LỊCH THI ĐẤU U19 ĐÔNG NAM Á
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á vòng 2 | |||||
| FT 0-5 | Myanmar U19 Việt Nam U19 | ||||
| FT 0-3 | Đông Timo U19 Indonesia U19 | ||||
Lịch thi đấu U19 Đông Nam Á vòng 3 | |||||
| 07/06 20h00 | Indonesia U19 Việt Nam U19 | ||||
| 07/06 20h00 | Myanmar U19 Đông Timo U19 | ||||
Lịch U19 Đông Nam Á vòng 2 | |||||
| FT 0-4 | Brunei U19 Malaysia U19 | ||||
x
| |||||
| FT 0-4 | Singapore U19 Thái Lan U19 | ||||
Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á vòng 3 | |||||
| 08/06 20h00 | Singapore U19 Brunei U19 | ||||
| 08/06 20h00 | Thái Lan U19 Malaysia U19 | ||||
Lịch thi đấu U19 Đông Nam Á vòng 2 | |||||
| 06/06 20h00 | Campuchia U19 Philippines U19 | ||||
| 06/06 20h00 | Campuchia U19 Philippines U19 | ||||
Lịch U19 Đông Nam Á vòng 3 | |||||
x
| |||||
| 09/06 20h00 | Australia U19 Campuchia U19 | ||||
BẢNG XẾP HẠNG U19 ĐÔNG NAM Á
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Việt Nam U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Indonesia U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | |||||||||||
| 3. | Đông Timo U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | |||||||||||
| 4. | Myanmar U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Thái Lan U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Malaysia U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | |||||||||||
| 3. | Singapore U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||
| 4. | Brunei U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 13 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Australia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 10 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | Campuchia U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Philippines U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 10 | 0 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:
