x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

01/10
02h00
Angers14
Marseille2
3/4 : 02 3/4
0.84-0.96-0.980.86
Trực tiếp: On Sports +
01/10
22h00
Strasbourg18
Rennes8
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.910.97
Trực tiếp: VTVCab ON
02/10
02h00
PSG1
Nice13
0 : 2 1/43 1/2
0.960.920.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
02/10
18h00
Lorient3
Lille7
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.930.95
02/10
20h00
Auxerre16
Stade Brestois19
0 : 02 3/4
0.980.90-0.960.84
Trực tiếp: VTVCab ON
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/10
20h00
Toulouse12
Montpellier9
0 : 1/22 3/4
0.950.930.940.94
Trực tiếp: VTVCab ON
02/10
20h00
Ajaccio20
Clermont11
0 : 1/42
0.920.960.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
02/10
20h00
Troyes10
Stade Reims17
0 : 02 1/2
0.82-0.940.940.94
Trực tiếp: VTVCab ON
02/10
22h05
Monaco5
Nantes15
0 : 12 3/4
0.940.940.87-0.99
Trực tiếp: On Sports +
03/10
01h45
Lens4
Lyon6
0 : 03
0.910.970.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 8 7 1 0 26 4 22
2. Marseille 8 6 2 0 16 5 20
3. Lorient 8 6 1 1 17 12 19
4. Lens 8 5 3 0 16 7 18
5. Monaco 8 4 2 2 13 12 14
6. Lyon 8 4 1 3 16 10 13
7. Lille 8 4 1 3 16 16 13
8. Rennes 8 3 3 2 14 8 12
9. Montpellier 8 4 0 4 19 15 12
10. Troyes 8 3 1 4 14 16 10
11. Clermont 8 3 1 4 9 13 10
12. Toulouse 8 2 2 4 9 13 8
13. Nice 8 2 2 4 5 9 8
14. Angers 8 2 2 4 9 18 8
15. Nantes 8 1 4 3 8 11 7
16. Auxerre 8 2 1 5 8 19 7
17. Stade Reims 8 1 3 4 10 17 6
18. Strasbourg 8 0 5 3 6 9 5
19. Stade Brestois 8 1 2 5 8 18 5
20. Ajaccio 8 1 1 6 4 11 4
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Lorient 8 7 0 1 87.5%
2. Clermont 8 5 0 3 62.5%
3. Montpellier 8 5 0 3 62.5%
4. Monaco 8 5 0 3 62.5%
5. Marseille 8 5 0 3 62.5%
6. Rennes 8 4 1 3 50.0%
7. Lille 8 4 0 4 50.0%
8. Stade Reims 8 4 0 4 50.0%
9. Angers 8 4 0 4 50.0%
10. Nantes 8 4 0 4 50.0%
11. Troyes 8 4 1 3 50.0%
12. PSG 8 4 0 4 50.0%
13. Auxerre 8 3 0 5 37.5%
14. Lyon 8 3 0 5 37.5%
15. Ajaccio 8 3 1 4 37.5%
16. Lens 8 3 2 3 37.5%
17. Stade Brestois 8 3 2 3 37.5%
18. Toulouse 8 2 1 5 25.0%
19. Nice 8 2 1 5 25.0%
20. Strasbourg 8 1 1 6 12.5%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Nice 4 4 0 0 25.0% 75.0%
2. Ajaccio 4 3 1 0 37.0% 62.0%
3. Clermont 3 2 3 0 50.0% 50.0%
4. Lens 3 2 2 1 37.0% 62.0%
5. Lorient 2 1 4 1 37.0% 62.0%
6. Angers 2 1 5 0 62.0% 37.0%
7. Nantes 2 4 2 0 62.0% 37.0%
8. Strasbourg 2 6 0 0 62.0% 37.0%
9. Stade Brestois 2 2 3 1 50.0% 50.0%
10. PSG 2 3 1 2 12.0% 87.0%
11. Auxerre 1 3 4 0 37.0% 62.0%
12. Rennes 1 5 2 0 50.0% 50.0%
13. Stade Reims 1 4 3 0 62.0% 37.0%
14. Toulouse 1 5 2 0 50.0% 50.0%
15. Lyon 1 4 3 0 25.0% 75.0%
16. Troyes 1 2 5 0 50.0% 50.0%
17. Monaco 1 5 2 0 37.0% 62.0%
18. Marseille 1 6 1 0 37.0% 62.0%
19. Lille 0 4 3 1 37.0% 62.0%
20. Montpellier 0 4 2 2 25.0% 75.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Lille 7 1 8 0
2. Montpellier 7 1 8 0
3. Lorient 6 2 6 2
4. Angers 6 2 7 1
5. Auxerre 6 2 8 0
6. Lyon 6 2 7 1
7. Troyes 6 2 8 0
8. PSG 5 3 8 0
9. Toulouse 5 3 7 1
10. Monaco 5 3 4 4
11. Clermont 4 4 5 3
12. Lens 4 4 4 4
13. Nantes 4 4 5 3
14. Stade Brestois 4 4 6 2
15. Rennes 4 4 4 4
16. Stade Reims 4 4 6 2
17. Marseille 4 4 6 2
18. Ajaccio 3 5 4 4
19. Nice 2 6 6 2
20. Strasbourg 2 6 7 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo