x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

01/10
18h30
Arsenal1
Tottenham3
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.950.93
Trực tiếp: K+SPORT1
01/10
21h00
Bournemouth12
Brentford9
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.990.87
01/10
21h00
Fulham6
Newcastle10
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.940.94
01/10
21h00
Liverpool8
Brighton4
0 : 1 1/23
-0.970.90-0.940.84
Trực tiếp: K+SPORT1
01/10
21h00
Southampton14
Everton13
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.970.85
Trực tiếp: K+CINE
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/10
21h00
Crystal Palace16
Chelsea7
1/2 : 02 1/2
-0.950.83-0.970.85
Trực tiếp: K+LIFE
01/10
23h30
West Ham Utd18
Wolves17
0 : 1/22 1/4
0.950.930.87-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE
02/10
20h00
Man City2
Man Utd5
0 : 1 1/23 1/4
0.960.920.910.97
Trực tiếp: K+SPORT1
02/10
22h30
Leeds Utd11
Aston Villa15
0 : 1/42 3/4
-0.980.86-0.960.84
Trực tiếp: K+SPORT1
04/10
02h00
Leicester City20
Nottingham Forest19
0 : 3/42 3/4
0.990.890.881.00
Trực tiếp: K+SPORT1
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 7 6 0 1 17 7 18
2. Man City 7 5 2 0 23 6 17
3. Tottenham 7 5 2 0 18 7 17
4. Brighton 6 4 1 1 11 5 13
5. Man Utd 6 4 0 2 8 8 12
6. Fulham 7 3 2 2 12 11 11
7. Chelsea 6 3 1 2 8 9 10
8. Liverpool 6 2 3 1 15 6 9
9. Brentford 7 2 3 2 15 12 9
10. Newcastle 7 1 5 1 8 7 8
11. Leeds Utd 6 2 2 2 10 10 8
12. Bournemouth 7 2 2 3 6 19 8
13. Everton 7 1 4 2 5 6 7
14. Southampton 7 2 1 4 7 11 7
15. Aston Villa 7 2 1 4 6 10 7
16. Crystal Palace 6 1 3 2 7 9 6
17. Wolves 7 1 3 3 3 7 6
18. West Ham Utd 7 1 1 5 3 9 4
19. Nottingham Forest 7 1 1 5 6 17 4
20. Leicester City 7 0 1 6 10 22 1
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Fulham 7 6 1 0 85.7%
2. Man Utd 6 4 0 2 66.7%
3. Brighton 6 4 0 2 66.7%
4. Brentford 7 4 0 3 57.1%
5. Arsenal 7 4 1 2 57.1%
6. Bournemouth 7 4 0 3 57.1%
7. Tottenham 7 4 1 2 57.1%
8. Man City 7 4 1 2 57.1%
9. Newcastle 7 4 1 2 57.1%
10. Everton 7 4 1 2 57.1%
11. Leeds Utd 6 3 0 3 50.0%
12. Crystal Palace 6 3 1 2 50.0%
13. Aston Villa 7 3 1 3 42.9%
14. West Ham Utd 7 2 0 5 28.6%
15. Wolves 7 2 1 4 28.6%
16. Nottingham Forest 7 2 0 5 28.6%
17. Southampton 7 2 0 5 28.6%
18. Liverpool 6 1 0 5 16.7%
19. Chelsea 6 1 1 4 16.7%
20. Leicester City 7 1 0 6 14.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Wolves 4 3 0 0 42.0% 57.0%
2. West Ham Utd 3 4 0 0 42.0% 57.0%
3. Everton 3 4 0 0 57.0% 42.0%
4. Southampton 3 2 2 0 14.0% 85.0%
5. Man Utd 2 2 2 0 33.0% 66.0%
6. Aston Villa 2 4 1 0 42.0% 57.0%
7. Newcastle 2 4 1 0 85.0% 14.0%
8. Brighton 2 3 0 1 33.0% 66.0%
9. Fulham 1 3 3 0 28.0% 71.0%
10. Liverpool 1 3 1 1 50.0% 50.0%
11. Leeds Utd 1 3 1 1 33.0% 66.0%
12. Chelsea 1 4 1 0 16.0% 83.0%
13. Bournemouth 1 3 2 1 57.0% 42.0%
14. Nottingham Forest 1 3 3 0 57.0% 42.0%
15. Tottenham 1 3 2 1 42.0% 57.0%
16. Leicester City 1 2 2 2 28.0% 71.0%
17. Crystal Palace 1 3 2 0 100.0% .0%
18. Brentford 0 3 3 1 57.0% 42.0%
19. Arsenal 0 5 2 0 42.0% 57.0%
20. Man City 0 3 4 0 85.0% 14.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Fulham 6 1 4 3
2. Leicester City 6 1 5 2
3. Arsenal 6 1 6 1
4. Chelsea 5 1 4 2
5. Brentford 5 2 6 1
6. Man City 5 2 6 1
7. Southampton 4 3 4 3
8. Man Utd 4 2 5 1
9. Liverpool 4 2 5 1
10. Leeds Utd 4 2 4 2
11. Bournemouth 4 3 5 2
12. Tottenham 4 3 6 1
13. Aston Villa 3 4 5 2
14. Brighton 3 3 3 3
15. Nottingham Forest 3 4 5 2
16. Wolves 2 5 4 3
17. Newcastle 2 5 3 4
18. Crystal Palace 2 4 4 2
19. West Ham Utd 1 6 4 3
20. Everton 1 6 4 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo