x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
CZ Jena1
E.Cottbus7
0 : 1/42 1/2
0.950.890.910.91
01/10
00h00
Hertha Berlin II9
Ger.Halberstadt17
0 : 12 3/4
0.70-0.890.801.00
01/10
00h00
Viktoria Berlin14
Berliner FC Dynamo13
1/4 : 02 3/4
0.890.930.910.89
01/10
00h00
Lok.Leipzig6
RW Erfurt5
0 : 3/43
0.880.940.990.81
01/10
18h00
Babelsberg3
SV Lichtenberg15
0 : 3/42 3/4
0.77-0.950.910.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/10
18h00
Tennis Borussia B.18
Greifswalder FC11
1 : 03
0.910.910.940.86
01/10
19h00
Chemnitzer10
C. Leipzig8
0 : 3/42 3/4
-0.930.740.980.82
02/10
18h00
Berlin AK 074
VSG Altglienicke2
1/4 : 02 3/4
0.950.870.820.98
02/10
18h30
Meuselwitz16
Luckenwalde12
0 : 02 3/4
0.930.890.900.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. CZ Jena 7 4 3 0 14 3 15
2. VSG Altglienicke 6 4 2 0 14 7 14
3. Babelsberg 6 4 2 0 10 5 14
4. Berlin AK 07 6 4 1 1 9 4 13
5. RW Erfurt 6 3 3 0 15 4 12
6. Lok.Leipzig 6 3 2 1 14 8 11
7. E.Cottbus 7 3 2 2 12 6 11
8. C. Leipzig 6 3 1 2 11 11 10
9. Hertha Berlin II 6 2 2 2 10 11 8
10. Chemnitzer 6 2 2 2 6 7 8
11. Greifswalder FC 6 2 1 3 9 6 7
12. Luckenwalde 6 0 5 1 7 10 5
13. Berliner FC Dynamo 6 1 2 3 2 5 5
14. Viktoria Berlin 6 1 2 3 7 13 5
15. SV Lichtenberg 6 1 2 3 5 11 5
16. Meuselwitz 6 1 0 5 7 16 3
17. Ger.Halberstadt 6 0 1 5 3 13 1
18. Tennis Borussia B. 6 0 1 5 4 19 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo