x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-2
Shanghai Jiading13
Qingdao Y.Island8
0 : 1 1/43 1/4
0.800.900.950.75
FT
0-1
Guangxi Pingguo14
Jiangxi Liansheng12
0 : 1/22 1/4
0.990.770.910.85
FT
4-1
Kunshan FC1
Heilongjiang Ice City11
0 : 2 1/43 1/4
0.910.850.900.86
FT
1-3
Zibo Cuju10
Shaanxi Changan5
3/4 : 02 1/4
0.850.910.900.86
FT
3-0
Qingdao Hainiu3
Beijing Sport Univ16
0 : 1 3/42 3/4
0.770.990.850.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Liaoning Shenyang15
Suzhou Dongwu7
  
    
FT
4-1
Shijiazhuang Gongfu4
Beijing BIT18
  
    
FT
0-1
Sichuan Jiuniu6
Nantong Zhiyun2
  
    
FT
2-1
Nanjing City9
Xinjiang Tianshan17
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Kunshan FC 24 19 5 0 58 16 62
2. Nantong Zhiyun 24 18 6 0 49 10 60
3. Qingdao Hainiu 24 15 5 4 45 18 50
4. Shijiazhuang Gongfu 24 15 4 5 35 18 49
5. Shaanxi Changan 24 13 8 3 39 16 47
6. Sichuan Jiuniu 24 13 2 9 28 22 41
7. Suzhou Dongwu 24 10 5 9 26 25 35
8. Qingdao Y.Island 24 9 6 9 30 28 33
9. Nanjing City 24 9 6 9 29 28 33
10. Zibo Cuju 24 9 6 9 29 34 33
11. Heilongjiang Ice City 24 7 6 11 35 38 27
12. Jiangxi Liansheng 24 6 8 10 31 37 26
13. Shanghai Jiading 24 7 4 13 26 41 25
14. Guangxi Pingguo 24 4 11 9 20 26 23
15. Liaoning Shenyang 24 5 5 14 20 40 20
16. Beijing Sport Univ 24 5 4 15 20 40 19
17. Xinjiang Tianshan 24 4 2 18 19 52 14
18. Beijing BIT 24 0 3 21 10 60 3
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo