Thành phố:
Quốc gia: Hồng Kông
TT Khác:
| 31/01 | Kitchee | 3 - 0 | Southern District |
| 25/01 | Kitchee | 4 - 2 | Tai Po |
| 17/01 | HK Rangers | 0 - 3 | Kitchee |
| 11/01 | Hong Kong FC | 1 - 2 | Kitchee |
| 13/12 | North District | 1 - 2 | Kitchee |
| 02/12 | Kitchee | 1 - 0 | Eastern District SA |
| 26/11 | Southern District | 2 - 4 | Kitchee |
| 02/11 | Kowloon City | 0 - 5 | Kitchee |
| 26/10 | Kitchee | 3 - 3 | North District |
| 18/10 | Tai Po | 1 - 1 | Kitchee |
LỊCH THI ĐẤU KITCHEE
| 14/02 | Kitchee | vs | Lee Man FC |
| 01/03 | Kitchee | vs | Hong Kong FC |
| 14/03 | Kitchee | vs | Kowloon City |
| 21/03 | Kitchee | vs | Eastern AA |
| 12/04 | Kitchee | vs | HK Rangers |
-
Guo JianqiaoTrung Quốc
23 -
Paulo CésarBrazil
86
-
Law Tsz ChunHồng Kông
2 -
D. CancelaHồng Kông
3 -
H. GonçalvesHồng Kông
5 -
Jun-HyungHàn Quốc
6 -
Tong Kin ManHồng Kông
21
-
Matthew ElliotHồng Kông
8 -
Ho Chun TingChâu Á
14 -
BetoHồng Kông
15 -
Ngan Cheuk PanHồng Kông
16 -
Huang YangHồng Kông
19 -
Ichikawa SohgoChâu Á
20 -
Ju Ying ZhiChâu Á
24 -
Cheng Chin LungChâu Á
28 -
Raúl BaenaTây Ban Nha
37
-
D. DamjanovićMontenegro
9 -
CleitonBrazil
10 -
S. BuddleChâu Á
67 -
A. OluwatayoChâu Á
88 -
Chan ShinichiChâu Á
95
| Thứ 4, ngày 28/01 | |||
| 19h00 | Eastern AA | 1 - 4 | North District |
| Thứ 7, ngày 31/01 | |||
| 14h00 | Kitchee | 3 - 0 | Southern District |
| 17h00 | Eastern District SA | 4 - 0 | HK Rangers |
| C.Nhật, ngày 01/02 | |||
| 14h00 | Tai Po | 2 - 0 | Hong Kong FC |
| 14h00 | Kowloon City | 1 - 4 | Lee Man FC |
