x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

01/10
02h00
Athletic Bilbao4
Almeria16
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.960.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
01/10
19h00
Cadiz19
Villarreal6
3/4 : 02 1/2
-0.930.81-0.990.87
Trực tiếp: VTVCab ON
01/10
21h15
Getafe14
Valladolid18
0 : 1/42
0.960.920.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
01/10
23h30
Sevilla15
Atletico Madrid7
1/4 : 02 1/4
0.78-0.91-0.950.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
02/10
02h00
Mallorca10
Barcelona2
1 1/2 : 03
0.87-0.99-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/10
19h00
Espanyol17
Valencia9
0 : 02 1/2
0.940.94-0.970.85
Trực tiếp: VTVCab ON
02/10
21h15
Celta Vigo13
Real Betis3
0 : 02 1/2
0.82-0.94-0.940.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
02/10
23h30
Girona11
Real Sociedad8
1/4 : 02 1/4
0.910.971.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
03/10
02h00
Real Madrid1
Osasuna5
0 : 1 1/23
0.950.931.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
04/10
02h00
Rayo Vallecano12
Elche20
0 : 3/42 1/4
0.930.950.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Real Madrid 6 6 0 0 17 6 18
2. Barcelona 6 5 1 0 18 1 16
3. Real Betis 6 5 0 1 10 4 15
4. Athletic Bilbao 6 4 1 1 12 4 13
5. Osasuna 6 4 0 2 7 5 12
6. Villarreal 6 3 2 1 10 2 11
7. Atletico Madrid 6 3 1 2 10 6 10
8. Real Sociedad 6 3 1 2 7 8 10
9. Valencia 6 3 0 3 10 5 9
10. Mallorca 6 2 2 2 6 7 8
11. Girona 6 2 1 3 7 7 7
12. Rayo Vallecano 6 2 1 3 7 8 7
13. Celta Vigo 6 2 1 3 8 13 7
14. Getafe 6 2 1 3 6 12 7
15. Sevilla 6 1 2 3 7 11 5
16. Almeria 6 1 1 4 4 7 4
17. Espanyol 6 1 1 4 7 12 4
18. Valladolid 6 1 1 4 3 11 4
19. Cadiz 6 1 0 5 1 14 3
20. Elche 6 0 1 5 2 16 1
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Real Betis 6 6 0 0 100.0%
2. Barcelona 6 5 0 1 83.3%
3. Real Madrid 6 4 0 2 66.7%
4. Osasuna 6 4 0 2 66.7%
5. Athletic Bilbao 6 4 0 2 66.7%
6. Valencia 6 3 0 3 50.0%
7. Mallorca 6 3 0 3 50.0%
8. Almeria 6 3 0 3 50.0%
9. Rayo Vallecano 6 3 0 3 50.0%
10. Girona 6 3 0 3 50.0%
11. Villarreal 6 3 0 3 50.0%
12. Real Sociedad 6 3 1 2 50.0%
13. Atletico Madrid 6 3 1 2 50.0%
14. Getafe 6 3 0 3 50.0%
15. Valladolid 6 2 0 4 33.3%
16. Sevilla 6 2 0 4 33.3%
17. Espanyol 6 2 0 4 33.3%
18. Celta Vigo 6 2 0 4 33.3%
19. Cadiz 6 1 0 5 16.7%
20. Elche 6 0 0 6 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Valencia 3 2 1 0 16.0% 83.0%
2. Almeria 3 3 0 0 16.0% 83.0%
3. Athletic Bilbao 3 0 3 0 33.0% 66.0%
4. Valladolid 2 3 1 0 33.0% 66.0%
5. Mallorca 2 3 1 0 50.0% 50.0%
6. Real Betis 2 4 0 0 .0% 100.0%
7. Osasuna 2 4 0 0 33.0% 66.0%
8. Girona 2 3 1 0 33.0% 66.0%
9. Cadiz 2 2 2 0 50.0% 50.0%
10. Villarreal 2 3 1 0 66.0% 33.0%
11. Real Sociedad 2 3 1 0 16.0% 83.0%
12. Rayo Vallecano 1 4 1 0 50.0% 50.0%
13. Elche 1 3 2 0 33.0% 66.0%
14. Espanyol 1 2 3 0 50.0% 50.0%
15. Barcelona 1 2 3 0 50.0% 50.0%
16. Celta Vigo 1 2 3 0 16.0% 83.0%
17. Atletico Madrid 1 4 1 0 33.0% 66.0%
18. Getafe 1 3 2 0 66.0% 33.0%
19. Real Madrid 0 3 3 0 16.0% 83.0%
20. Sevilla 0 5 1 0 33.0% 66.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Real Madrid 6 0 6 0
2. Barcelona 5 1 4 2
3. Celta Vigo 5 1 4 2
4. Real Betis 4 2 5 1
5. Elche 4 2 6 0
6. Espanyol 4 2 5 1
7. Getafe 4 2 5 1
8. Sevilla 4 2 5 1
9. Valencia 3 3 5 1
10. Athletic Bilbao 3 3 4 2
11. Valladolid 3 3 2 4
12. Girona 3 3 4 2
13. Cadiz 3 3 3 3
14. Real Sociedad 3 3 6 0
15. Rayo Vallecano 3 3 4 2
16. Atletico Madrid 3 3 4 2
17. Almeria 2 4 5 1
18. Mallorca 2 4 4 2
19. Osasuna 2 4 5 1
20. Villarreal 2 4 2 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo