x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU CÚP C2 CHÂU ÂU

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-0
B.LeverkusenH-1
West Ham UtdA-1
0 : 1 1/43
0.87-0.970.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
LiverpoolE-1
AtalantaD-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.88-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
BenficaPlay off -2
MarseilleB-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
AC MilanPlay off -1
RomaG-2
0 : 3/42 1/2
0.970.920.900.98
Trực tiếp: FPT Play
19/04
02h00
RomaG-2
AC MilanPlay off -1
0 : 02 1/2
-0.980.800.830.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
02h00
AtalantaD-1
LiverpoolE-1
1 : 03 1/4
0.821.000.801.00
19/04
02h00
West Ham UtdA-1
B.LeverkusenH-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.810.99
19/04
02h00
MarseilleB-2
BenficaPlay off -2
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.910.89
BẢNG XẾP HẠNG CÚP C2 CHÂU ÂU
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. West Ham Utd 6 5 0 1 10 4 15
2. Freiburg 6 4 0 2 17 7 12
3. Olympiakos 6 2 1 3 11 14 7
4. Backa Topola 6 0 1 5 6 19 1
Bảng B
1. Brighton 6 4 1 1 10 5 13
2. Marseille 6 3 2 1 14 10 11
3. Ajax 6 1 2 3 10 13 5
4. AEK Athens 6 1 1 4 6 12 4
Bảng C
1. Rangers 6 3 2 1 8 6 11
2. Sparta Praha 6 3 1 2 9 7 10
3. Real Betis 6 3 0 3 9 7 9
4. Aris Limassol 6 1 1 4 7 13 4
Bảng D
1. Atalanta 6 4 2 0 12 4 14
2. Sporting Lisbon 6 3 2 1 10 6 11
3. Sturm Graz 6 1 1 4 4 9 4
4. Rakow Czestochowa 6 1 1 4 3 10 4
Bảng E
1. Liverpool 6 4 0 2 17 7 12
2. Toulouse 6 3 2 1 8 9 11
3. Union Saint-Gilloise 6 2 2 2 5 8 8
4. Lask 6 1 0 5 6 12 3
Bảng F
1. Villarreal 6 4 1 1 9 7 13
2. Rennes 6 4 0 2 13 6 12
3. Maccabi Haifa 6 1 2 3 3 9 5
4. Panathinaikos 6 1 1 4 7 10 4
Bảng G
1. Slavia Praha 6 5 0 1 17 4 15
2. Roma 6 4 1 1 12 4 13
3. Servette 6 1 2 3 4 13 5
4. Sheriff Tiraspol 6 0 1 5 5 17 1
Bảng H
1. B.Leverkusen 6 6 0 0 19 3 18
2. Karabakh Agdam 6 3 1 2 7 9 10
3. Molde 6 2 1 3 12 12 7
4. Hacken 6 0 0 6 3 17 0
Bảng Play off
1. AC Milan 0 0 0 0 0 0 0
2. Benfica 0 0 0 0 0 0 0
3. Braga 0 0 0 0 0 0 0
4. Feyenoord 0 0 0 0 0 0 0
5. Galatasaray 0 0 0 0 0 0 0
6. Lens 0 0 0 0 0 0 0
7. Shakhtar Donetsk 0 0 0 0 0 0 0
8. Young Boys 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo