuncheon FC 
FC Mokpo 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.980.880.850.99
FT
1-0
Siheung Citizen 
Yangpyeong 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.85-0.990.970.87
FT
3-4
Yeoju FC 
Pocheon Citizen 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.970.79
FT
4-0
Busan Transp. 
FC Gangneung 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.920.770.910.93
Tỷ Lệ VĐQG Trung Quốc
FT
4-1
Qingdao Hainiu 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.980.880.980.86
FT
1-0
Shenzhen Peng City 
Liaoning Tieren 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.940.90
FT
1-1
Chong. Tongliang 
Qingdao West Coast 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.920.940.930.91
FT
0-3
Henan Songshan 
Sh. Shenhua 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.940.920.80-0.96
Tỷ Lệ Hạng 2 Trung Quốc
FT
0-0
Wuxi Wugo 
Shijiazhuang Gongfu 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.900.80
FT
1-2
Changchun Yatai 
Guangdong GZ-Power 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.880.82
FT
1-0
Nantong Zhiyun 
Dalian Kun City 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.80-0.980.76-0.96
Tỷ Lệ Hạng 2 Arập Xeut
FT
1-2
Al Jubail Club 1
Al Dir'iya 
Hiệp 1
2 : 03 1/4
-0.980.800.75-0.95
FT
3-1
Abha 
Al Baten 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/2
0.920.900.71-0.92
FT
2-2
Al Wahda Mecca 
Al Arabi (KSA) 
Hiệp 1
0 : 13
0.920.900.890.91
Tỷ Lệ VĐQG Hồng Kông
FT
3-1
Southern District 
Kowloon City 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.780.920.850.85
FT
0-1
Lee Man FC 
Eastern AA 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.870.830.850.85
Tỷ Lệ Malay Super League
FT
0-0
Penang FA 
Sabah FA 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.760.940.850.85
Tỷ Lệ VĐQG Oman
FT
1-2
Saham Club 
Ibri Club 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
1-0
Al Nahda (OMA) 
Dhofar 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.840.96
FT
0-2
Samail 
Al Khaburah 
Hiệp 1
0 : 02
0.72-0.900.920.88
FT
2-4
Rustaq Club 
Al Seeb 
Hiệp 1
1 1/2 : 02 1/2
0.840.980.801.00
Tỷ Lệ VĐQG Thái Lan
FT
1-1
Rayong FC 
Lamphun Warrior 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.910.91
FT
1-3
Kanchanaburi Power 
Buriram Utd 
Hiệp 1
1 1/4 : 03
0.860.980.960.86
FT
0-0
Chonburi 
Muang Thong Utd 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.950.87
FT
1-3
Ayutthaya 
Prachuap FC 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.870.970.850.97
Tỷ Lệ VĐQG Việt Nam
FT
0-1
HL Hà Tĩnh 
Công An TP.HCM 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.920.930.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
SHB Đà Nẵng 
Thể Công - Viettel 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.960.880.880.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
CA Hà Nội 
SL Nghệ An 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
-0.970.810.910.85
Trực tiếp: FPT Play
Tỷ Lệ Hạng Nhất QG
FT
1-0
Trẻ TP. Hồ Chí Minh 
ĐT Long An 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.830.930.910.85
Tỷ Lệ VĐQG Ấn Độ
FT
2-2
SC Delhi 
Mohammedan 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.850.95
Tỷ Lệ VĐQG Argentina
FT
5-1
Ind.Rivadavia 
Gim.Mendoza 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.910.970.930.94
FT
0-1
Belgrano 1
Gimnasia LP 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.77-0.891.000.87
FT
1-1
Newells Old Boys 
Instituto 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.80-0.930.930.94
FT
1-1
Atletico Tucuman 
Banfield 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.890.99-0.950.82
Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina
FT
0-0
Nueva Chicago 
Colegiales 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.990.81
FT
2-1
Deportivo Moron 
Racing Cordoba 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
0.920.900.970.83
FT
2-1
Tristan Suarez 
Gimnasia y Tiro 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
-0.990.81-0.950.75
FT
0-1
CA Acassuso 
Estudiantes BsAs 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.880.940.980.82
FT
1-0
Chacarita Jrs 
F. Midland 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.880.690.870.93
FT
2-1
Deportivo Madryn 
Def.Belgrano 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.910.910.960.84
FT
2-0
Agropecuario AAC 
San Martin Tucuman 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.880.92
FT
0-1
Central Norte Salta 
Ciudad Bolivar 
Hiệp 1
0 : 1/41 1/2
0.870.950.830.97
FT
0-2
CA Guemes 1
Atletico Atlanta 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.76-0.940.930.87
FT
1-1
Chaco For Ever 
CA Mitre Salta 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.990.830.940.86
FT
1-0
Deportivo Maipu 
Almagro 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.79-0.97-0.970.77
FT
0-0
Colon 1
Godoy Cruz 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.950.85
Tỷ Lệ VĐQG Brazil
FT
1-0
Corinthians/SP 1
Vasco DG/RJ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.920.78
FT
1-0
Gremio/RS 
Coritiba/PR 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.950.92
FT
3-1
Athletico/PR 
Vitoria/BA 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.980.89
FT
0-1
Bragantino/SP 
Palmeiras/SP 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.960.840.920.95
FT
0-4
Atl. Mineiro/MG 
Flamengo/RJ 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.85-0.970.85-0.98
FT
2-1
Fluminense/RJ 
Chapecoense 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.960.900.97
Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil
FT
1-0
Sao Bernardo/SP 
Goias/GO 
Hiệp 1
0 : 02
0.85-0.970.81-0.95
FT
0-0
Operario F./PR 
Fortaleza/CE 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.79-0.920.930.93
FT
3-3
Ceara/CE 
Vila Nova/GO 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.82-0.940.900.96
FT
3-1
Criciuma/SC 
CRB/AL 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.83-0.950.82-0.96
FT
2-1
Atletico/GO 
Avai/SC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.99-0.940.80
Tỷ Lệ VĐQG Bolivia
FT
2-3
Real Oruro 2
The Strongest 
Hiệp 1
3/4 : 03 3/4
0.800.900.950.75
FT
6-0
Bolivar 
Real Tomayapo 
Hiệp 1
0 : 2 3/44 1/4
0.65-0.950.750.95
FT
2-0
Oriente Petrolero 
Real Potosi 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.780.920.65-0.95
Tỷ Lệ VĐQG Chi Lê
27/04
Hoãn
Palestino 
Dep.Concepcion 
0 : 3/42 1/2
1.000.880.950.91
FT
1-2
U.Concepcion 
Colo Colo 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.960.82
FT
3-1
Everton CD 
Cobresal 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.940.820.990.87
Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê
FT
0-2
Deportes Recoleta 
Antofagasta 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.900.920.900.90
FT
3-1
Cobreloa 
San Luis Qui. 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.930.890.850.95
FT
2-0
U. Espanola 
Deportes Santa Cruz 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.820.98
Tỷ Lệ VĐQG Colombia
FT
2-2
Aguilas Doradas 
Once Caldas 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.900.980.930.93
FT
0-0
Llaneros FC 
Alianza Petrolera 
Hiệp 1
0 : 02
0.84-0.960.990.87
FT
4-0
Inter Bogota 1
Boyaca Chico 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.990.890.960.90
Tỷ Lệ VĐQG Ecuador
FT
3-0
Macara 
Libertad (ECU) 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.980.84
FT
1-0
Guayaquil City 
Tecnico Uni. 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.960.840.880.98
FT
1-1
Orense SC 
Barcelona SC 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.990.85
Tỷ Lệ VĐQG Paraguay
FT
2-2
2 de Mayo 
Guarani CA 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.970.79
FT
0-1
CS San Lorenzo 
Rubio nu 
Hiệp 1
0 : 02
0.920.960.900.96
Tỷ Lệ VĐQG Peru
FT
2-2
UTC Cajamarca 
Cienciano 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.830.990.840.96
FT
2-1
Cusco FC 
Sport Huancayo 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.920.94
FT
0-1
Atletico Grau 1
Alianza Lima 
Hiệp 1
3/4 : 02
0.920.960.820.98
FT
1-2
Universitario 
Alianza Atletico 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.980.88
Tỷ Lệ VĐQG Uruguay
FT
3-1
Central Espanol 1
Cerro Montevideo 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.890.930.820.98
FT
0-1
Cerro Largo 
Racing Club (URU) 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.76-0.940.810.99
FT
1-0
Wanderers 
CA Penarol 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.990.830.870.93
Tỷ Lệ VĐQG Venezuela
FT
2-0
Metropolitano 
Estu.Merida 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.800.900.780.92
Tỷ Lệ Nữ Mỹ
FT
1-2
Angel City Nữ 
Portland Tho. Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.900.90
FT
0-3
OL Reign Nữ 
Utah Royals Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.840.96
Tỷ Lệ VĐQG Mexico
FT
2-1
Juarez 
San Luis 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.950.930.86-0.99
FT
0-1
Club America 
Atlas 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.83-0.96
FT
3-0
Santos Laguna 
Monterrey 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
-0.950.830.970.90
FT
4-1
Cruz Azul 
Necaxa 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.85-0.98
Tỷ Lệ Hạng 2 Mexico
FT
2-0
Tepatitlan FC 
Atlante 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.79-0.92-0.930.78
FT
1-0
Cancun FC 
CD Tapatio 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.990.89-0.990.85
Tỷ Lệ VĐQG Canada
FT
1-1
Atletico Ottawa 
Vancouver FC 
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.850.95
Tỷ Lệ VĐQG Costa Rica
27/04
Hoãn
San Carlos 
Perez Zeledon 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.78-0.94-0.940.76
FT
1-3
Puntarenas 
Dep. Saprissa 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.850.990.840.98
FT
2-1
Municipal Liberia 
Alajuelense 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.890.950.940.82
FT
0-5
Guadalupe FC 
Cartagines 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
1.000.840.820.94
Tỷ Lệ VĐQG Marốc
FT
1-2
Renai. Zemamra 1
Maghreb Fes 
Hiệp 1
1/2 : 01 3/4
0.78-0.940.950.87
FT
2-2
Yaacub Mansour 
FAR Rabat 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.880.960.920.90
FT
4-1
Raja Casablanca 
FUS Rabat 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.920.920.960.86
FT
2-1
Renai. Berkane 
Olympique Dcheira 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.750.840.98
Tỷ Lệ VĐQG Nam Phi
FT
1-0
Polokwane 
Stellenbosch FC 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.880.940.870.93
FT
0-0
TS Galaxy 
Magesi 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.980.840.850.95
FT
1-1
Orlando Pirates 
Kaizer Chiefs 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.940.86
FT
0-0
Richards Bay 
Mamelodi Sun. 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/4
-0.980.800.850.95
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo