x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀ LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
Emmen15
PSV Eindhoven3
1 : 02 3/4
-0.980.88-0.980.86
FT
0-0
Sparta Rotterdam6
RKC Waalwijk11
0 : 1/22 1/2
0.891.000.87-0.99
FT
1-4
Go Ahead Eagles10
AZ Alkmaar2
1/2 : 02 3/4
-0.960.860.970.91
FT
2-2
Vitesse Arnhem14
Twente4
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.82-0.94
FT
2-0
Fortuna Sittard12
Heerenveen8
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.881.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Feyenoord1
NEC Nijmegen9
0 : 1 1/23
0.900.990.970.91
FT
1-0
Utrecht7
SBV Excelsior13
0 : 1 1/43
0.920.970.990.89
FT
0-1
Groningen18
Cambuur17
0 : 1/42 1/4
1.000.890.980.90
FT
1-1
Ajax5
Volendam16
0 : 2 3/44 1/4
0.900.990.940.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Feyenoord 18 12 5 1 42 15 41
2. AZ Alkmaar 18 12 3 3 35 19 39
3. PSV Eindhoven 18 11 2 5 45 23 35
4. Twente 18 10 5 3 30 11 35
5. Ajax 18 9 7 2 47 20 34
6. Sparta Rotterdam 18 9 5 4 29 16 32
7. Utrecht 18 8 5 5 27 26 29
8. Heerenveen 18 7 6 5 19 18 27
9. NEC Nijmegen 18 4 10 4 23 20 22
10. Go Ahead Eagles 17 4 7 6 26 30 19
11. RKC Waalwijk 17 4 7 6 26 30 19
12. Fortuna Sittard 18 5 4 9 23 32 19
13. SBV Excelsior 18 6 1 11 19 39 19
14. Vitesse Arnhem 18 3 7 8 20 34 16
15. Emmen 18 3 6 9 15 32 15
16. Volendam 18 3 4 11 19 43 13
17. Cambuur 18 3 3 12 10 28 12
18. Groningen 18 3 3 12 18 37 12
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo