x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản vòng 15

FT
1-2
Montedio Yama. 
Thespa Kusatsu 
  
    
FT
2-2
Tochigi City 
Yokohama FC 
  
    
FT
0-1
Vanraure Hachinohe 
Shonan Bellmare 
  
    
FT
2-1
Vegalta Sendai 
Tochigi SC 
  
    
FT
0-1
Blaublitz Akita 
Sagamihara 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản vòng 16

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
12h00
Thespa Kusatsu 
Tochigi City 
  
    
10/05
12h00
Montedio Yama. 
Sagamihara 
  
    
10/05
12h00
Shonan Bellmare 
Yokohama FC 
  
    
10/05
12h00
Tochigi SC 
Blaublitz Akita 
  
    
10/05
12h00
Vanraure Hachinohe 
Vegalta Sendai 
  
    

Lịch Hạng 2 Nhật Bản vòng 17

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
12h00
Sagamihara 
Vanraure Hachinohe 
  
    
16/05
12h00
Shonan Bellmare 
Vegalta Sendai 
  
    
16/05
12h00
Tochigi City 
Montedio Yama. 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản vòng 15

FT
2-0
Consa. Sapporo 
Nagano Parceiro 
  
    
FT
1-1
Fujieda MYFC 
Fukushima Utd 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Omiya Ardija 
Iwaki FC 
  
    
FT
1-2
Ventforet Kofu 
Jubilo Iwata 
  
    
FT
0-3
FC Gifu 
Matsumoto Yama. 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản vòng 16

09/05
12h00
Consa. Sapporo 
Omiya Ardija 
  
    
09/05
12h00
Iwaki FC 
Ventforet Kofu 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
16h00
Nagano Parceiro 
FC Gifu 
  
    
10/05
12h00
Fukushima Utd 
Jubilo Iwata 
  
    
10/05
12h00
Matsumoto Yama. 
Fujieda MYFC 
  
    

Lịch Hạng 2 Nhật Bản vòng 17

16/05
12h00
Fukushima Utd 
Consa. Sapporo 
  
    
16/05
12h30
Jubilo Iwata 
Fujieda MYFC 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
14h00
Ventforet Kofu 
FC Gifu 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản vòng 15

FT
1-0
Alb. Niigata (JPN) 
Tokushima Vortis 
  
    
FT
1-0
FC Imabari 
Kochi United SC 
  
    
FT
1-1
Kataller Toyama 
Kamatamare San. 
  
    
FT
1-3
Nara Club 
FC Osaka 
  
    
FT
0-2
Zweigen Kan. 
Ehime FC 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản vòng 16

09/05
12h00
FC Osaka 
FC Imabari 
  
    
09/05
13h00
Ehime FC 
Kataller Toyama 
  
    
10/05
12h00
Kamatamare San. 
Kochi United SC 
  
    
10/05
12h00
Tokushima Vortis 
Nara Club 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/05
12h00
Zweigen Kan. 
Alb. Niigata (JPN) 
  
    

Lịch Hạng 2 Nhật Bản vòng 17

16/05
12h00
Alb. Niigata (JPN) 
Nara Club 
  
    
17/05
12h00
FC Osaka 
Zweigen Kan. 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản vòng 15

FT
1-2
Giravanz Kita. 
Roas. Kumamoto 
  
    
FT
0-1
Kagoshima 
Oita Trinita 
  
    
FT
1-4
Rayluck Shiga 
Renofa Yamaguchi 
  
    
FT
4-0
Sagan Tosu 
Gainare Tottori 
  
    
FT
1-0
Tegevajaro Miyazaki 
Ryukyu 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản vòng 16

09/05
12h00
Renofa Yamaguchi 
Tegevajaro Miyazaki 
  
    
10/05
12h00
Gainare Tottori 
Giravanz Kita. 
  
    
10/05
12h00
Oita Trinita 
Sagan Tosu 
  
    
10/05
12h00
Rayluck Shiga 
Kagoshima 
  
    
10/05
12h00
Roas. Kumamoto 
Ryukyu 
  
    

Lịch Hạng 2 Nhật Bản vòng 17

16/05
12h00
Kagoshima 
Roas. Kumamoto 
  
    
16/05
12h00
Sagan Tosu 
Renofa Yamaguchi 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 15 9 4 2 32 17 31
2. Tokushima Vortis 15 9 1 5 32 17 28
3. Kochi United SC 15 7 4 4 20 18 25
4. Alb. Niigata (JPN) 15 7 4 4 16 14 25
5. Ehime FC 15 7 3 5 23 14 24
6. Zweigen Kan. 15 4 5 6 11 19 17
7. FC Osaka 15 3 6 6 11 13 15
8. FC Imabari 15 4 3 8 10 14 15
9. Kamatamare San. 15 4 2 9 10 26 14
10. Nara Club 15 3 4 8 17 30 13
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 14 13 0 1 29 7 39
2. Roas. Kumamoto 15 8 1 6 18 16 25
3. Sagan Tosu 14 7 3 4 19 10 24
4. Renofa Yamaguchi 15 7 3 5 22 19 24
5. Kagoshima 15 6 5 4 16 12 23
6. Oita Trinita 14 5 2 7 14 15 17
7. Gainare Tottori 14 4 3 7 13 20 15
8. Giravanz Kita. 15 4 2 9 15 25 14
9. Rayluck Shiga 13 4 1 8 9 20 13
10. Ryukyu 15 1 6 8 9 20 9
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 15 10 4 1 29 11 34
2. Shonan Bellmare 15 8 4 3 24 13 28
3. Blaublitz Akita 15 9 1 5 19 13 28
4. Sagamihara 15 6 4 5 25 23 22
5. Yokohama FC 15 5 3 7 29 27 18
6. Thespa Kusatsu 15 5 3 7 18 31 18
7. Montedio Yama. 15 5 2 8 15 18 17
8. Tochigi SC 15 4 3 8 23 27 15
9. Vanraure Hachinohe 15 4 3 8 13 17 15
10. Tochigi City 15 4 3 8 17 32 15
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 15 9 1 5 18 11 28
2. Omiya Ardija 15 8 2 5 32 22 26
3. Consa. Sapporo 15 7 2 6 19 18 23
4. FC Gifu 15 7 2 6 19 20 23
5. Iwaki FC 14 6 4 4 18 15 22
6. Fujieda MYFC 15 5 7 3 18 17 22
7. Matsumoto Yama. 15 6 3 6 27 17 21
8. Jubilo Iwata 15 4 6 5 13 16 18
9. Fukushima Utd 14 3 3 8 20 30 12
10. Nagano Parceiro 15 2 4 9 11 29 10
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo