x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
Elche20
Girona13
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
Athletic Bilbao4
Valladolid12
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.970.91
FT
1-2
Osasuna7
Barcelona12 
1 : 02 3/4
0.910.970.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
Sevilla182
Real Sociedad3
0 : 02 1/4
0.81-0.930.950.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
Almeria141
Getafe15
0 : 1/22
-0.970.850.900.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Espanyol16
Villarreal9
0 : 02 1/2
0.960.920.880.99
FT
1-0
Mallorca11
Atletico Madrid5
1/4 : 01 3/4
0.960.920.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
Rayo Vallecano8
Celta Vigo17
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
Valencia10
Real Betis6
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
Real Madrid2
Cadiz19
0 : 23 1/4
0.950.93-0.940.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 14 12 1 1 33 5 37
2. Real Madrid 14 11 2 1 33 14 35
3. Real Sociedad 14 8 2 4 19 17 26
4. Athletic Bilbao 14 7 3 4 24 14 24
5. Atletico Madrid 14 7 3 4 21 14 24
6. Real Betis 14 7 3 4 17 12 24
7. Osasuna 14 7 2 5 16 14 23
8. Rayo Vallecano 14 6 4 4 20 16 22
9. Villarreal 14 6 3 5 15 10 21
10. Valencia 14 5 4 5 22 15 19
11. Mallorca 14 5 4 5 13 13 19
12. Valladolid 14 5 2 7 13 21 17
13. Girona 14 4 4 6 20 22 16
14. Almeria 14 5 1 8 16 22 16
15. Getafe 14 3 5 6 12 20 14
16. Espanyol 14 2 6 6 16 22 12
17. Celta Vigo 14 3 3 8 14 26 12
18. Sevilla 14 2 5 7 13 22 11
19. Cadiz 14 2 5 7 9 26 11
20. Elche 14 0 4 10 10 31 4
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Almeria 14 9 0 5 64.3%
2. Osasuna 14 9 1 4 64.3%
3. Real Betis 14 8 0 6 57.1%
4. Getafe 14 8 0 6 57.1%
5. Valladolid 14 7 0 7 50.0%
6. Valencia 14 7 2 5 50.0%
7. Mallorca 14 7 1 6 50.0%
8. Rayo Vallecano 14 7 1 6 50.0%
9. Real Madrid 14 7 0 7 50.0%
10. Girona 14 7 0 7 50.0%
11. Cadiz 14 7 1 6 50.0%
12. Athletic Bilbao 14 7 0 7 50.0%
13. Barcelona 14 7 2 5 50.0%
14. Real Sociedad 14 7 2 5 50.0%
15. Atletico Madrid 14 6 1 7 42.9%
16. Sevilla 14 5 0 9 35.7%
17. Espanyol 14 5 2 7 35.7%
18. Villarreal 14 5 0 9 35.7%
19. Celta Vigo 14 5 0 9 35.7%
20. Elche 14 3 1 10 21.4%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Mallorca 6 7 1 0 42.0% 57.0%
2. Villarreal 6 7 1 0 50.0% 50.0%
3. Getafe 6 4 4 0 57.0% 42.0%
4. Valladolid 5 6 3 0 28.0% 71.0%
5. Real Betis 5 8 1 0 35.0% 64.0%
6. Cadiz 5 4 5 0 64.0% 35.0%
7. Athletic Bilbao 5 3 6 0 42.0% 57.0%
8. Real Sociedad 5 7 1 1 21.0% 78.0%
9. Valencia 4 7 3 0 35.0% 64.0%
10. Almeria 4 5 5 0 42.0% 57.0%
11. Rayo Vallecano 4 6 4 0 57.0% 42.0%
12. Espanyol 4 4 6 0 57.0% 42.0%
13. Barcelona 4 5 5 0 42.0% 57.0%
14. Celta Vigo 4 5 5 0 28.0% 71.0%
15. Osasuna 3 11 0 0 42.0% 57.0%
16. Atletico Madrid 3 9 2 0 35.0% 64.0%
17. Sevilla 2 10 2 0 50.0% 50.0%
18. Girona 2 9 2 1 35.0% 64.0%
19. Elche 2 8 4 0 35.0% 64.0%
20. Real Madrid 1 7 6 0 35.0% 64.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Real Madrid 11 3 13 1
2. Elche 10 4 13 1
3. Barcelona 9 5 10 4
4. Celta Vigo 9 5 11 3
5. Athletic Bilbao 8 6 9 5
6. Valencia 8 6 9 5
7. Almeria 8 6 12 2
8. Girona 8 6 9 5
9. Valladolid 7 7 8 6
10. Real Betis 7 7 8 6
11. Cadiz 7 7 7 7
12. Rayo Vallecano 7 7 9 5
13. Espanyol 7 7 7 7
14. Getafe 6 8 10 4
15. Real Sociedad 6 8 13 1
16. Atletico Madrid 6 8 9 5
17. Sevilla 6 8 11 3
18. Osasuna 5 9 12 2
19. Villarreal 4 10 7 7
20. Mallorca 3 11 9 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo