x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp vòng 30

FT
0-4
Panserraikos 
Atromitos 
  
    
FT
1-1
AE Larisa 
Kifisia FC 
  
    
FT
2-1
Asteras Tripolis 
Panetolikos 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp vòng 34

12/05
23h00
Asteras Tripolis 
Panserraikos 
  
    
12/05
23h00
Kifisia FC 
Atromitos 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/05
23h00
Panetolikos 
AE Larisa 
  
    

Lịch VĐQG Hy Lạp vòng 35

16/05
23h00
AE Larisa 
Atromitos 
  
    
16/05
23h00
Asteras Tripolis 
Kifisia FC 
  
    
16/05
23h00
Panserraikos 
Panetolikos 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp vòng 36

21/05
23h00
Atromitos 
Panserraikos 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/05
23h00
Kifisia FC 
AE Larisa 
  
    
21/05
23h00
Panetolikos 
Asteras Tripolis 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp vòng 30

10/05
21h00
Aris Salonica 
OFI Creta 
  
    
10/05
21h00
Aris Salonica 
OFI Creta 
  
    
10/05
21h00
Volos NFC 
Levadiakos 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/05
21h00
Volos NFC 
Levadiakos 
  
    

Lịch VĐQG Hy Lạp vòng 31

13/05
21h00
Levadiakos 
OFI Creta 
  
    
13/05
21h00
Volos NFC 
Aris Salonica 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp vòng 32

17/05
21h00
Aris Salonica 
Levadiakos 
  
    
17/05
21h00
OFI Creta 
Volos NFC 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp vòng 30

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/05
23h30
AEK Athens 
Panathinaikos 
  
    
10/05
23h30
AEK Athens 
Panathinaikos 
  
    
10/05
23h30
Olympiakos 
PAOK Salonica 
  
    
10/05
23h30
Olympiakos 
PAOK Salonica 
  
    

Lịch VĐQG Hy Lạp vòng 31

13/05
23h30
Olympiakos 
Panathinaikos 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
13/05
23h30
PAOK Salonica 
AEK Athens 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp vòng 32

17/05
23h30
AEK Athens 
Olympiakos 
  
    
17/05
23h30
Panathinaikos 
PAOK Salonica 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. AEK Athens 26 18 6 2 49 17 60
2. Olympiakos 26 17 7 2 45 11 58
3. PAOK Salonica 26 17 6 3 52 17 57
4. Panathinaikos 26 14 7 5 44 26 49
5. Levadiakos 26 12 6 8 51 37 42
6. OFI Creta 26 10 2 14 34 45 32
7. Volos NFC 26 9 4 13 26 38 31
8. Aris Salonica 26 6 12 8 20 27 30
9. Atromitos 26 7 8 11 26 30 29
10. Kifisia FC 26 6 9 11 32 42 27
11. Panetolikos 26 7 5 14 24 38 26
12. AE Larisa 26 4 11 11 22 39 23
13. Asteras Tripolis 26 3 8 15 22 41 17
14. Panserraikos 26 4 5 17 16 55 17
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo