LỊCH THI ĐẤU TOULON TOURNAMENT
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá Toulon Tournament vòng 1 | |||||
| 31/05 20h00 | Trung Quốc U19 Arập Xêut U21 | ||||
| 31/05 23h30 | CHDC Congo U23 Tunisia U23 | ||||
Lịch thi đấu Toulon Tournament vòng 2 | |||||
| 02/06 20h00 | Trung Quốc U19 CHDC Congo U23 | ||||
| 02/06 23h30 | Arập Xêut U21 Colombia U19 | ||||
Lịch Toulon Tournament vòng 3 | |||||
| 05/06 20h00 | Colombia U19 Trung Quốc U19 | ||||
x
| |||||
| 05/06 23h30 | Arập Xêut U21 Tunisia U23 | ||||
Lịch bóng đá Toulon Tournament vòng 4 | |||||
| 07/06 20h00 | CHDC Congo U23 Colombia U19 | ||||
| 07/06 23h30 | Trung Quốc U19 Tunisia U23 | ||||
Lịch thi đấu Toulon Tournament vòng 5 | |||||
| 11/06 00h00 | Colombia U19 Tunisia U23 | ||||
| 10/06 18h30 | CHDC Congo U23 Arập Xêut U21 | ||||
Lịch Toulon Tournament vòng 1 | |||||
x
| |||||
| 01/06 20h00 | Nhật Bản U19 B.B.Ngà U23 | ||||
| 01/06 23h30 | Venezuela U20 Canada U20 | ||||
Lịch bóng đá Toulon Tournament vòng 2 | |||||
| 03/06 20h00 | Nhật Bản U19 B.D.Nha U20 | ||||
| 03/06 23h30 | B.B.Ngà U23 Venezuela U20 | ||||
Lịch thi đấu Toulon Tournament vòng 3 | |||||
| 06/06 20h00 | Nhật Bản U19 Canada U20 | ||||
x
| |||||
| 06/06 23h30 | B.D.Nha U20 B.B.Ngà U23 | ||||
Lịch Toulon Tournament vòng 4 | |||||
| 08/06 20h00 | B.B.Ngà U23 Canada U20 | ||||
| 08/06 23h30 | Venezuela U20 B.D.Nha U20 | ||||
Lịch bóng đá Toulon Tournament vòng 5 | |||||
| 11/06 18h30 | Venezuela U20 Nhật Bản U19 | ||||
| 12/06 00h00 | B.D.Nha U20 Canada U20 | ||||
BẢNG XẾP HẠNG TOULON TOURNAMENT
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | B.B.Ngà U23 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | |||||||||||
| 2. | Pháp U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | |||||||||||
| 3. | Mexico U23 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | 5 | |||||||||||
| 4. | Arập Xêut U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | |||||||||||
| 5. | Hàn Quốc U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 1 | |||||||||||
| 6. | B.B.Ngà U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Ukraina U23 | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 1 | 12 | |||||||||||
| 2. | Italia U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 9 | 7 | |||||||||||
| 3. | Nhật Bản U19 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 6 | |||||||||||
| 4. | Panama U23 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 4 | |||||||||||
| 5. | Indonesia U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 12 | 0 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:
