| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu C1 Châu Á | |||||
| FT 2-1 | Al Ahli JeddahB-21 Darul TakzimA-6 | ||||
| Trực tiếp: TV360 | |||||
| FT 1-0 | Machida ZelviaA-1 Ittihad JeddahB-4 | ||||
| Trực tiếp: TV360 | |||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh | |||||
| FT 1-1 | Blackburn Rovers19 Coventry1 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Italia | |||||
| FT 2-1 | Sassuolo9 Como5 | ||||
| FT 3-0 | Inter Milan1 Cagliari16 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Đức | |||||
x
| |||||
| FT 1-1 | St. Pauli16 FC Koln12 | ||||
| Trực tiếp: TV360 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Pháp | |||||
| FT 3-2 | Lens2 Toulouse10 | ||||
Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu | |||||
| FT 1-3 | Benfica U19A-2 Club Brugge U19A-3 | ||||
| FT 1-1 | Real Madrid U19A-4 PSG U19A-13 | ||||
Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu | |||||
| FT 0-1 | Séc U19 Nữ11-2 Croatia U19 Nữ4-4 | ||||
x
| |||||
| FT 1-4 | Azerbaijan U19 Nữ12-41 Georgia U19 Nữ12-3 | ||||
| FT 0-0 | Thụy Điển U19 Nữ5-3 Italia U19 Nữ6-1 | ||||
| FT 0-2 | Ukraina U19 Nữ10-2 Hà Lan U19 Nữ4-3 | ||||
Lịch thi đấu U17 Đông Nam Á | |||||
| FT 5-0 | Singapore U17C-2 Brunei U17C-4 | ||||
| FT 2-0 | Australia U17C-1 Campuchia U17C-3 | ||||
Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ | |||||
x
| |||||
| FT 0-4 | Uzbekistan U18 Nữ Uruguay U18 Nữ | ||||
| FT 3-0 | Nga U17 Nữ Ấn Độ U17 Nữ | ||||
| FT 3-0 | Anh U23 Nữ Thụy Điển U23 Nữ | ||||
| FT 1-1 | Hà Lan U23 Nữ Na Uy U23 Nữ | ||||
| FT 0-0 | Nga Nữ Nga U19 Nữ | ||||
x
| |||||
| FT 2-0 | Nam Phi Nữ Algeria Nữ | ||||
| FT 1-1 | Ma Rốc Nữ Mali Nữ | ||||
| 18/04 09h07 | Mỹ Nữ Nhật Bản Nữ | ||||
Lịch thi đấu Giao Hữu U16 | |||||
| FT 2-3 | T.N.Kỳ U16 Bắc Ireland U16 | ||||
| FT 0-2 | North Macedonia U16 Uzbekistan U16 | ||||
Lịch thi đấu Giao Hữu U17 | |||||
x
| |||||
| FT 0-1 | UAE U17 Ấn Độ U17 | ||||
Lịch thi đấu U23 Anh | |||||
| FT 0-2 | Blackburn U2128 Tottenham U216 | ||||
| FT 8-4 | Everton U2118 Ipswich U217 | ||||
| FT 0-1 | Stoke City U2120 Aston Villa U2111 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha | |||||
| FT 1-3 | Real Sociedad B16 Racing Santander1 | ||||
| FT 2-0 | Las Palmas5 Leganes15 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha | |||||
| FT 3-0 | Celta Vigo IIA1-2 CacerenoA1-16 | ||||
| FT 2-3 | MurciaB1-12 Antequera CFB1-10 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Italia | |||||
| FT 0-3 | Sampdoria12 Monza2 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Đức | |||||
| FT 3-0 | Holstein Kiel11 Kaiserslautern7 | ||||
x
| |||||
| FT 3-0 | Elversberg3 Karlsruher8 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Đức | |||||
| FT 1-3 | Jahn Regensburg12 A.Aachen7 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria | |||||
| FT 2-0 | Hankofen-Hailing18 Augsburg II16 | ||||
| 18/04 Hoãn | Memmingen13 Wurzburger4 | ||||
| FT 1-2 | Bayern Munich II7 Ansbach10 | ||||
| FT 0-3 | Buchbach9 Illertissen3 | ||||
| FT 1-1 | V. Aschaffenburg17 TSV Aubstadt6 | ||||
| FT 3-0 | SpVgg Bayreuth12 DJK Vilzing11 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc | |||||
| FT 2-1 | CZ Jena2 Greifswalder FC15 | ||||
| FT 1-0 | Zwickau3 BFC Preussen8 | ||||
| FT 2-3 | Babelsberg13 Luckenwalde11 | ||||
| FT 1-2 | Hertha Zehlendorf18 Chemnitzer7 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam | |||||
| FT 1-1 | FSV Frankfurt4 Homburg3 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây | |||||
| FT 3-0 | FC Koln II8 Fortuna Koln1 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp | |||||
| FT 3-2 | Rodez6 Amiens17 | ||||
| FT 2-1 | Pau FC9 Guingamp11 | ||||
| FT 1-0 | Le Mans3 Clermont14 | ||||
| FT 2-1 | Montpellier7 Grenoble13 | ||||
| FT 1-5 | Nancy15 Annecy FC8 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp | |||||
| FT 0-2 | Bourg BP 0115 Caen8 | ||||
| FT 0-2 | Aubagne FC111 Orleans5 | ||||
| FT 2-0 | Fleury 916 Valenciennes9 | ||||
| FT 0-0 | Concarneau12 Rouen3 | ||||
| FT 4-0 | Versailles4 Chateauroux16 | ||||
| FT 0-0 | Quevilly14 Le Puy Foot7 | ||||
| FT 3-1 | Villefranche10 Paris 13 Atletico13 | ||||
| FT 0-0 | Dijon1 Sochaux2 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha | |||||
| FT 2-2 | Rio Ave11 AVS Futebol18 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha | |||||
| FT 3-0 | Academico Viseu2 Feirense9 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan | |||||
| FT 0-1 | PSV Eindhoven U217 Ajax U2120 | ||||
| FT 3-0 | Utrecht U2113 Eindhoven12 | ||||
| FT 3-1 | De Graafschap4 Cambuur2 | ||||
| FT 4-2 | TOP Oss16 Den Bosch10 | ||||
| FT 4-1 | Almere City5 Dordrecht 9011 | ||||
| FT 5-1 | ADO Den Haag1 RKC Waalwijk8 | ||||
| FT 2-0 | Helmond Sport17 VVV Venlo14 | ||||
| FT 2-2 | Roda JC9 Emmen15 | ||||
| FT 0-0 | Vitesse Arnhem6 MVV Maastricht18 | ||||
| FT 3-0 | Willem II3 AZ Alkmaar U2119 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Nga | |||||
| FT 0-1 | Rostov10 FK Sochi16 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Nga | |||||
| FT 3-0 | Yenisey7 Chelyabinsk8 | ||||
| FT 2-0 | Torpedo Moscow9 Kamaz6 | ||||
Lịch thi đấu U21 Nga | |||||
| FT 1-2 | Fakel U21 Nizhny Nov U21 | ||||
| FT 2-2 | Chertanovo U21 Lok. Moscow U21 | ||||
| FT 3-2 | Konoplev FA U21 Din. Moscow U21 | ||||
| FT 3-1 | Rostov U21 Dyn. Makhachkala U21 | ||||
| FT 5-1 | Krasnodar U21 Rubin Kazan U21 | ||||
| FT 2-3 | CSKA Mos. U21 Almaz-Antey U21 | ||||
| FT 0-0 | Rodina Moscow U21 Spartak Mos. U21 | ||||
| FT 1-1 | Zenit U21 Ural U21 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan | |||||
| FT 0-3 | Araz Nakhchivan6 Turan Tovuz3 | ||||
| FT 1-1 | Zire IK4 Neftchi Baku5 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan | |||||
| FT 3-2 | Katowice5 Motor Lublin9 | ||||
| FT 1-0 | Legia Wars.10 Zaglebie Lubin2 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan | |||||
| FT 2-1 | Chrobry Glogow3 Stal Mielec15 | ||||
| FT 0-2 | Stal Rzeszow10 Polonia Wars.4 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Bosnia | |||||
| FT 0-1 | Siroki Brijeg5 Rudar Prijedor10 | ||||
| FT 1-1 | Zeljeznicar6 NK Posusje7 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len | |||||
| FT 0-0 | Glentoran2 Larne1 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Macedonia | |||||
| FT 4-0 | Sileks Kratovo4 Academy Pandev8 | ||||
| FT 1-4 | Tikves Kavadarci5 Shkendija1 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ | |||||
| FT 1-1 | K. Lierse SK10 KSC Lokeren8 | ||||
| FT 4-0 | Patro Eisden6 Francs Borains13 | ||||
| FT 2-1 | Beerschot-Wilrijk3 Lommel4 | ||||
| FT 2-1 | RFC Liege5 Eupen7 | ||||
| FT 1-2 | RFC Seraing12 Beveren1 | ||||
| FT 5-0 | Anderlecht II14 Olympic Charleroi17 | ||||
| FT 1-1 | Genk II151 KAA Gent B9 | ||||
| FT 3-1 | Kortrijk2 RWD Molenbeek11 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Croatia | |||||
| FT 0-2 | HNK Gorica8 Lok. Zagreb6 | ||||
| FT 2-2 | Slaven Belupo5 Hajduk Split2 | ||||
| FT 0-2 | NK Osijek9 NK Varazdin3 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Georgia | |||||
| FT 0-1 | Samgurali Tskh.8 Dila Gori4 | ||||
| FT 1-1 | Dinamo Tbilisi61 Meshakhte Tkibuli7 | ||||
| FT 2-2 | Gagra Tbilisi10 Torpedo Kut.5 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Hungary | |||||
| FT 7-2 | Ujpest6 Nyiregyhaza9 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Iceland | |||||
| FT 0-2 | KA Akureyri12 Vikingur Rey.4 | ||||
| FT 5-2 | KR Reykjavik1 Thor Akureyri6 | ||||
| FT 1-0 | Breidablik5 IA Akranes9 | ||||
| FT 3-1 | Fram Rey.3 Keflavik11 | ||||
| FT 3-2 | Stjarnan2 Hafnarfjordur8 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Ireland | |||||
| FT 1-3 | Drogheda Utd8 St. Patricks2 | ||||
| FT 1-2 | Shelbourne7 Derry City5 | ||||
| FT 2-1 | Dundalk3 Galway6 | ||||
| FT 2-1 | Shamrock Rovers1 Bohemians4 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland | |||||
| FT 2-1 | Cork City1 Wexford FC3 | ||||
| FT 0-0 | Cobh Ramblers4 Longford Town7 | ||||
| FT 1-1 | Kerry FC9 Treaty United10 | ||||
| FT 2-1 | UC Dublin2 Finn Harps8 | ||||
| FT 2-1 | Athlone5 Bray Wanderers6 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Israel | |||||
| FT 3-1 | Hapoel R. Gan3 Hapoel Hadera16 | ||||
| FT 1-1 | HR Letzion4 Maccabi P.Tikva1 | ||||
| FT 0-1 | Maccabi Herzliya2 Bnei Yehuda7 | ||||
| FT 3-2 | Hapoel Kfar Saba8 Hapoel Acre15 | ||||
| FT 0-0 | Hapoel Nof HaGalil13 Hapoel Raanana9 | ||||
| FT 1-4 | Hapoel Kfar Shalem5 Maccabi K.Jaffa10 | ||||
| FT 1-2 | Kiryat Yam6 Hapoel Afula11 | ||||
| FT 0-0 | Ironi Modiin14 Kafr Qasim12 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Latvia | |||||
| FT 2-2 | FK Tukums 20009 FK Liepaja7 | ||||
| FT 1-1 | FK Ogre United10 FK Auda3 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Lithuania | |||||
| FT 0-0 | Hegelmann Litauen7 FK Riteriai10 | ||||
| FT 1-1 | VMFD Zalgiris6 FK Banga8 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy | |||||
| FT 5-1 | Ranheim IL2 Raufoss IL15 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Romania | |||||
| FT 1-0 | Otelul Galati10 UTA Arad8 | ||||
| FT 0-1 | Arges Pitesti6 CFR Cluj4 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Síp | |||||
| FT 2-1 | AEL Limassol8 EN Paralimni14 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | |||||
| FT 0-2 | Antalyaspor14 Konyaspor9 | ||||
| FT 2-2 | Fenerbahce2 Rizespor8 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ | |||||
| FT 2-0 | Etoile6 Wil 19008 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển | |||||
| FT 0-1 | Djurgardens4 Malmo2 | ||||
| FT 0-1 | Degerfors IF10 Elfsborg1 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển | |||||
| FT 4-0 | Hassleholms IF BK Olympic Malmo | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Ukraina | |||||
| FT 3-1 | Dinamo Kiev4 Zorya9 | ||||
| FT 1-1 | Obolon Kiev12 Poltava16 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Áo | |||||
| FT 1-1 | Grazer AK11 SV Ried9 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Áo | |||||
| FT 5-0 | Floridsdorfer AC4 SKU Amstetten5 | ||||
| FT 3-1 | Kapfenberg12 SW Bregenz15 | ||||
| FT 3-0 | Aust Lustenau1 Rapid Wien II10 | ||||
| FT 1-1 | Austria Wien II6 Austria Salzburg9 | ||||
| FT 0-0 | Admira3 First Vienna7 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch | |||||
| FT 6-0 | Brondby5 Sonderjyske6 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch | |||||
| FT 0-0 | Esbjerg FB4 Hillerod3 | ||||
| FT 1-2 | B93 Kobenhavn8 HB Koge11 | ||||
| FT 0-1 | Kolding IF5 AC Horsens6 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch | |||||
| FT 0-0 | Naestved BK2 Roskilde4 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Australia | |||||
| FT 2-2 | Melb. Victory3 Newcastle Jets1 | ||||
Lịch thi đấu Aus Brisbane | |||||
| FT 0-2 | Brisbane Knights5 Virginia Utd10 | ||||
Lịch thi đấu Aus Queensland | |||||
| FT 0-4 | Wynnum Wolves61 Gold Coast Knights3 | ||||
Lịch thi đấu Aus South Sup.League | |||||
| FT 4-2 | Croydon Kings9 West Torrens3 | ||||
| FT 1-2 | Adelaide Comets11 Playford Patriots1 | ||||
Lịch thi đấu Aus Victoria | |||||
| FT 1-1 | Bentleigh Greens31 Preston Lions2 | ||||
| FT 2-1 | Dandenong City9 Green Gully SC14 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản | |||||
| FT 0-1 | FC OsakaTây A-8 Ehime FCTây A-4 | ||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc | |||||
| FT 2-1 | Red Angels Nữ1 Suwon Nữ2 | ||||
| FT 2-1 | Seoul WFC Nữ6 Sejong Sportstoto Nữ5 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc | |||||
| FT 0-0 | Qingdao Hainiu14 Qingdao West Coast15 | ||||
| FT 1-1 | Shandong Taishan4 Shanghai Port8 | ||||
| FT 2-0 | Chong. Tongliang2 Shenzhen Peng City11 | ||||
| FT 0-0 | Zhejiang Professional7 Beijing Guoan12 | ||||
| FT 0-1 | Wuhan Three T.16 Chengdu Rongcheng1 | ||||
| FT 0-3 | Yunnan Yukun5 Tianjin Tigers13 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Bahrain | |||||
| FT 1-2 | Bahrain Club121 Al Ahli (BHR)7 | ||||
| FT 1-0 | AL Riffa3 Aali Club4 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Indonesia | |||||
| FT 2-1 | Bhayangkara4 PSIM Yogyakarta8 | ||||
| FT 1-2 | Persebaya Surabaya6 Madura United FC14 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Jordan | |||||
| FT 0-1 | Al Salt6 Faisaly (JOR)2 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Oman | |||||
| FT 2-3 | Ibri Club12 Samail8 | ||||
| FT 1-2 | Sohar Club (OMA)5 Al Nahda (OMA)4 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Singapore | |||||
| FT 2-1 | Tampines Rovers2 Balestier Kh.4 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan | |||||
| FT 0-2 | Lok. Tashkent8 Navbahor3 | ||||
| FT 3-2 | FK AGMK7 Buxoro4 | ||||
| FT 0-1 | Surkhon Termiz11 Qyzylqum10 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam | |||||
| FT 4-2 | Hà Nội FC4 Becamex TP. HCM10 | ||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất QG | |||||
| FT 1-1 | ĐH Văn Hiến5 TP. Hồ Chí Minh4 | ||||
| FT 2-1 | Khánh Hòa6 Trẻ TP. Hồ Chí Minh12 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ | |||||
| FT 1-0 | Chennaiyin FC9 SC Delhi8 | ||||
| FT 1-1 | Odisha11 Mohammedan14 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Argentina | |||||
| 18/04 06h30 | Union Santa FeA-6 Newells Old BoysA-14 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê | |||||
| 18/04 07h00 | Deportes Limache2 U.Concepcion6 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê | |||||
| 18/04 07h00 | Rangers Talca16 U. Espanola14 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Colombia | |||||
| FT 2-3 | Jag de Cordoba18 Deportivo Pasto2 | ||||
| FT 1-0 | Boyaca Chico19 Deportivo Cali10 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia | |||||
| 18/04 07h00 | Interna. Palmira1 Boca Juniors Cali11 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Ecuador | |||||
| HT 0-0 | Leones del Norte15 SD Aucas5 | ||||
| 18/04 07h30 | Emelec13 Guayaquil City11 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Paraguay | |||||
| FT 2-1 | Sportivo Trinidense4 CS San Lorenzo12 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Peru | |||||
| FT 2-0 | CD Los Chankas6 Atletico Grau13 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Uruguay | |||||
3![]() 0-0 | Albion FC (URU)6 Central Espanol4 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Mỹ | |||||
| 18/04 09h40 | Vancouver WCTay-1 Sporting KansasTay-15 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Mexico | |||||
| 18/04 08h00 | San Luis14 Pumas UNAM4 | ||||
| 18/04 08h00 | Mazatlan FC17 Queretaro15 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico | |||||
2![]() 0-0 | Atlante9 Atletico La Paz4 | ||||
| 18/04 08h00 | Correcaminos14 Oaxaca12 | ||||
| 18/04 10h00 | Dorados15 CD Tapatio5 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica | |||||
| 18/04 09h00 | Municipal Liberia4 Cartagines3 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Algeria | |||||
| 17/04 Hoãn | CR Belouizdad6 ES Ben Aknoun7 | ||||
| 17/04 Hoãn | USM Alger12 ES Mostaganem15 | ||||
| FT 1-1 | MB Rouisset13 JS Kabylie8 | ||||
| FT 1-0 | ASO Chlef10 Olympique Akbou3 | ||||
| FT 3-0 | ES Setif11 MC Oran5 | ||||
| FT 3-0 | JS Saoura2 USM Khenchela9 | ||||
| FT 0-1 | MC El Bayadh16 Paradou AC14 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi | |||||
| FT 3-1 | Stellenbosch FC9 Sekhukhune Utd5 | ||||

