x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
Tỷ Lệ Ngoại Hạng Anh
FT
1-1
Nottingham Forest 
Aston Villa 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
Crystal Palace 
Newcastle 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.930.800.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
Sunderland 
Tottenham 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.930.810.82-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
Chelsea 
Man City 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.950.930.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
Tỷ Lệ Hạng Nhất Anh
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Birmingham 
Wrexham 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.930.94
Tỷ Lệ VĐQG Tây Ban Nha
FT
1-1
Osasuna 
Real Betis 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
Mallorca 
Rayo Vallecano 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.890.77-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
Celta Vigo 
Real Oviedo 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
Athletic Bilbao 
Villarreal 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.960.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
Tỷ Lệ VĐQG Italia
FT
2-1
Genoa 1
Sassuolo 1 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.970.85
FT
1-1
Parma 
Napoli 
Hiệp 1
1 : 02
0.79-0.920.84-0.96
FT
2-0
Bologna 
Lecce 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.82-0.94
FT
3-4
Como 
Inter Milan 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.86-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Đức
FT
3-1
FC Koln 
Wer.Bremen 1 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.930.81-0.940.82
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Stuttgart 
Hamburger 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/2
0.980.900.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
Mainz 
Freiburg 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.990.89
Trực tiếp: TV360
Tỷ Lệ VĐQG Pháp
FT
1-1
Nice 
Le Havre 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.980.90
FT
0-4
Toulouse 1
Lille 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.920.960.980.90
FT
2-0
Lyon 
Lorient 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.890.99
Tỷ Lệ VĐQG Brazil
FT
2-0
Athletico/PR 
Chapecoense 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.81-0.980.85
FT
2-2
Botafogo/RJ 
Coritiba/PR 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.900.97
FT
1-2
Fluminense/RJ 
Flamengo/RJ 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.80-0.930.82-0.95
FT
0-0
Corinthians/SP 2
Palmeiras/SP 
Hiệp 1
0 : 02
0.85-0.97-0.970.84
FT
2-1
Cruzeiro/MG 
Bragantino/SP 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.900.97
Tỷ Lệ VĐQG Mỹ
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Columbus Crew 
Orlando City 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.82-0.940.910.96
Tỷ Lệ Vòng loại U19 Nữ Châu Âu
FT
2-3
Đan Mạch U19 Nữ 1
Iceland U19 Nữ 
0 : 3/43 1/4
0.800.900.950.75
FT
4-0
Ba Lan U19 Nữ 
Romania U19 Nữ 
0 : 2 1/43 1/4
0.800.900.760.94
FT
3-0
Israel U19 Nữ 
Kazakhstan U19 Nữ 
0 : 3 1/43 3/4
0.840.860.701.00
FT
0-1
Bỉ U19 Nữ 
Hy Lạp U19 Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.701.000.760.94
FT
2-3
Anh U19 Nữ 
Wales U19 Nữ 
0 : 2 3/43 3/4
1.000.760.910.85
Tỷ Lệ U20 Nữ Châu Á
FT
3-0
Triều Tiên U20 Nữ 
Australia U20 Nữ 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/4
0.790.910.750.95
FT
1-1
Thái Lan U20 Nữ 
Hàn Quốc U20 Nữ 
1 : 02 1/2
0.750.950.800.90
Tỷ Lệ C1 Châu Phi
FT
0-1
Esperanse ST 
Mamelodi Sun. 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
1.000.880.82-0.96
Tỷ Lệ Giao Hữu BD Nữ
FT
2-1
Đức U23 Nữ 
Bỉ U23 Nữ 
0 : 1 3/43 1/2
0.761.000.65-0.89
Tỷ Lệ U23 Anh
FT
0-2
Burnley U21 
Blackburn U21 
Hiệp 1
0 : 03 3/4
-0.990.750.960.80
FT
1-0
Stoke City U21 
Southampton U21 
Hiệp 1
1 : 03 1/2
0.980.780.950.81
Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha
FT
1-0
Granada 2
Cultural Leonesa 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.881.001.000.87
FT
1-1
Huesca 1
Deportivo 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.940.821.000.87
FT
2-2
Mirandes 
Castellon 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.83-0.950.970.90
FT
0-1
Cadiz 
Andorra FC 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
1.000.881.000.87
FT
5-1
Racing Santander 1
Almeria 
Hiệp 1
0 : 03
0.81-0.930.940.93
Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha
FT
4-0
Villarreal B 
Algeciras 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
2-1
UD Ibiza 
Juventud Torr. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.890.930.830.97
FT
1-1
Barakaldo 
CD Arenteiro 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.860.960.79-0.99
FT
1-0
UD Salamanca 
Guadalajara 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.900.90
FT
3-1
Pontevedra 
SD Ponferradina 
Hiệp 1
0 : 1/41 1/2
0.960.860.801.00
FT
0-5
Arenas de Getxo 1
Celta Vigo II 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.890.930.910.89
FT
0-1
Talavera 
Zamora CF 
Hiệp 1
0 : 1/42
1.000.820.980.82
FT
1-1
Merida 1
Tenerife 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.850.970.910.89
FT
1-0
CE Europa 
Teruel 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.840.980.79-0.99
FT
0-0
Hercules CF 1
Atl. Sanluqueno 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.74-0.930.920.88
Tỷ Lệ Hạng 2 Italia
FT
1-0
Padova 
Empoli 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.900.880.98
FT
0-2
Spezia 
Mantova 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.940.80
FT
2-0
Reggiana 
Carrarese 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.900.980.79-0.93
Tỷ Lệ Hạng 3 Italia
FT
1-0
Juventus U23 
Gui. Montecelio 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.840.860.750.95
FT
2-2
Ternana 
Perugia 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
1.000.700.870.83
FT
1-2
Latina 1
Casarano 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.940.760.740.96
FT
1-2
Trapani 
Salernitana 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.810.890.770.93
FT
1-1
Foggia 
Siracusa 
0 : 02 1/4
0.760.940.770.93
FT
4-1
Casertana 
Audace Cerignola 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.850.850.750.95
FT
2-0
Atalanta U23 
SS Monopoli 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.900.800.770.93
FT
1-1
Team Altamura 
Giugliano 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.870.830.880.82
FT
0-1
Pontedera 
Ravenna 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.750.950.810.89
FT
3-0
Ospitaletto 
Albinoleffe 
Hiệp 1
0 : 02
0.68-0.980.760.94
FT
2-0
Arezzo 
Livorno 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.800.900.900.80
FT
1-3
Cittadella 
AC Trento 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.800.900.850.85
FT
3-0
Potenza SC 
Sorrento 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.850.850.790.91
FT
0-1
Inter Milan U23 
ArzignanoChiampo 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.970.730.870.83
Tỷ Lệ Hạng 2 Đức
FT
1-2
Elversberg 
Schalke 04 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.890.99
FT
4-1
Bochum 
Ein.Braunschweig 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.85-0.97
FT
4-3
Paderborn 07 
Magdeburg 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.86-0.98-0.980.86
Tỷ Lệ Hạng 3 Đức
FT
1-0
Osnabruck 
E.Cottbus 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.990.850.920.92
FT
1-1
Erzgebirge Aue 
Verl 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.930.930.850.99
FT
2-2
Munchen 1860 
Jahn Regensburg 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.980.880.930.91
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Bắc
FT
1-1
Lubeck 
Wer.Bremen II 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
0.940.900.870.89
FT
1-2
Ein. Norderstedt 
Hamburger II 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.930.910.930.89
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Đông Bắc
FT
1-0
C. Leipzig 
Lok.Leipzig 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.900.940.940.88
FT
1-2
Greifswalder FC 
Zwickau 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.850.690.800.96
FT
0-2
BFC Preussen 
CZ Jena 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.960.880.910.91
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Nam
FT
0-1
Freiburg II 
Ein.Trier 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.860.700.950.87
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Tây
FT
4-0
Fortuna Koln 
Schalke 04 II 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.960.880.75-0.99
FT
1-0
Bonner SC 
FC Koln II 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.990.850.820.94
FT
1-1
Gutersloh 
Paderborn 07 II 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.870.95
Tỷ Lệ VĐQG Scotland
FT
3-6
Falkirk 
Rangers 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.84-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Bồ Đào Nha
FT
3-1
FC Alverca 
Casa Pia AC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.910.96
FT
2-0
Benfica 
Nacional Madeira 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.85-0.980.85
FT
1-0
Braga 1
Arouca 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.780.920.95
FT
1-3
Estoril 
Porto 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.78-0.92
Tỷ Lệ Hạng 2 Bồ Đào Nha
FT
1-0
Feirense 
Vizela 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.880.88
FT
1-0
Maritimo 
Portimonense 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.970.91-0.950.81
FT
2-0
Leixoes 1
UD Oliveirense 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.920.960.930.93
Tỷ Lệ VĐQG Hà Lan
FT
1-1
Fortuna Sittard 
NAC Breda 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.930.810.900.98
FT
2-2
Zwolle 
SBV Excelsior 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.980.90
FT
1-1
NEC Nijmegen 
Feyenoord 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.990.89-0.930.80
FT
3-0
AZ Alkmaar 
Heerenveen 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.890.99
Tỷ Lệ Hạng 2 Hà Lan
FT
1-0
Dordrecht 90 
ADO Den Haag 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.920.960.880.98
FT
2-1
Willem II 
Almere City 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.990.870.84-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Nga
FT
0-1
CSKA Moscow 
FK Sochi 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.990.890.890.98
FT
1-1
Lok. Moscow 
Dyn. Makhachkala 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.97-0.960.83
FT
1-1
Rostov 
Spartak Moscow 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.940.820.970.90
FT
1-1
Zenit 1
Krasnodar 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.900.97
Tỷ Lệ Hạng 2 Nga
FT
0-0
FK Ural 
Ufa 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.940.800.940.82
FT
1-1
Volga Ulyanovsk 
Shinnik Yaroslavl 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.990.850.960.88
FT
1-1
Torpedo Moscow 
Arsenal-Tula 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.910.950.841.00
FT
1-0
Rotor Volgograd 
Sokol Saratov 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.900.960.950.89
Tỷ Lệ VĐQG Albania
FT
3-1
KF Tirana 
Egnatia Rrogozhine 
Hiệp 1
1/2 : 02
1.000.700.750.95
FT
1-0
Vllaznia Shkoder 
Teuta Durres 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.850.850.820.98
Tỷ Lệ VĐQG Armenia
FT
0-0
BKMA Yerevan 
Shirak 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.990.710.830.87
Tỷ Lệ VĐQG Azerbaijan
FT
0-1
Gabala FC 
Imisli FK 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.80-0.960.75-0.93
FT
2-1
Turan Tovuz 
Sumqayit 
0 : 12 1/4
-0.970.810.75-0.93
Tỷ Lệ VĐQG Ba Lan
FT
2-2
Cracovia Krakow 
Arka Gdynia 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.940.92
FT
1-1
Motor Lublin 
Rakow Czestochowa 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.940.82-0.990.85
FT
3-3
Lech Poznan 
Katowice 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.960.92-0.980.84
Tỷ Lệ Hạng 2 Ba Lan
FT
0-1
Pogon Siedlce 
GKS Tychy 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.880.960.930.89
FT
1-1
Polonia Bytom 
Wisla Krakow 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.841.000.870.95
FT
1-2
Znicz Pruszkow 1
Miedz Legnica 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.821.00
Tỷ Lệ VĐQG Bỉ
FT
0-1
KV Mechelen 
Union Saint-Gilloise 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
-0.940.820.970.90
FT
0-0
Racing Genk 
OH Leuven 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.871.00
FT
3-1
Anderlecht 
Gent 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.930.81-0.990.86
FT
1-2
Dender 
Zulte-Waregem 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.900.980.990.88
Tỷ Lệ Hạng 2 Bỉ
FT
0-2
KAA Gent B 
RFC Liege 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.950.91-0.850.69
Tỷ Lệ VĐQG Croatia
FT
0-2
HNK Rijeka 
NK Osijek 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.830.990.860.94
FT
2-1
NK Varazdin 
Slaven Belupo 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.77-0.950.900.90
FT
1-0
Hajduk Split 
HNK Gorica 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.74-0.930.950.85
Tỷ Lệ VĐQG Estonia
FT
1-4
Tammeka Tartu 
Paide Linname. 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.970.850.79-0.99
FT
1-1
Nomme Kalju 
Levadia T. 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.980.800.801.00
FT
2-0
Flora Tallinn 
Parnu JK Vaprus 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.900.980.82
Tỷ Lệ VĐQG Iceland
FT
1-1
Vestmannaeyjar 
Hafnarfjordur 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.85-0.970.970.89
FT
1-2
Valur Rey. 
Thor Akureyri 
Hiệp 1
0 : 3/43 3/4
0.970.91-0.940.80
FT
2-3
KA Akureyri 
Stjarnan 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
1.000.880.830.97
FT
3-2
KR Reykjavik 
Keflavik 
Hiệp 1
0 : 1 3/44
0.86-0.980.85-0.99
FT
3-3
Fram Rey. 1
IA Akranes 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
0.881.00-0.990.85
Tỷ Lệ VĐQG Israel
FT
4-1
Maccabi Haifa 
HIK Shmona 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.960.740.930.77
FT
1-3
Maccabi TA 
Hap. Beer Sheva 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.890.810.840.86
Tỷ Lệ VĐQG Kazakhstan
FT
2-1
Okzhetpes 1
Irtysh Pavlodar 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.900.92-0.990.79
FT
1-2
Altai Oskemen 1
Ulytau Zhezkazgan 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.930.89-0.900.70
FT
4-0
FK Kyzylzhar 
FC Zhenis 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.950.770.910.89
FT
1-0
Aktobe 
Caspiy Aktau 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.950.85
Tỷ Lệ VĐQG Latvia
FT
2-3
FK Auda 
BFC Daugavpils 
0 : 3/42 3/4
0.75-0.890.910.93
FT
1-1
FK Liepaja 
Jelgava 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.95-0.990.83
Tỷ Lệ VĐQG Lithuania
FT
1-2
TransINVEST 
FK Panevezys 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.870.97-0.990.81
FT
1-0
Dziugas FC 
FA Siauliai 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.950.890.890.93
Tỷ Lệ VĐQG Malta
FT
2-1
Valletta 
Gzira Utd 
0 : 12 1/4
0.800.900.790.91
Tỷ Lệ VĐQG Na Uy
FT
2-1
Rosenborg 
Sarpsborg 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.920.96
FT
4-1
Molde 1
HamKam 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.960.840.86-0.98
FT
1-1
Fredrikstad 
Valerenga 
Hiệp 1
0 : 03
-0.930.80-0.940.82
FT
2-2
Aalesund 
KFUM Oslo 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.960.920.84-0.96
FT
0-1
Brann 
Sandefjord 
Hiệp 1
0 : 13
0.900.980.960.92
Tỷ Lệ Hạng 2 Na Uy
FT
4-0
Stabaek 
Asane Fotball 
Hiệp 1
0 : 13
0.850.990.850.97
FT
2-3
Bryne 
Ranheim IL 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.930.89
FT
1-0
Moss FK 1
IL Hodd 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.841.000.880.94
Tỷ Lệ Hạng 3 Na Uy
FT
2-1
Honefoss 
Rana FK 
0 : 1 1/43 1/2
0.820.880.850.85
FT
1-2
Notodden FK 
Traeff 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.750.950.870.83
FT
1-0
FK Jerv 
Mjondalen 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.920.780.870.83
FT
5-1
Tromsdalen 
Ullensaker/Kisa 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 3/4
0.850.850.740.96
FT
1-0
Skeid Fotball 
Junkeren 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
0.810.890.890.81
FT
0-2
Arendal 
IL Bjarg 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.890.810.960.74
Tỷ Lệ VĐQG Romania
FT
1-2
Unirea Slobozia 1
Petrolul Ploiesti 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.81-0.930.890.97
FT
1-1
CFR Cluj 
Dinamo Bucuresti 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.930.93
Tỷ Lệ VĐQG Slovakia
FT
1-2
KFC Komarno 
FC Kosice 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.71-0.880.890.93
FT
3-0
Dunajska Stred 
Zemplin Michalovce 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.82-0.980.940.88
Tỷ Lệ VĐQG Séc
FT
3-1
MFK Karvina 
Slovan Liberec 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.950.831.000.86
FT
2-1
Pardubice 
Sigma Olomouc 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.890.990.940.92
FT
1-1
Mlada Boleslav 
Dukla Praha 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.84-0.98
FT
0-1
Teplice 
Sparta Praha 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.900.980.80-0.94
FT
0-0
Slavia Praha 1
Vik.Plzen 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.81-0.95
Tỷ Lệ Hạng 2 Séc
FT
2-1
Vik.Zizkov 
Jihlava 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.900.940.81-0.99
Tỷ Lệ VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
FT
3-0
Konyaspor 
Fatih Karagumruk 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.98-0.930.80
FT
3-3
Goztepe 
Kasimpasa 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.920.960.83-0.96
FT
1-1
Galatasaray 
Kocaelispor 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
1.000.88-0.930.80
Tỷ Lệ Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
FT
0-1
Vanspor FK 
Manisa FK 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.850.99
FT
0-0
Keciorengucu 
Serik Belediyespor 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.92-0.990.83
Tỷ Lệ VĐQG Thụy Sỹ
FT
2-2
Luzern 
St. Gallen 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.960.841.000.87
FT
3-0
Sion 
Lausanne Sports 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.881.000.86-0.99
FT
1-1
Young Boys 
Servette 
Hiệp 1
0 : 1/23
-0.960.840.85-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Thụy Điển
FT
3-2
Djurgardens 
Kalmar 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.950.93-0.990.86
FT
0-3
Halmstads 
Degerfors IF 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.970.84
FT
3-1
Malmo 
GAIS 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.85-0.98
Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Điển
FT
1-2
Landskrona 
Falkenbergs 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.85-0.99
FT
3-4
Brage 
Oddevold 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.990.85
FT
2-2
Sandvikens 
Varbergs BoIS 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.900.780.980.88
Tỷ Lệ Hạng 3 Thụy Điển
FT
0-1
Umea 
Arlanda 
0 : 1/23
0.940.760.960.74
FT
0-2
Pitea IF 
Assyriska 
1/4 : 03
0.780.920.930.77
FT
0-1
Stockholm Intl 
Karlstad Fotboll 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.800.900.830.87
FT
1-2
Jonkopings 
Utsiktens BK 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.980.68-0.930.63
FT
1-3
Vasalunds 
FBK Karlstad 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.760.960.74
Tỷ Lệ VĐQG Ukraina
FT
1-2
Kudrivka 
Kryvbas 
1/4 : 02 3/4
0.73-0.920.820.98
FT
1-0
Zorya 
Epitsentr Kam-Pod 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.890.770.900.96
Tỷ Lệ VĐQG Áo
FT
0-0
Sturm Graz 
Hartberg 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.950.830.861.00
FT
1-1
Austria Wien 
Rapid Wien 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.960.930.940.92
Tỷ Lệ Hạng 2 Áo
FT
2-1
First Vienna 
Sturm Graz II 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.930.93
Tỷ Lệ VĐQG Đan Mạch
FT
3-1
Silkeborg IF 
Odense BK 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.83-0.950.80-0.93
FT
0-2
Sonderjyske 
Viborg 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.86-0.98-0.990.86
FT
1-2
Brondby 
Midtjylland 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.950.92
FT
1-2
Randers 
Kobenhavn 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.960.920.81-0.94
Tỷ Lệ VĐQG Australia
FT
2-0
Melbourne City 
Wellington Phoenix 
Hiệp 1
0 : 3/43
-0.970.850.910.96
FT
3-1
Perth Glory 
Macarthur FC 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.980.90-0.960.83
Tỷ Lệ Aus Brisbane
FT
1-4
Caloundra 
Souths Utd 
Hiệp 1
0 : 1/23 3/4
0.800.900.60-0.90
Tỷ Lệ Aus New South Wales
FT
1-3
Blacktown City 
Wollongong Wolves 
Hiệp 1
0 : 03
0.78-0.960.980.88
FT
4-2
Sydney FC U21 
St George Saints 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.830.990.920.88
FT
1-1
WS Wanderers U21 
Spirit FC 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.840.980.960.84
FT
0-0
Sydney United 58 FC 
St George City 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
1.000.820.801.00
Tỷ Lệ Aus Queensland
FT
2-1
Brisbane Roar U21 
Peninsula Power 
Hiệp 1
1 : 03 1/4
0.77-0.920.850.99
FT
2-2
Brisbane City 
Magic United 
0 : 1 1/24
0.80-0.940.75-0.92
Tỷ Lệ Aus Victoria
FT
1-1
Melbourne City U21 
George Cross FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.861.00-0.990.83
Tỷ Lệ VĐQG Nhật Bản
FT
1-1
Urawa Red 
Tokyo Verdy 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.92-0.960.84
FT
0-2
Kawasaki Fro. 
Kashima Antlers 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.900.980.82-0.94
Tỷ Lệ Hạng 2 Nhật Bản
FT
1-1
Nagano Parceiro 
Jubilo Iwata 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
-0.990.870.84-0.98
FT
2-1
Rayluck Shiga 
Ryukyu 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.960.920.900.96
FT
2-4
Tochigi City 
Vanraure Hachinohe 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.940.940.900.96
FT
0-3
Sagamihara 
Vegalta Sendai 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.960.92-0.980.84
FT
5-1
Tochigi SC 
Thespa Kusatsu 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.980.901.000.86
FT
2-3
Fukushima Utd 
Iwaki FC 
Hiệp 1
1 : 03
0.900.98-0.970.83
FT
2-1
Kochi United SC 
Alb. Niigata (JPN) 
Hiệp 1
0 : 02
0.940.940.940.92
FT
1-0
Montedio Yama. 
Yokohama FC 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
3-2
Ehime FC 
Nara Club 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.861.00
FT
0-1
Giravanz Kita. 
Sagan Tosu 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.920.960.85-0.99
FT
0-5
Roas. Kumamoto 
Tegevajaro Miyazaki 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.950.81
FT
0-5
Kamatamare San. 
Tokushima Vortis 
Hiệp 1
3/4 : 02
0.881.000.861.00
FT
3-1
Kagoshima 
Gainare Tottori 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.80-0.930.890.97
FT
0-1
Blaublitz Akita 
Shonan Bellmare 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.920.960.861.00
FT
0-0
Zweigen Kan. 
FC Imabari 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.95-0.940.80
FT
4-1
Matsumoto Yama. 
Omiya Ardija 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.980.900.990.87
Tỷ Lệ Japan Football League
FT
0-2
Yokohama SCC 
Reinmeer Aomori 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
-0.980.861.000.86
FT
0-1
Urayasu SC 
Azul Claro Numazu 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.930.69
FT
1-2
Veertien Mie 
TIAMO Hirakata 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.931.000.76
FT
4-1
Grulla Morioka 
Yokogawa M. 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.890.91
Tỷ Lệ VĐQG Hàn Quốc
FT
0-2
Daejeon Hana Citizen 
Gangwon 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.930.951.000.87
FT
1-1
Gimcheon Sangmu 
Anyang 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.86-0.99
Tỷ Lệ Hạng 2 Hàn Quốc
FT
0-1
Suwon Bluewings 
GimPo Citizen 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.850.91
FT
2-2
Cheonan City 
Chungbuk Cheongju 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.850.970.940.86
FT
1-1
Chungnam Asan 
Gimhae City 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.950.870.920.88
FT
0-1
Seongnam 
Ansan Greeners 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
-0.960.780.920.88
Tỷ Lệ Hạng 3 Hàn Quốc
FT
2-0
Chuncheon FC 
FC Gangneung 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.900.920.900.90
FT
0-0
Ulsan Citizen 
Jeonbuk H.Motor B 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.830.990.950.85
Tỷ Lệ VĐQG Trung Quốc
FT
1-1
Tianjin Tigers 1
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.850.99
FT
1-2
Beijing Guoan 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
-0.940.800.990.85
FT
3-4
Shenzhen Peng City 
Yunnan Yukun 
Hiệp 1
0 : 03
0.900.960.860.98
Tỷ Lệ Hạng 2 Trung Quốc
FT
1-2
Dalian Kun City 
Yanbian Longding 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.930.890.890.91
FT
1-1
Jiangxi Dingnan 
Nanjing City 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.76-0.96
FT
0-1
Shijiazhuang Gongfu 
Foshan Nanshi 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.950.87-0.980.78
Tỷ Lệ VĐQG Hồng Kông
FT
3-3
North District 
Lee Man FC 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.830.870.850.85
FT
2-1
Kowloon City 
Southern District 
Hiệp 1
0 : 03
0.970.730.780.92
Tỷ Lệ VĐQG Indonesia
FT
2-1
Persis Solo FC 
Semen Padang 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.920.94
FT
3-2
Persib Bandung 1
Bali United Pusam 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.84-0.96-0.930.79
FT
1-2
Malut United 
Dewa United 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.801.00
Tỷ Lệ VĐQG Jordan
FT
1-0
Faisaly (JOR) 
Hussein Irbid 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.74-0.980.790.97
Tỷ Lệ Malay Super League
FT
2-2
Negeri Sembilan 
Brunei DPMM 
Hiệp 1
0 : 13
1.000.700.810.89
Tỷ Lệ VĐQG Oman
FT
1-0
Sur Club 
Dhofar 
Hiệp 1
0 : 02
0.840.980.830.97
FT
2-1
Oman Club 1
Sohar Club (OMA) 
Hiệp 1
0 : 02
0.70-0.880.870.93
Tỷ Lệ VĐQG Thái Lan
FT
2-0
Buriram Utd 
Ayutthaya 
Hiệp 1
0 : 23 1/2
0.841.000.920.90
Tỷ Lệ VĐQG Uzbekistan
FT
1-2
Dinamo Samarkand 1
Lok. Tashkent 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.870.990.880.96
FT
1-2
Andijan 
FK AGMK 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.930.78-0.94
Tỷ Lệ VĐQG Việt Nam
FT
1-1
PVF CAND 
CA Hà Nội 
Hiệp 1
1 1/4 : 03
0.970.87-0.980.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
Becamex TP. HCM 
Ninh Bình 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.980.820.850.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
Hà Nội FC 
HL Hà Tĩnh 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.800.930.89
Trực tiếp: FPT Play
Tỷ Lệ Hạng Nhất QG
FT
0-0
Đồng Tháp 
TT Đồng Nai 
Hiệp 1
1 : 02
0.900.860.810.95
FT
0-0
Quảng Ninh FC 
Bắc Ninh FC 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.73-0.970.820.94
Tỷ Lệ VĐQG Ấn Độ
FT
1-0
Inter Kashi FC 
Mohammedan 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.82-0.96-0.980.82
FT
3-2
Mohun Bagan 
Punjab FC 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.930.790.990.85
Tỷ Lệ VĐQG Argentina
FT
1-1
CA Platense 
Gim.Mendoza 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.890.77-0.980.85
FT
0-0
Newells Old Boys 
San Lorenzo 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.78-0.92
FT
0-0
Atletico Tucuman 
Tigre 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.990.87-0.960.83
FT
3-1
CA Huracan 
Rosario Central 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.980.860.970.90
FT
0-2
Racing Club 1
River Plate 
Hiệp 1
0 : 02
0.83-0.950.970.90
Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina
FT
0-1
Ferro Carril Oeste 
Estudiantes BsAs 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.900.920.930.87
FT
0-1
CA Acassuso 1
Los Andes 
Hiệp 1
0 : 02
-0.900.72-0.850.65
FT
3-3
Temperley 
Quilmes 
Hiệp 1
0 : 1/41 1/2
-0.930.740.801.00
FT
2-0
Chacarita Jrs 
Gimnasia y Tiro 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.70-0.90
FT
2-1
Deportivo Madryn 
Almirante Brown 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
1.000.820.930.87
FT
1-2
Agropecuario AAC 
Gimnasia Jujuy 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.821.000.990.81
FT
1-1
Central Norte Salta 
CA Mitre Salta 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.920.900.930.87
FT
0-2
CA Guemes 
San Martin Tucuman 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.840.980.980.82
FT
2-0
Chaco For Ever 
All Boys 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.910.911.000.80
FT
3-1
Deportivo Maipu 
Colegiales 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
0.950.870.880.92
FT
1-0
Colon 
Racing Cordoba 
Hiệp 1
0 : 3/41 3/4
-0.990.810.820.98
Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil
FT
0-0
Operario F./PR 
Cuiaba/MT 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.83-0.951.000.86
FT
0-3
America/MG 
Novorizontino/SP 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.980.88
FT
0-1
Sao Bernardo/SP 
Fortaleza/CE 
Hiệp 1
0 : 02
0.79-0.920.76-0.90
FT
2-3
CRB/AL 
Athletic Club/MG 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.82-0.96
FT
2-1
Atletico/GO 
Londrina/PR 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.93-0.900.76
Tỷ Lệ VĐQG Bolivia
FT
2-2
Real Oruro 
Blooming 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.820.880.821.00
FT
3-2
The Strongest 
San Antonio (BOL) 
Hiệp 1
0 : 1 3/44 1/4
0.790.910.860.84
FT
2-1
Oriente Petrolero 
Gua. Villarroel SJ 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.910.790.930.89
Tỷ Lệ VĐQG Chi Lê
FT
1-0
Nublense 
Univ. de Chile 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.930.79
FT
1-0
U.Concepcion 
Cobresal 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.94-0.950.81
Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê
FT
2-3
Rangers Talca 
San Marcos A. 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.890.870.790.97
Tỷ Lệ VĐQG Colombia
FT
1-1
Millonarios 1
Santa Fe 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.910.95
FT
5-0
Atl. Bucaramanga 
Boyaca Chico 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.90-0.940.80
FT
2-1
Inter Bogota 
Alianza Petrolera 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.79-0.920.940.92
Tỷ Lệ Hạng 2 Colombia
FT
1-0
Leones FC 
Real Santander 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.920.78
Tỷ Lệ VĐQG Ecuador
FT
2-3
Dep.Cuenca 
Independiente JT 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.950.81
FT
2-1
Guayaquil City 
Macara 
Hiệp 1
0 : 02
0.72-0.840.970.89
FT
2-0
SD Aucas 
Emelec 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.84-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Paraguay
FT
0-2
Rubio nu 
Olimpia Asuncion 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
-0.750.630.890.97
FT
1-1
Libertad 
Sportivo Trinidense 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.840.72-0.980.84
Tỷ Lệ VĐQG Uruguay
FT
2-2
Central Espanol 1
Danubio 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.880.940.790.91
FT
1-0
CA Juventud 
CA Progreso 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.821.00-0.960.76
FT
1-2
Wanderers 1
Racing Club (URU) 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.960.860.840.96
Tỷ Lệ VĐQG Venezuela
FT
4-2
Carabobo 1
UCV FC 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.800.920.78
FT
0-2
Trujillanos 
Estu.Merida 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.840.860.790.91
FT
1-3
Caracas 
Anzoategui 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.840.860.990.71
Tỷ Lệ Hạng Nhất Mỹ USL Pro
FT
1-0
Birmingham Legion 
Pittsburgh R. 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.930.890.810.99
Tỷ Lệ VĐQG Mexico
FT
3-1
Pumas UNAM 
Mazatlan FC 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/2
0.900.980.871.00
FT
1-1
Toluca 
San Luis 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.980.860.880.99
Tỷ Lệ Hạng 2 Mexico
FT
3-1
Mineros de Zac. 
Correcaminos 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.78-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Costa Rica
FT
1-2
Dep. Saprissa 
Municipal Liberia 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.841.000.821.00
FT
4-0
San Carlos 
Guadalupe FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.910.930.950.87
Tỷ Lệ VĐQG Nam Phi
FT
2-0
Kaizer Chiefs 
TS Galaxy 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.870.950.830.97
FT
0-0
Marumo Gallants FC 
ORBIT College 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.900.92-0.970.77
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo