x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT MỸ USL PRO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
Hartford AthleticA-10
Monterey Bay FCB-4
0 : 1/23
-0.830.710.940.92
FT
1-2
Ch. BatteryA-11
El Paso LocomotiveB-12
0 : 1 1/43
0.960.92-0.940.80
FT
0-1
FC TulsaB-11
Oakland RootsB-8
0 : 1/42 1/2
0.950.930.80-0.94
FT
0-0
Rhode Island FCA-11
Louisville CityA-2
  
    
FT
0-4
Miami FCA-12
North CarolinaA-7
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.900.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Indy ElevenA-3
Phoenix RisingB-5
0 : 1/42 3/4
0.990.890.910.95
FT
1-0
Tampa Bay RowdiesA-4
Las Vegas LightsB-10
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.810.950.91
FT
2-0
Memphis 901B-3
Pittsburgh R.A-9
0 : 02 1/2
0.75-0.88-0.940.80
FT
2-1
New Mexico UnitedB-1
SA ScorpionsB-71 
0 : 02 3/4
0.84-0.960.950.91
FT
0-0
SacramentoB-2
Birmingham LegionA-6
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.890.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Orange County SCB-6
Loudoun UnitedA-8
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.890.97
FT
5-1
Louisville CityA-2
Detroit City FCA-5
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.83-0.97
FT
0-0
Monterey Bay FCB-4
Ch. BatteryA-1
3/4 : 02 3/4
0.73-0.850.980.88
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT MỸ USL PRO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Ch. Battery 13 8 4 1 27 9 28
2. Louisville City 11 8 2 1 33 10 26
3. Indy Eleven 12 6 2 4 23 20 20
4. Tampa Bay Rowdies 11 5 4 2 23 12 19
5. Detroit City FC 9 5 2 2 12 12 17
6. Birmingham Legion 11 4 3 4 9 14 15
7. North Carolina 12 3 5 4 15 13 14
8. Loudoun United 12 4 2 6 15 17 14
9. Pittsburgh R. 11 3 4 4 10 12 13
10. Hartford Athletic 10 4 0 6 10 21 12
11. Rhode Island FC 11 1 7 3 10 16 10
12. Miami FC 12 2 1 9 12 25 7
Bảng B
1. New Mexico United 10 7 1 2 15 15 22
2. Sacramento 11 5 6 0 16 8 21
3. Memphis 901 11 5 1 5 18 14 16
4. Monterey Bay FC 13 4 4 5 14 17 16
5. Phoenix Rising 12 4 3 5 14 14 15
6. Orange County SC 11 4 3 4 12 13 15
7. SA Scorpions 11 3 5 3 16 14 14
8. Oakland Roots 12 4 2 6 13 19 14
9. Colorado Springs 10 4 1 5 11 11 13
10. Las Vegas Lights 12 3 2 7 13 22 11
11. FC Tulsa 10 2 4 4 13 20 10
12. El Paso Locomotive 12 2 2 8 11 17 8
  Final Series

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo