x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MEXICO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
Juarez14
Pachuca3
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.970.89
FT
3-3
Club America1
Santos Laguna4
0 : 13
0.85-0.950.82-0.96
FT
2-1
Cruz Azul10
Club Leon9
0 : 02 3/4
0.84-0.940.84-0.98
FT
2-1
Puebla7
Tigres UANL5
0 : 02 1/2
-0.980.880.980.88
FT
1-1
Mazatlan FC13
Toluca6
0 : 02 1/2
-0.970.870.861.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Monterrey2
Atlas17
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.830.81-0.95
FT
2-1
Club America1
Chivas Guad.8
0 : 3/42 1/2
0.910.980.920.94
FT
1-2
Pumas UNAM16
Cruz Azul10
0 : 02 3/4
0.81-0.921.000.86
FT
3-1
Club Leon9
Queretaro18
0 : 3/42 3/4
0.950.940.870.99
FT
2-0
Santos Laguna4
Juarez14
0 : 1/22 1/2
0.980.910.83-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
San Luis12
Pachuca3
1/2 : 02 1/2
0.920.970.900.96
FT
1-1
Club Tijuana15
Necaxa11
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.930.93
FT
2-2
Necaxa11
Mazatlan FC13
0 : 1/22 1/4
0.900.990.980.88
FT
2-1
Puebla7
Pumas UNAM16
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.960.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Club America 16 11 2 3 36 16 35
2. Monterrey 16 10 4 2 29 13 34
3. Pachuca 16 9 4 3 28 15 31
4. Santos Laguna 16 9 3 4 35 21 30
5. Tigres UANL 16 8 3 5 21 14 27
6. Toluca 16 6 6 4 23 22 24
7. Puebla 16 4 10 2 24 21 22
8. Chivas Guad. 16 5 7 4 18 15 22
9. Club Leon 16 6 3 7 23 27 21
10. Cruz Azul 16 6 3 7 24 33 21
11. Necaxa 16 5 4 7 19 25 19
12. San Luis 16 4 6 6 15 20 18
13. Mazatlan FC 16 3 8 5 17 21 17
14. Juarez 16 3 7 6 14 17 16
15. Club Tijuana 16 4 4 8 16 28 16
16. Pumas UNAM 16 2 8 6 20 28 14
17. Atlas 16 2 4 10 15 27 10
18. Queretaro 16 1 6 9 17 31 9

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo