x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-2
Celta Vigo IIA1-5
EldenseA2-1
  
    
FT
1-2
Real Sociedad BA2-5
AlcorconA1-2
0 : 02
-0.950.770.950.85
FT
4-2
Barcelona BA2-4
Real Madrid BA1-3
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.960.76
FT
1-0
DeportivoA1-4
CastellonA2-3
0 : 1/22
0.78-0.96-0.990.79
11/06
00h00
AlcorconA1-2
Real Sociedad BA2-5
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/06
00h00
EldenseA2-1
Celta Vigo IIA1-5
  
    
11/06
23h00
CastellonA2-3
DeportivoA1-4
  
    
12/06
01h00
Real Madrid BA1-3
Barcelona BA2-4
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Racing Ferrol 38 22 9 7 55 25 75
2. Alcorcon 38 21 11 6 53 23 74
3. Real Madrid B 38 19 12 7 58 38 69
4. Deportivo 38 18 13 7 53 29 67
5. Celta Vigo II 38 16 11 11 48 38 59
6. Linares Deportivo 38 17 8 13 53 53 59
7. Salamanca 38 15 11 12 38 40 56
8. Cordoba 38 14 12 12 48 37 54
9. Merida 38 14 12 12 40 37 54
10. Cultural Leonesa 38 13 9 16 41 43 48
11. Fuenlabrada 38 13 7 18 32 51 46
12. Ceuta 38 12 9 17 53 52 45
13. San Fernando 38 11 12 15 46 50 45
14. Rayo Majada. 38 12 9 17 42 51 45
15. Algeciras 38 11 11 16 36 47 44
16. S.S. Reyes 38 11 10 17 30 46 43
17. Badajoz 38 11 10 17 35 52 43
18. Linense 38 10 12 16 31 34 42
19. Pontevedra 38 9 9 20 34 53 36
20. Talavera 38 8 9 21 36 63 33
Bảng A2
1. Eldense 38 19 12 7 50 28 69
2. Amorebieta 38 19 12 7 48 29 69
3. Castellon 38 16 14 8 46 32 62
4. Barcelona B 38 16 13 9 45 38 61
5. Real Sociedad B 38 14 18 6 50 35 60
6. Murcia 38 14 14 10 50 33 56
7. Osasuna B 38 15 8 15 51 45 53
8. Gimnastic T. 38 14 11 13 37 43 53
9. SD Logrones 38 13 12 13 40 43 51
10. Sabadell 38 13 11 14 42 43 50
11. CF Intercity 38 12 13 13 45 44 49
12. Cornella 38 12 13 13 34 42 49
13. Real Union 38 13 9 16 39 48 48
14. Atl. Baleares 38 11 14 13 44 46 47
15. Alcoyano 38 11 14 13 36 41 47
16. Numancia 38 11 13 14 31 36 46
17. La Nucia 38 9 19 10 39 45 46
18. UD Logrones 38 7 15 16 25 33 36
19. CD Calahorra 38 7 12 19 31 52 33
20. Athletic Bilbao B 38 5 11 22 27 54 26

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo