LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT QG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá Hạng Nhất QG vòng 20 | |||||
| 24/05 16h00 | Bắc Ninh FC Trẻ TP. Hồ Chí Minh | ||||
| 22/05 16h00 | TP. Hồ Chí Minh TT Đồng Nai | ||||
| 23/05 16h00 | ĐT Long An Khánh Hòa | ||||
| 23/05 17h00 | Quảng Ninh FC Trẻ PVF CAND | ||||
| 22/05 18h00 | Xuân Thiện Phú Thọ Đồng Tháp | ||||
x
| |||||
| 24/05 16h00 | ĐH Văn Hiến Quy Nhơn United | ||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất QG vòng 19 | |||||
| 16/05 16h00 | Đồng Tháp ĐT Long An | ||||
| 15/05 17h00 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh Xuân Thiện Phú Thọ | ||||
| 16/05 17h00 | Khánh Hòa Bắc Ninh FC | ||||
| 15/05 18h00 | Trẻ PVF CAND TP. Hồ Chí Minh | ||||
x
| |||||
| 17/05 18h00 | Quy Nhơn United Quảng Ninh FC | ||||
| 16/05 18h00 | TT Đồng Nai ĐH Văn Hiến | ||||
Lịch Hạng Nhất QG vòng 22 | |||||
| 14/06 15h59 | Bắc Ninh FC Trẻ PVF CAND | ||||
| 14/06 15h59 | TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp | ||||
| 14/06 15h59 | ĐT Long An Quy Nhơn United | ||||
x
| |||||
| 14/06 15h59 | Quảng Ninh FC Trẻ TP. Hồ Chí Minh | ||||
| 14/06 15h59 | Xuân Thiện Phú Thọ TT Đồng Nai | ||||
| 14/06 15h59 | ĐH Văn Hiến Khánh Hòa | ||||
Lịch bóng đá Hạng Nhất QG vòng 21 | |||||
| 15/06 15h59 | Đồng Tháp ĐH Văn Hiến | ||||
| 15/06 15h59 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh TP. Hồ Chí Minh | ||||
x
| |||||
| 15/06 15h59 | Khánh Hòa Quảng Ninh FC | ||||
| 15/06 15h59 | Trẻ PVF CAND Xuân Thiện Phú Thọ | ||||
| 15/06 15h59 | Quy Nhơn United Bắc Ninh FC | ||||
| 15/06 15h59 | TT Đồng Nai ĐT Long An | ||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất QG vòng 18 | |||||
| FT 2-1 | Bắc Ninh FC TT Đồng Nai | ||||
x
| |||||
| FT 0-0 | TP. Hồ Chí Minh ĐT Long An | ||||
| FT 2-3 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh Quy Nhơn United | ||||
| FT 1-0 | Trẻ PVF CAND Khánh Hòa | ||||
| FT 0-1 | Quảng Ninh FC Đồng Tháp | ||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT QG
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 18 | 12 | 5 | 1 | 40 | 13 | 41 |
| 2. | Bắc Ninh FC | 18 | 11 | 5 | 2 | 26 | 16 | 38 |
| 3. | Quy Nhơn United | 18 | 9 | 3 | 6 | 32 | 24 | 30 |
| 4. | TP. Hồ Chí Minh | 18 | 8 | 5 | 5 | 27 | 20 | 29 |
| 5. | Trẻ PVF CAND | 18 | 7 | 7 | 4 | 27 | 18 | 28 |
| 6. | Xuân Thiện Phú Thọ | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 27 | 26 |
| 7. | Khánh Hòa | 18 | 7 | 3 | 8 | 17 | 17 | 24 |
| 8. | ĐH Văn Hiến | 18 | 6 | 6 | 6 | 17 | 18 | 24 |
| 9. | Quảng Ninh FC | 18 | 4 | 6 | 8 | 14 | 21 | 18 |
| 10. | Đồng Tháp | 18 | 3 | 8 | 7 | 12 | 18 | 17 |
| 11. | ĐT Long An | 18 | 3 | 3 | 12 | 9 | 24 | 12 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 18 | 1 | 4 | 13 | 12 | 46 | 7 |
Lên hạng
PlaysOff
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:
