| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu | |||||
40![]() 0-1 | PSG11 Arsenal1 | ||||
| Trực tiếp: ON FOOTBALL | |||||
Lịch thi đấu C1 Concacaf | |||||
| 31/05 07h05 | Toluca Tigres UANL | ||||
Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG | |||||
| FT 4-1 | Scotland Curacao | ||||
| FT 0-1 | Zimbabwe Ấn Độ | ||||
| 31/05 01h30 | Nigeria Jamaica | ||||
x
| |||||
| 31/05 06h30 | Ecuador Arập Xêut | ||||
| 31/05 08h00 | Hàn Quốc Trinidad & T. | ||||
| 31/05 09h00 | Mexico Australia | ||||
Lịch thi đấu Giao Hữu U21 | |||||
| FT 1-1 | Croatia U21 Hy Lạp U21 | ||||
| FT 1-0 | Bulgaria U21 North Macedonia U21 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha | |||||
x
| |||||
| FT 1-1 | Real Sociedad B15 Cultural Leonesa21 | ||||
| FT 1-0 | Ceuta9 Albacete11 | ||||
| 31/05 02h00 | Granada14 Sporting Gijon13 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha | |||||
| 31/05 02h00 | SD PonferradinaA1-4 Atletico Madrid BB1-4 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha | |||||
| 31/05 02h30 | Belenenses SC Farense15 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Belarus | |||||
x
| |||||
| FT 0-1 | Arsenal Dzyarzhynsk9 Dinamo Minsk2 | ||||
| FT 1-2 | Neman Grodno4 Maxline Vitebsk1 | ||||
| FT 2-1 | Gomel3 Dinamo Brest8 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Estonia | |||||
| FT 3-0 | Harju JK Laagri6 Trans Narva10 | ||||
| FT 0-1 | Levadia T.21 Tammeka Tartu5 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Georgia | |||||
x
| |||||
| FT 1-6 | Meshakhte Tkibuli10 Dinamo Tbilisi4 | ||||
Lịch thi đấu Nữ Iceland | |||||
| FT 2-0 | Stjarnan Nữ4 Vestmannaeyjar Nữ5 | ||||
| FT 4-6 | Thor Akureyri Nữ10 Vikingur Rey. Nữ7 | ||||
| FT 6-2 | Hafnarfjordur Nữ2 Fram Rey. Nữ9 | ||||
| FT 0-5 | Grindavik/Njardvik Nữ6 Breidablik Nữ1 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Latvia | |||||
x
| |||||
| FT 3-0 | FK Liepaja4 FK Tukums 20008 | ||||
| FT 2-0 | FK Auda31 FK Ogre United10 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Lithuania | |||||
| FT 4-0 | Dziugas FC3 FK Panevezys7 | ||||
| FT 1-1 | FK Banga5 FA Siauliai9 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Na Uy | |||||
| FT 2-1 | Molde5 Sandefjord8 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy | |||||
| FT 3-0 | Odd Grenland1 Lyn11 | ||||
| FT 2-2 | Moss FK7 Stabaek5 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy | |||||
| FT 2-0 | IL Bjarg Eik Tonsberg | ||||
| FT 1-2 | Follo Ullensaker/Kisa | ||||
| FT 0-4 | Kjelsas Eidsvold Turn | ||||
x
| |||||
82![]() 1-1 | Vidar Traeff | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan | |||||
| FT 1-0 | Helsinki4 IFK Mariehamn12 | ||||
| FT 5-0 | Lahti7 Ilves Tampere9 | ||||
| FT 1-1 | KuPS2 Inter Turku1 | ||||
| FT 1-0 | TPS Turku5 VPS Vaasa6 | ||||
| FT 3-2 | Gnistan8 Seinajoen JK11 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Séc | |||||
| FT 0-5 | Taborsko18 Banik Ostrava16 | ||||
Lịch thi đấu U19 Séc | |||||
| FT 3-4 | Slovan Liberec U1915 Mlada Boleslav U199 | ||||
| FT 1-0 | Zlin U1914 Sigma Olomouc U1913 | ||||
| FT 3-0 | Sparta Praha U197 Jihlava U1916 | ||||
| FT 0-0 | Slavia Praha U196 Dukla Praha U1911 | ||||
| FT 1-4 | Brno U194 Hradec Kralove U191 | ||||
| FT 3-3 | Slovacko U1910 Banik Ostrava U192 | ||||
| FT 4-2 | C. Budejovice U1912 MFk Karvina U195 | ||||
| FT 1-2 | Pardubice U198 Vik. Plzen U193 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển | |||||
| FT 0-3 | AIK Solna11 Sirius1 | ||||
| FT 5-2 | Malmo9 Halmstads15 | ||||
| FT 3-0 | GAIS5 Kalmar12 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển | |||||
| FT 2-2 | Landskrona8 Brage9 | ||||
| FT 1-3 | Ljungskile SK13 Varbergs BoIS1 | ||||
| FT 2-1 | Falkenbergs2 Oddevold4 | ||||
| FT 0-3 | GIF Sundsvall16 Sandvikens15 | ||||
82![]() 2-1 | Osters11 Norrby12 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển | |||||
| FT 2-3 | Eskilsminne IF Trelleborgs | ||||
| FT 1-2 | Tvaakers IF Kristianstads | ||||
| FT 1-2 | Hammarby Talang Eskilstuna City | ||||
| FT 3-0 | Hassleholms IF Utsiktens BK | ||||
| FT 4-2 | AFC Malmo Laholms | ||||
| FT 3-3 | Trollhattan Atvidabergs | ||||
| FT 0-0 | Karlstad Fotboll Sollentuna FK | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch | |||||
| FT 2-2 | B93 Kobenhavn8 Aarhus Fremad9 | ||||
| FT 1-0 | Aalborg BK7 HB Koge11 | ||||
| FT 3-2 | Hobro I.K.10 Middelfart12 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch | |||||
| FT 1-0 | Helsingor12 Brabrand IF10 | ||||
| FT 0-1 | Ishoj IF11 VSK Aarhus8 | ||||
| FT 4-3 | Hellerup7 Vendsyssel FF2 | ||||
Lịch thi đấu Aus Brisbane | |||||
| 30/05 Hoãn | Grange Thistle5 Souths Utd1 | ||||
| FT 1-1 | Moreton City Exce. 22 Pine Hills7 | ||||
Lịch thi đấu NPL Western Australia | |||||
| FT 1-2 | Sorrento8 Bayswater City3 | ||||
| FT 3-2 | Armadale SC11 Perth Glory U2110 | ||||
| FT 3-1 | Stirling Macedonia51 Balcatta Etna12 | ||||
| FT 3-4 | Western Knights6 Perth Azzurri4 | ||||
| FT 2-2 | Fremantle City7 Perth RedStar1 | ||||
Lịch thi đấu Aus New South Wales | |||||
| FT 1-0 | UNSW FC7 Wollongong Wolves4 | ||||
| FT 0-0 | Manly Utd11 Blacktown City15 | ||||
| 30/05 Hoãn | Sydney Olympic16 SD Raiders13 | ||||
| FT 1-2 | Spirit FC9 APIA Tigers2 | ||||
| FT 0-1 | St George Saints14 St George City12 | ||||
| FT 1-1 | Marconi Stallions1 Rockdale Ilinden FC5 | ||||
Lịch thi đấu Aus Queensland | |||||
| FT 0-4 | Gold Coast Utd91 Peninsula Power1 | ||||
| 30/05 Hoãn | Gold Coast Knights5 Eastern Suburbs4 | ||||
| 30/05 Hoãn | Rochedale Rovers10 Moreton City Exce.2 | ||||
Lịch thi đấu Aus South Sup.League | |||||
| FT 0-0 | Adelaide Utd U215 Playford Patriots3 | ||||
| FT 1-5 | Para Hills Knights12 Croydon Kings7 | ||||
| FT 2-1 | Sturt Lions8 FK Beograd (AUS)6 | ||||
| FT 4-0 | N.E. MetroStars1 Campbelltown City9 | ||||
Lịch thi đấu Aus Victoria | |||||
| FT 1-1 | Hume City3 South Melbourne7 | ||||
| FT 0-1 | Melbourne City U215 Dandenong City9 | ||||
| FT 4-0 | Avondale Heights4 Bentleigh Greens11 | ||||
| FT 0-0 | George Cross FC8 Green Gully SC14 | ||||
| FT 0-2 | Altona Magic SC12 Oakleigh Cannons1 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản | |||||
| FT 2-2 | Nagoya GrampusWest-2 Machida ZelviaEast-3 | ||||
| FT 5-0 | Vissel KobeWest-1 Kashima AntlersEast-1 | ||||
| FT 2-1 | Sanf HiroshimaWest-3 Kawasaki Fro.East-5 | ||||
| FT 2-2 | Cerezo OsakaWest-4 FC TokyoEast-2 | ||||
| FT 2-2 | Avispa FukuokaWest-10 JEF United ChibaEast-10 | ||||
| FT 1-1 | Gamba OsakaWest-6 Tokyo VerdyEast-6 | ||||
| FT 1-0 | V-Varen NagasakiWest-9 Mito HollyhockEast-9 | ||||
| FT 2-6 | Kyoto SangaWest-8 Kashiwa ReysolEast-8 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản | |||||
| FT 3-3 | Nara ClubTây A-8 Oita TrinitaTây B-8 | ||||
| FT 2-2 | Tochigi CityĐông A-8 Jubilo IwataĐông B-8 | ||||
| FT 1-1 | SagamiharaĐông A-5 Fujieda MYFCĐông B-4 | ||||
| FT 2-1 | Yokohama FCĐông A-4 Omiya ArdijaĐông B-2 | ||||
| FT 0-0 | FC OsakaTây A-10 Rayluck ShigaTây B-7 | ||||
| FT 0-0 | Alb. Niigata (JPN)Tây A-2 KagoshimaTây B-3 | ||||
| FT 2-2 | Kochi United SCTây A-4 Renofa YamaguchiTây B-4 | ||||
| FT 1-1 | Shonan BellmareĐông A-3 Iwaki FCĐông B-7 | ||||
| FT 3-1 | Tokushima VortisTây A-3 Sagan TosuTây B-2 | ||||
| FT 1-0 | Vegalta SendaiĐông A-1 Ventforet KofuĐông B-1 | ||||
| FT 0-1 | Ehime FCTây A-5 Roas. KumamotoTây B-5 | ||||
| FT 1-0 | Kataller ToyamaTây A-1 Tegevajaro MiyazakiTây B-1 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc | |||||
| FT 2-1 | Chungnam Asan6 Suwon Bluewings2 | ||||
| FT 4-1 | Busan I'Park1 Paju Citizen12 | ||||
| FT 1-1 | Yongin City13 Daegu5 | ||||
| FT 0-0 | Suwon FC8 Seongnam9 | ||||
| FT 1-2 | Gimhae City17 GimPo Citizen4 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc | |||||
| FT 1-2 | Jeonbuk H.Motor B14 Busan Transp.3 | ||||
| FT 0-1 | FC Gangneung7 Changwon FC5 | ||||
| FT 3-1 | Dangjin Citizen6 Yangpyeong12 | ||||
| FT 2-2 | Chuncheon FC8 Gyeongju KHNP9 | ||||
| FT 0-1 | Ulsan Citizen111 Pocheon Citizen2 | ||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc | |||||
| FT 2-3 | Gangjin Swans Nữ8 Gyeongju Nữ7 | ||||
| FT 1-3 | Mung. Sangmu Nữ3 Hwacheon KSPO Nữ1 | ||||
| FT 0-4 | Red Angels Nữ4 Suwon Nữ2 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc | |||||
| FT 2-2 | Qingdao West Coast10 Sh. Shenhua4 | ||||
| FT 0-2 | Henan Songshan7 Zhejiang Professional6 | ||||
| FT 1-0 | Chengdu Rongcheng1 Shandong Taishan3 | ||||
| FT 3-2 | Shenzhen Peng City14 Qingdao Hainiu12 | ||||
| FT 2-3 | Chong. Tongliang2 Beijing Guoan8 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc | |||||
| FT 2-2 | Yanbian Longding5 Changchun Yatai7 | ||||
| FT 1-3 | Suzhou Dongwu15 Wuxi Wugo4 | ||||
| FT 0-0 | Dalian Kun City10 Shijiazhuang Gongfu16 | ||||
| FT 2-2 | Meizhou Hakka12 Jiangxi Dingnan6 | ||||
| FT 3-3 | Guangxi Hengchen8 Foshan Nanshi11 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Bahrain | |||||
41![]() 0-1 | Al Ittihad (BHR)14 Budaiya (BHR)9 | ||||
39![]() 0-1 | Al Najma (BHR)10 Manama13 | ||||
Lịch thi đấu Cúp QG Hồng Kông | |||||
| FT 2-1 | Tai Po Eastern District SA | ||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất QG | |||||
| FT 3-0 | TT Đồng Nai1 ĐT Long An11 | ||||
| FT 0-2 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh12 TP. Hồ Chí Minh3 | ||||
| FT 2-2 | Trẻ PVF CAND6 Xuân Thiện Phú Thọ5 | ||||
| FT 1-0 | Đồng Tháp9 ĐH Văn Hiến8 | ||||
| FT 2-4 | Quy Nhơn United4 Bắc Ninh FC2 | ||||
| FT 1-1 | Khánh Hòa7 Quảng Ninh FC10 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina | |||||
| 31/05 01h00 | Estudiantes BsAsA-11 Godoy CruzA-6 | ||||
| 31/05 01h00 | ColegialesB-17 Agropecuario AACB-13 | ||||
| 31/05 01h30 | Almirante BrownA-8 ColonA-5 | ||||
| 31/05 01h30 | Def.BelgranoA-10 San TelmoA-13 | ||||
| 31/05 01h30 | All BoysA-16 Los AndesA-4 | ||||
Lịch thi đấu Cúp Argentina | |||||
| 31/05 01h30 | Gimnasia Jujuy Belgrano | ||||
| 31/05 04h00 | Instituto Lanus | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Brazil | |||||
| 31/05 02h00 | Athletico/PR4 Mirassol/SP18 | ||||
| 31/05 02h00 | Flamengo/RJ2 Coritiba/PR6 | ||||
| 31/05 03h30 | Bahia/BA8 Botafogo/RJ10 | ||||
| 31/05 03h30 | Gremio/RS13 Corinthians/SP15 | ||||
| 31/05 06h00 | Santos/SP17 Vitoria/BA11 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil | |||||
| 31/05 02h00 | Atletico/GO14 Goias/GO8 | ||||
| 31/05 02h00 | Avai/SC16 Criciuma/SC10 | ||||
| 31/05 04h00 | Athletic Club/MG11 Fortaleza/CE5 | ||||
| 31/05 06h30 | SC Recife/PE3 Nautico/PE2 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê | |||||
| 31/05 02h00 | La Serena13 Colo Colo1 | ||||
| 31/05 04h30 | Univ. de Chile10 Dep.Concepcion16 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê | |||||
11![]() 0-0 | Deportes Recoleta11 San Luis Qui.7 | ||||
11![]() 0-0 | San. Wanderers1 U. Espanola10 | ||||
| 31/05 02h00 | U. San Felipe13 Puerto Montt5 | ||||
| 31/05 07h00 | San Marcos A.3 Temuco6 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Ecuador | |||||
| 31/05 02h00 | Manta FC16 Libertad (ECU)13 | ||||
| 31/05 04h30 | LDU Quito5 Orense SC7 | ||||
| 31/05 07h00 | Dep.Cuenca6 Delfin SC15 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Peru | |||||
41![]() 1-2 | AD Tarma2 Cusco FC7 | ||||
| 31/05 03h00 | Dep. Garcilaso12 Juan Pablo II15 | ||||
| 31/05 05h30 | Sport Boys5 Comerciantes Unidos4 | ||||
| 31/05 08h00 | Universitario10 Sport Huancayo9 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Uruguay | |||||
| FT 0-0 | Racing Club (URU)1 Defensor SC8 | ||||
| 31/05 01h00 | Danubio11 CA Progreso15 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Venezuela | |||||
| 31/05 03h00 | UCV FC4 Portuguesa6 | ||||
| 31/05 07h00 | Dep.Guaira2 Puerto Cabello7 | ||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro | |||||
| 31/05 05h05 | Ch. Battery10 Detroit City FC4 | ||||
| 31/05 06h05 | Indy Eleven6 Rhode Island FC13 | ||||
| 31/05 06h05 | Louisville City5 Tampa Bay Rowdies1 | ||||
| 31/05 06h05 | Hartford Athletic11 New Mexico United19 | ||||
| 31/05 06h05 | Sport. Jacksonville25 Brooklyn FC23 | ||||
| 31/05 06h05 | Pittsburgh R.9 Miami FC12 | ||||
| 31/05 07h05 | Oakland Roots7 CS Switchbacks17 | ||||
| 31/05 08h05 | El Paso Locomotive8 Lexington18 | ||||
| 31/05 09h05 | Monterey Bay FC24 Loudoun United21 | ||||
| 31/05 09h35 | Phoenix Rising16 Sacramento15 | ||||
| 31/05 09h35 | Las Vegas Lights20 FC Tulsa14 | ||||
Lịch thi đấu Nữ Mỹ | |||||
| 31/05 00h35 | Kansas City Nữ6 Boston Legacy Nữ14 | ||||
| 31/05 03h05 | Portland Tho. Nữ2 Utah Royals Nữ1 | ||||
| 31/05 05h35 | Wash. Spirit Nữ4 OL Reign Nữ10 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico | |||||
| 31/05 08h00 | Club Jaiba Brava5 Tepatitlan FC1 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Canada | |||||
| 31/05 02h10 | HFX Wanderers6 Vancouver FC7 | ||||
| 31/05 05h10 | Pacific FC8 Atletico Ottawa3 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Algeria | |||||
74![]() 1-0 | MB Rouisset13 USM Alger10 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Marốc | |||||
| 31/05 02h00 | FUS Rabat FAR Rabat | ||||

