x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
Greuther Furth8
Kaiserslautern17
0 : 03
-0.930.821.000.88
FT
4-0
Hertha Berlin6
Hansa Rostock15
0 : 3/43
0.990.900.920.96
13/04
18h00
Paderborn 079
Karlsruher7
0 : 1/43
-0.940.820.86-0.98
13/04
18h00
Holstein Kiel2
Osnabruck18
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.840.990.89
13/04
18h00
Wehen14
Fort.Dusseldorf3
1/2 : 02 3/4
0.970.910.910.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/04
01h30
Schalke 0413
Nurnberg10
0 : 3/43
0.82-0.94-0.960.84
14/04
18h30
Ein.Braunschweig16
Hannover 965
0 : 02 1/2
1.000.880.930.95
14/04
18h30
St. Pauli1
Elversberg11
0 : 1 1/43
-0.970.851.000.88
14/04
18h30
Magdeburg12
Hamburger4
1/4 : 03 1/4
1.000.880.960.92
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. St. Pauli 28 16 9 3 51 28 57
2. Holstein Kiel 28 17 4 7 55 34 55
3. Fort.Dusseldorf 28 14 7 7 61 35 49
4. Hamburger 28 14 6 8 53 39 48
5. Hannover 96 28 11 11 6 51 36 44
6. Hertha Berlin 29 12 8 9 60 48 44
7. Karlsruher 28 11 9 8 57 42 42
8. Greuther Furth 29 12 6 11 40 42 42
9. Paderborn 07 28 11 6 11 43 48 39
10. Nurnberg 28 10 7 11 38 52 37
11. Elversberg 28 10 6 12 39 48 36
12. Magdeburg 28 8 8 12 38 44 32
13. Schalke 04 28 9 5 14 43 55 32
14. Wehen 28 8 7 13 31 38 31
15. Hansa Rostock 29 9 4 16 27 48 31
16. Ein.Braunschweig 28 9 3 16 30 41 30
17. Kaiserslautern 29 8 5 16 45 58 29
18. Osnabruck 28 5 9 14 27 53 24
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo