x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
Man City2
Brentford10
0 : 2 1/43 1/2
0.960.92-0.950.83
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-0
Bournemouth14
Everton17
0 : 02 1/4
0.950.930.970.90
Trực tiếp: K+CINE
FT
0-2
West Ham Utd16
Leicester City13
0 : 1/22 1/2
0.960.920.920.95
Trực tiếp: K+LIFE
FT
3-1
Liverpool6
Southampton19
0 : 1 3/43 1/2
0.950.930.980.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-3
Tottenham4
Leeds Utd151 
0 : 13
-0.950.830.940.93
Trực tiếp: K+SPORT2
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Nottingham Forest18
Crystal Palace11
1/4 : 02 1/4
0.900.98-0.980.85
Trực tiếp: K+Live 1
FT
1-0
Newcastle3
Chelsea8
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.940.82
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
Wolves20
Arsenal1
1 : 02 1/2
0.82-0.940.980.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
Brighton7
Aston Villa12
0 : 1/22 1/2
0.991.000.980.90
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE
FT
1-2
Fulham9
Man Utd5
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.970.91
Trực tiếp: K+SPORT1
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 14 12 1 1 33 11 37
2. Man City 14 10 2 2 40 14 32
3. Newcastle 15 8 6 1 29 11 30
4. Tottenham 15 9 2 4 31 21 29
5. Man Utd 14 8 2 4 20 20 26
6. Liverpool 14 6 4 4 28 17 22
7. Brighton 14 6 3 5 23 19 21
8. Chelsea 14 6 3 5 17 17 21
9. Fulham 15 5 4 6 24 26 19
10. Brentford 15 4 7 4 23 25 19
11. Crystal Palace 14 5 4 5 15 18 19
12. Aston Villa 15 5 3 7 16 22 18
13. Leicester City 15 5 2 8 25 25 17
14. Bournemouth 15 4 4 7 18 32 16
15. Leeds Utd 14 4 3 7 22 26 15
16. West Ham Utd 15 4 2 9 12 17 14
17. Everton 15 3 5 7 11 17 14
18. Nottingham Forest 15 3 4 8 11 30 13
19. Southampton 15 3 3 9 13 27 12
20. Wolves 15 2 4 9 8 24 10
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Newcastle 15 12 1 2 80.0%
2. Arsenal 14 10 1 3 71.4%
3. Man Utd 14 9 0 5 64.3%
4. Fulham 15 9 1 5 60.0%
5. Crystal Palace 14 8 1 5 57.1%
6. Bournemouth 15 8 1 6 53.3%
7. Man City 14 7 1 6 50.0%
8. Brighton 14 7 0 7 50.0%
9. Brentford 15 7 1 7 46.7%
10. Aston Villa 15 7 1 7 46.7%
11. Tottenham 15 7 2 6 46.7%
12. Leicester City 15 7 0 8 46.7%
13. Everton 15 7 1 7 46.7%
14. West Ham Utd 15 6 1 8 40.0%
15. Nottingham Forest 15 6 1 8 40.0%
16. Liverpool 14 4 0 10 28.6%
17. Leeds Utd 14 4 2 8 28.6%
18. Chelsea 14 4 1 9 28.6%
19. Wolves 15 4 1 10 26.7%
20. Southampton 15 4 1 10 26.7%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. West Ham Utd 5 9 1 0 53.0% 46.0%
2. Wolves 5 8 2 0 46.0% 53.0%
3. Nottingham Forest 5 4 6 0 53.0% 46.0%
4. Newcastle 5 5 5 0 60.0% 40.0%
5. Everton 5 10 0 0 46.0% 53.0%
6. Southampton 5 5 5 0 33.0% 66.0%
7. Liverpool 4 5 4 1 35.0% 64.0%
8. Chelsea 4 8 2 0 28.0% 71.0%
9. Man Utd 4 6 3 1 42.0% 57.0%
10. Crystal Palace 4 8 2 0 50.0% 50.0%
11. Brighton 4 5 4 1 42.0% 57.0%
12. Leeds Utd 3 6 2 3 28.0% 71.0%
13. Aston Villa 3 8 4 0 60.0% 40.0%
14. Bournemouth 3 6 4 2 46.0% 53.0%
15. Leicester City 3 6 4 2 53.0% 46.0%
16. Brentford 2 6 6 1 73.0% 26.0%
17. Fulham 2 6 7 0 33.0% 66.0%
18. Arsenal 2 7 5 0 42.0% 57.0%
19. Tottenham 2 7 4 2 40.0% 60.0%
20. Man City 2 5 6 1 57.0% 42.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Fulham 13 2 11 4
2. Man City 10 4 11 3
3. Liverpool 9 5 11 3
4. Leeds Utd 9 5 11 3
5. Bournemouth 9 6 12 3
6. Leicester City 9 6 11 4
7. Brentford 9 6 11 4
8. Arsenal 9 5 11 3
9. Tottenham 9 6 12 3
10. Southampton 8 7 11 4
11. Chelsea 8 6 8 6
12. Man Utd 8 6 10 4
13. Brighton 8 6 10 4
14. Aston Villa 8 7 12 3
15. Newcastle 7 8 9 6
16. Crystal Palace 7 7 10 4
17. Wolves 6 9 9 6
18. Nottingham Forest 6 9 9 6
19. Everton 5 10 9 6
20. West Ham Utd 3 12 12 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo