x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-3
Real Sociedad7
Villarreal13
0 : 3/42 1/2
0.84-0.940.83-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
24/02
Hoãn
Granada19
Valencia9
0 : 02
0.940.950.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-0
Barcelona3
Getafe10
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
Alaves12
Mallorca16
0 : 1/21 3/4
0.89-0.990.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
Almeria20
Atletico Madrid4
3/4 : 02 3/4
0.940.95-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Cadiz18
Celta Vigo17
1/4 : 02
0.83-0.93-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
Real Betis6
Athletic Bilbao51 
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
Las Palmas8
Osasuna11
0 : 1/42
-0.920.810.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
Real Madrid1
Sevilla15
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.85-0.930.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
Girona2
Rayo Vallecano141 
0 : 12 3/4
-0.930.820.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Real Madrid 26 20 5 1 54 16 65
2. Girona 26 18 5 3 57 32 59
3. Barcelona 26 17 6 3 56 34 57
4. Atletico Madrid 26 16 4 6 52 28 52
5. Athletic Bilbao 26 14 7 5 46 26 49
6. Real Betis 26 10 12 4 31 26 42
7. Real Sociedad 26 10 10 6 35 26 40
8. Las Palmas 26 10 6 10 26 26 36
9. Valencia 25 10 6 9 29 29 36
10. Getafe 26 8 10 8 33 38 34
11. Osasuna 26 9 6 11 30 37 33
12. Alaves 26 7 8 11 25 32 29
13. Villarreal 26 7 8 11 38 48 29
14. Rayo Vallecano 26 5 10 11 22 36 25
15. Sevilla 26 5 9 12 30 38 24
16. Mallorca 26 4 12 10 23 34 24
17. Celta Vigo 26 4 9 13 29 39 21
18. Cadiz 26 2 12 12 17 37 18
19. Granada 25 2 8 15 27 49 14
20. Almeria 26 0 9 17 25 54 9
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Girona 26 19 1 6 73.1%
2. Getafe 26 17 1 8 65.4%
3. Real Betis 26 16 2 8 61.5%
4. Las Palmas 26 16 3 7 61.5%
5. Athletic Bilbao 26 14 1 11 53.8%
6. Alaves 26 13 2 11 50.0%
7. Osasuna 26 13 2 11 50.0%
8. Valencia 25 12 2 11 48.0%
9. Mallorca 26 12 2 12 46.2%
10. Real Madrid 26 12 2 12 46.2%
11. Cadiz 26 12 2 12 46.2%
12. Rayo Vallecano 26 11 4 11 42.3%
13. Atletico Madrid 26 11 2 13 42.3%
14. Real Sociedad 26 11 0 15 42.3%
15. Almeria 26 10 1 15 38.5%
16. Sevilla 26 10 2 14 38.5%
17. Barcelona 26 10 1 15 38.5%
18. Villarreal 26 8 2 16 30.8%
19. Celta Vigo 26 8 1 17 30.8%
20. Granada 25 7 1 17 28.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Mallorca 11 9 5 1 53.0% 46.0%
2. Real Sociedad 10 11 3 2 46.0% 53.0%
3. Valencia 9 11 5 0 44.0% 56.0%
4. Alaves 9 13 3 1 50.0% 50.0%
5. Las Palmas 9 16 1 0 38.0% 61.0%
6. Real Betis 8 14 4 0 65.0% 34.0%
7. Rayo Vallecano 8 13 4 1 61.0% 38.0%
8. Sevilla 8 12 5 1 46.0% 53.0%
9. Cadiz 8 13 5 0 69.0% 30.0%
10. Celta Vigo 8 11 6 1 38.0% 61.0%
11. Almeria 6 10 9 1 50.0% 50.0%
12. Girona 6 11 6 3 38.0% 61.0%
13. Athletic Bilbao 6 11 8 1 61.0% 38.0%
14. Barcelona 6 8 10 2 42.0% 57.0%
15. Atletico Madrid 6 11 7 2 38.0% 61.0%
16. Getafe 6 12 7 1 57.0% 42.0%
17. Real Madrid 5 14 7 0 53.0% 46.0%
18. Osasuna 5 15 6 0 57.0% 42.0%
19. Granada 5 11 8 1 64.0% 36.0%
20. Villarreal 3 12 9 2 50.0% 50.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Almeria 17 9 19 7
2. Girona 17 9 17 9
3. Barcelona 17 9 19 7
4. Villarreal 17 9 19 7
5. Atletico Madrid 16 10 20 6
6. Athletic Bilbao 13 13 17 9
7. Real Madrid 13 13 18 8
8. Real Sociedad 12 14 16 10
9. Sevilla 12 14 16 10
10. Celta Vigo 12 14 20 6
11. Getafe 12 14 20 6
12. Valencia 11 14 15 10
13. Rayo Vallecano 10 16 15 11
14. Osasuna 10 16 18 8
15. Granada 10 15 20 5
16. Mallorca 8 18 15 11
17. Alaves 8 18 17 9
18. Las Palmas 8 18 13 13
19. Real Betis 8 18 17 9
20. Cadiz 7 19 15 11

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo