x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

30/09
21h45
Dnepr Mogilev16
FK Slutsk12
1/4 : 02 1/2
-0.910.720.970.83
01/10
00h00
Gomel10
Vitebsk13
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.77-0.97
01/10
17h00
Belshina Bobruisk11
Dinamo Brest14
0 : 1/42 1/4
1.000.820.820.98
01/10
19h00
Dinamo Minsk2
Shakhter Soligo.4
0 : 1/42 1/4
0.980.840.820.98
01/10
21h00
Bate Borisov3
Torpedo Zhodino6
0 : 12 1/2
0.920.900.74-0.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/10
17h00
Arsenal Dzyarzhynsk15
Neman Grodno8
1/2 : 02 1/4
1.000.820.820.98
02/10
19h00
FK Minsk7
Energetik-BGU1
0 : 02 1/2
0.950.870.900.90
02/10
21h00
Slavia Mozyr9
Isloch5
1/4 : 02 1/2
0.980.840.890.91
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Energetik-BGU 21 13 5 3 37 18 44
2. Dinamo Minsk 21 12 7 2 34 16 43
3. Bate Borisov 22 11 8 3 37 16 41
4. Shakhter Soligo. 19 11 4 4 31 11 37
5. Isloch 22 11 4 7 37 27 37
6. Torpedo Zhodino 22 10 5 7 29 23 35
7. FK Minsk 22 10 4 8 35 35 34
8. Neman Grodno 22 6 12 4 29 26 30
9. Slavia Mozyr 21 8 5 8 30 31 29
10. Gomel 22 8 5 9 24 28 29
11. Belshina Bobruisk 22 5 9 8 29 33 24
12. FK Slutsk 21 5 8 8 21 30 23
13. Vitebsk 22 4 7 11 22 33 19
14. Dinamo Brest 21 4 6 11 17 30 18
15. Arsenal Dzyarzhynsk 22 3 4 15 14 35 13
16. Dnepr Mogilev 22 3 3 16 20 54 12
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo