x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG COLOMBIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
Junior Barranquilla8
Atl. Bucaramanga11
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.850.87-0.99
FT
0-0
Millonarios4
Atl. Nacional9
0 : 1/22 1/4
0.990.910.940.94
FT
0-3
Envigado151
La Equidad13
1/4 : 02
0.970.93-0.920.79
FT
0-1
Inde.Medellin31
Deportes Tolima14
0 : 1/42
-0.960.860.900.96
FT
3-4
Rionegro Aguilas21
Deportivo Pasto6
0 : 3/42
0.86-0.990.81-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Inde.Medellin3
America Cali7
0 : 12 1/2
-0.990.850.970.87
FT
1-0
Millonarios41
Junior Barranquilla8
0 : 1 1/42 1/4
0.950.920.890.97
FT
5-1
Pereira5
Santa Fe1
0 : 3/42 1/2
-0.980.850.84-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COLOMBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Santa Fe 20 10 4 6 25 26 34
2. Rionegro Aguilas 20 8 9 3 23 15 33
3. Inde.Medellin 20 9 6 5 30 25 33
4. Millonarios 20 9 5 6 29 19 32
5. Pereira 20 9 5 6 26 21 32
6. Deportivo Pasto 20 9 5 6 24 23 32
7. America Cali 20 7 10 3 21 11 31
8. Junior Barranquilla 20 9 4 7 24 19 31
9. Atl. Nacional 20 7 9 4 31 25 30
10. Once Caldas 20 7 9 4 21 18 30
11. Atl. Bucaramanga 20 9 3 8 26 25 30
12. Union Magdalena 20 8 5 7 23 28 29
13. La Equidad 20 6 10 4 28 27 28
14. Deportes Tolima 20 6 8 6 23 22 26
15. Envigado 20 7 5 8 22 22 26
16. Jag de Cordoba 20 4 8 8 14 20 20
17. Alianza Petrolera 20 4 5 11 24 32 17
18. Deportivo Cali 20 3 7 10 22 35 16
19. Patriotas 20 3 6 11 21 28 15
20. Cortulua 20 2 5 13 12 28 11

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo