x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả Ngoại Hạng Anh vòng 31

FT
2-0
Aston Villa 
West Ham Utd 
  
    
FT
0-3
Tottenham 
Nottingham Forest 
  
    
FT
1-2
Newcastle 
Sunderland 
  
    
FT
0-0
Leeds Utd 
Brentford 
  
    
FT
3-0
Everton 
Chelsea 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Fulham 
Burnley 
  
    
21/03
Hoãn
Man City 
Crystal Palace 
  
    
FT
2-1
Brighton 
Liverpool 
  
    
FT
2-2
Bournemouth 
Man Utd 
  
    

Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 30

FT
2-2
Brentford 
Wolves 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Liverpool 
Tottenham 
  
    
FT
0-0
Crystal Palace 
Leeds Utd 
  
    
FT
0-0
Nottingham Forest 
Fulham 
  
    
FT
3-1
Man Utd 
Aston Villa 
  
    
FT
1-1
West Ham Utd 
Man City 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Arsenal 
Everton 
  
    
FT
0-1
Chelsea 
Newcastle 
  
    
FT
0-1
Sunderland 
Brighton 
  
    
FT
0-0
Burnley 
Bournemouth 
  
    

KQBD Ngoại Hạng Anh vòng 29

FT
1-3
Tottenham 
Crystal Palace 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Newcastle 
Man Utd 
  
    
FT
2-2
Man City 
Nottingham Forest 
  
    
FT
0-1
Fulham 
West Ham Utd 
  
    
FT
0-1
Brighton 
Arsenal 
  
    
FT
1-4
Aston Villa 
Chelsea 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Wolves 
Liverpool 
  
    
FT
0-0
Bournemouth 
Brentford 
  
    
FT
2-0
Everton 
Burnley 
  
    
FT
0-1
Leeds Utd 
Sunderland 
  
    

Kết quả Ngoại Hạng Anh vòng 28

FT
2-1
Arsenal 
Chelsea 
  
    
FT
2-1
Brighton 
Nottingham Forest 
  
    
FT
2-1
Man Utd 
Crystal Palace 
  
    
FT
2-1
Fulham 
Tottenham 
  
    
FT
0-1
Leeds Utd 
Man City 
  
    
FT
5-2
Liverpool 
West Ham Utd 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Newcastle 
Everton 
  
    
FT
3-4
Burnley 
Brentford 
  
    
FT
1-1
Bournemouth 
Sunderland 
  
    
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sunderland 31 20 1 10 64.5%
2. Fulham 31 18 3 10 58.1%
3. Man City 30 16 2 12 53.3%
4. Brentford 31 16 3 12 51.6%
5. Bournemouth 31 16 3 12 51.6%
6. Leeds Utd 31 15 5 11 48.4%
7. Burnley 31 15 1 15 48.4%
8. Everton 31 15 3 13 48.4%
9. Crystal Palace 30 14 2 14 46.7%
10. West Ham Utd 31 14 3 14 45.2%
11. Chelsea 31 14 3 14 45.2%
12. Wolves 31 14 1 16 45.2%
13. Aston Villa 31 14 3 14 45.2%
14. Brighton 31 14 0 17 45.2%
15. Arsenal 31 13 5 13 41.9%
16. Liverpool 31 12 0 19 38.7%
17. Man Utd 31 12 4 15 38.7%
18. Nottingham Forest 31 12 0 19 38.7%
19. Tottenham 31 11 2 18 35.5%
20. Newcastle 31 10 4 17 32.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Crystal Palace 10 15 5 0 46.0% 53.0%
2. Leeds Utd 9 10 11 1 58.0% 41.0%
3. Sunderland 9 18 4 0 48.0% 51.0%
4. Aston Villa 9 14 7 1 45.0% 54.0%
5. Fulham 8 14 8 1 38.0% 61.0%
6. Arsenal 8 14 9 0 38.0% 61.0%
7. Bournemouth 8 8 14 1 64.0% 35.0%
8. Newcastle 8 12 10 1 38.0% 61.0%
9. Everton 8 19 4 0 48.0% 51.0%
10. Wolves 7 16 8 0 54.0% 45.0%
11. Nottingham Forest 7 18 6 0 54.0% 45.0%
12. Brentford 6 13 11 1 67.0% 32.0%
13. Liverpool 6 17 7 1 35.0% 64.0%
14. Brighton 6 20 4 1 54.0% 45.0%
15. Chelsea 4 16 11 0 58.0% 41.0%
16. Burnley 4 15 11 1 61.0% 38.0%
17. Man Utd 4 15 11 1 48.0% 51.0%
18. Tottenham 4 18 9 0 41.0% 58.0%
19. Man City 4 19 6 1 46.0% 53.0%
20. West Ham Utd 3 19 8 1 51.0% 48.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Tottenham 21 10 26 5
2. Newcastle 20 11 22 9
3. Chelsea 20 11 25 6
4. Liverpool 19 12 19 12
5. Man Utd 19 12 23 8
6. Fulham 18 13 18 13
7. Man City 18 12 24 6
8. West Ham Utd 18 13 21 10
9. Bournemouth 17 14 22 9
10. Leeds Utd 16 15 20 11
11. Arsenal 16 15 22 9
12. Nottingham Forest 16 15 22 9
13. Burnley 16 15 24 7
14. Aston Villa 15 16 21 10
15. Brentford 15 16 23 8
16. Crystal Palace 14 16 21 9
17. Wolves 14 17 19 12
18. Brighton 14 17 23 8
19. Sunderland 13 18 17 14
20. Everton 11 20 22 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo