x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-5
Luton Town18
Brentford14
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.930.96
FT
1-4
Sheffield Utd20
Burnley19
0 : 02 3/4
0.970.920.960.93
FT
0-2
Wolves11
Arsenal1
1 3/4 : 03
0.85-0.950.980.91
Trực tiếp: K+SPORT1
21/04
19h30
Everton16
Nottingham Forest17
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.990.89
21/04
21h00
Aston Villa4
Bournemouth13
0 : 1/23 1/4
0.85-0.97-0.990.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/04
21h00
Crystal Palace15
West Ham Utd8
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.980.90
21/04
22h30
Fulham12
Liverpool3
1 : 03 1/2
-0.950.83-0.990.87
15/05
02h00
Tottenham5
Man City2
  
    
16/05
01h45
Brighton10
Chelsea9
  
    
16/05
02h00
Man Utd7
Newcastle6
  
    
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 33 23 5 5 77 26 74
2. Man City 32 22 7 3 76 32 73
3. Liverpool 32 21 8 3 72 31 71
4. Aston Villa 33 19 6 8 68 49 63
5. Tottenham 32 18 6 8 65 49 60
6. Newcastle 32 15 5 12 69 52 50
7. Man Utd 32 15 5 12 47 48 50
8. West Ham Utd 33 13 9 11 52 58 48
9. Chelsea 31 13 8 10 61 52 47
10. Brighton 32 11 11 10 52 50 44
11. Wolves 33 12 7 14 46 53 43
12. Fulham 33 12 6 15 49 51 42
13. Bournemouth 32 11 9 12 47 57 42
14. Brentford 34 9 8 17 52 59 35
15. Crystal Palace 32 8 9 15 37 54 33
16. Everton 32 9 8 15 32 48 27
17. Nottingham Forest 33 7 9 17 42 58 26
18. Luton Town 34 6 7 21 47 75 25
19. Burnley 34 5 8 21 37 69 23
20. Sheffield Utd 33 3 7 23 31 88 16
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Tottenham 32 18 1 13 56.2%
2. Luton Town 34 19 2 13 55.9%
3. Aston Villa 33 18 2 13 54.5%
4. Wolves 33 17 2 14 51.5%
5. Bournemouth 32 16 2 14 50.0%
6. Fulham 33 16 1 16 48.5%
7. Arsenal 33 16 3 14 48.5%
8. Chelsea 31 15 2 14 48.4%
9. Liverpool 32 15 4 13 46.9%
10. Newcastle 32 15 0 17 46.9%
11. West Ham Utd 33 15 4 14 45.5%
12. Sheffield Utd 33 15 3 15 45.5%
13. Man Utd 32 14 0 18 43.8%
14. Man City 32 14 1 17 43.8%
15. Crystal Palace 32 14 1 17 43.8%
16. Everton 32 14 2 16 43.8%
17. Brighton 32 14 2 16 43.8%
18. Brentford 34 14 4 16 41.2%
19. Nottingham Forest 33 13 4 16 39.4%
20. Burnley 34 13 2 19 38.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Everton 8 16 8 0 56.0% 43.0%
2. Fulham 7 14 11 1 45.0% 54.0%
3. Arsenal 7 12 13 1 48.0% 51.0%
4. Man Utd 7 15 8 2 34.0% 65.0%
5. Crystal Palace 7 13 12 0 53.0% 46.0%
6. Newcastle 6 7 16 3 40.0% 59.0%
7. Man City 6 12 12 2 53.0% 46.0%
8. Brentford 5 14 15 0 50.0% 50.0%
9. Wolves 5 19 8 1 36.0% 63.0%
10. Nottingham Forest 5 15 13 0 51.0% 48.0%
11. Chelsea 4 10 15 2 48.0% 51.0%
12. Luton Town 4 15 12 3 38.0% 61.0%
13. Aston Villa 4 11 17 1 54.0% 45.0%
14. Brighton 4 14 13 1 56.0% 43.0%
15. Liverpool 3 15 13 1 59.0% 40.0%
16. Burnley 3 18 12 1 52.0% 47.0%
17. Sheffield Utd 3 12 17 1 51.0% 48.0%
18. Bournemouth 3 14 13 2 62.0% 37.0%
19. West Ham Utd 2 16 14 1 63.0% 36.0%
20. Tottenham 1 16 14 1 50.0% 50.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Tottenham 26 6 26 6
2. Luton Town 24 10 25 9
3. Newcastle 23 9 23 9
4. Brentford 23 11 25 9
5. Aston Villa 23 10 25 8
6. Sheffield Utd 23 10 24 9
7. Bournemouth 22 10 23 9
8. Fulham 21 12 21 12
9. Man Utd 21 11 22 10
10. Wolves 21 12 24 9
11. Chelsea 21 10 24 7
12. Liverpool 21 11 25 7
13. West Ham Utd 21 12 27 6
14. Arsenal 20 13 24 9
15. Man City 20 12 26 6
16. Brighton 20 12 26 6
17. Burnley 20 14 30 4
18. Nottingham Forest 18 15 24 9
19. Crystal Palace 17 15 19 13
20. Everton 15 17 17 15

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo