LỊCH THI ĐẤU VĐQG HỒNG KÔNG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 15 | |||||
| 03/04 14h00 | Eastern District SA Lee Man FC | ||||
| 04/04 14h00 | Eastern AA HK Rangers | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 18 | |||||
| FT 2-1 | Kitchee Eastern AA | ||||
| FT 0-0 | Lee Man FC Kowloon City | ||||
| FT 0-2 | HK Rangers Tai Po | ||||
x
| |||||
| FT 2-2 | Southern District North District | ||||
Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 19 | |||||
| 11/04 14h00 | Eastern District SA Tai Po | ||||
| 11/04 17h00 | Eastern AA Hong Kong FC | ||||
| 12/04 14h00 | Kowloon City Southern District | ||||
| 12/04 14h00 | North District Lee Man FC | ||||
x
| |||||
| 12/04 17h00 | Kitchee HK Rangers | ||||
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HỒNG KÔNG
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Kitchee | 17 | 15 | 2 | 0 | 45 | 15 | 47 |
| 2. | Lee Man FC | 16 | 10 | 4 | 2 | 44 | 16 | 34 |
| 3. | North District | 17 | 8 | 6 | 3 | 33 | 24 | 30 |
| 4. | Tai Po | 17 | 8 | 4 | 5 | 33 | 25 | 28 |
| 5. | Eastern AA | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 | 27 | 21 |
| 6. | Eastern District SA | 16 | 5 | 3 | 8 | 14 | 12 | 18 |
| 7. | Southern District | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 26 | 18 |
| 8. | Kowloon City | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 32 | 18 |
| 9. | HK Rangers | 16 | 5 | 1 | 10 | 19 | 35 | 16 |
| 10. | Hong Kong FC | 17 | 1 | 1 | 15 | 12 | 48 | 4 |
AFC Champions League
VL AFC Champions League
Xuống hạng
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:
