x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha vòng 32

FT
0-1
Casa Pia AC 
Tondela 
  
    
FT
2-2
Arouca 
Santa Clara 
  
    
FT
2-2
Famalicao 
Benfica 
  
    
FT
1-0
Porto 
FC Alverca 
  
    
FT
3-2
Moreirense 
CD Estrela 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Nacional Madeira 
AVS Futebol 
  
    
FT
0-0
Rio Ave 
Gil Vicente 
  
    
FT
1-1
Braga 
Estoril 
  
    
FT
5-1
Sporting Lisbon 
Vitoria Guimaraes 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha vòng 33

10/05
22h00
AVS Futebol 
Porto 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/05
22h00
Santa Clara 
Nacional Madeira 
  
    
10/05
22h00
Tondela 
Moreirense 
  
    
10/05
22h00
CD Estrela 
Famalicao 
  
    
10/05
22h00
FC Alverca 
Estoril 
  
    
10/05
22h00
Gil Vicente 
Arouca 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/05
22h00
Rio Ave 
Sporting Lisbon 
  
    
10/05
22h00
Benfica 
Braga 
  
    
10/05
22h00
Vitoria Guimaraes 
Casa Pia AC 
  
    

Lịch VĐQG Bồ Đào Nha vòng 34

17/05
22h00
Casa Pia AC 
Rio Ave 
  
    
17/05
22h00
Arouca 
Tondela 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/05
22h00
Famalicao 
FC Alverca 
  
    
17/05
22h00
Porto 
Santa Clara 
  
    
17/05
22h00
Estoril 
Benfica 
  
    
17/05
22h00
Moreirense 
AVS Futebol 
  
    
17/05
22h00
Nacional Madeira 
Vitoria Guimaraes 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/05
22h00
Braga 
CD Estrela 
  
    
17/05
22h00
Sporting Lisbon 
Gil Vicente 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 32 27 4 1 64 15 85
2. Sporting Lisbon 32 23 7 2 82 23 76
3. Benfica 32 22 10 0 69 22 76
4. Braga 32 16 9 7 60 32 57
5. Famalicao 32 14 10 8 41 29 52
6. Gil Vicente 32 13 11 8 46 32 50
7. Vitoria Guimaraes 32 12 6 14 39 48 42
8. Moreirense 32 12 6 14 37 47 42
9. Estoril 32 10 8 14 52 53 38
10. FC Alverca 32 10 8 14 34 50 38
11. Arouca 32 10 6 16 41 62 36
12. Rio Ave 32 8 11 13 33 52 35
13. Santa Clara 32 8 9 15 30 40 33
14. Nacional Madeira 32 8 7 17 35 43 31
15. CD Estrela 32 6 10 16 36 54 28
16. Casa Pia AC 32 5 11 16 29 56 26
17. Tondela 32 5 10 17 24 52 25
18. AVS Futebol 32 2 11 19 24 66 17
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo