x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG INDONESIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
Dewa United14
Persita Tangerang10
0 : 02 1/4
0.75-0.930.850.95
FT
2-1
Persebaya Surabaya7
Bhayangkara15
0 : 1/22 1/4
0.940.880.850.95
FT
1-1
Persis Solo FC11
TIRA-Persikabo12
0 : 1/42
0.79-0.970.910.89
FT
2-0
Persik Kediri17
Madura United FC4
1/2 : 02 1/4
0.79-0.95-0.980.80
FT
4-2
Persija Jakarta3
PSM Makassar2
0 : 02
0.920.900.78-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-4
RANS Cilegon18
Bali United Pusam5
1/2 : 02 1/4
0.920.900.72-0.93
26/01
Hoãn
Barito Putera16
PSIS Semarang8
  
    
FT
1-0
Persib Bandung11
Borneo FC6
0 : 3/42 1/2
0.850.971.000.80
FT
2-0
PSS Sleman13
Arema Indonesia9
0 : 02 1/4
0.940.880.950.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG INDONESIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Persib Bandung 19 12 3 4 32 26 39
2. PSM Makassar 20 10 8 2 35 16 38
3. Persija Jakarta 20 11 5 4 27 17 38
4. Madura United FC 20 11 3 6 26 18 36
5. Bali United Pusam 20 11 2 7 44 30 35
6. Borneo FC 19 9 6 4 34 20 33
7. Persebaya Surabaya 19 8 4 7 26 22 28
8. PSIS Semarang 19 8 2 9 21 23 26
9. Arema Indonesia 19 8 2 9 20 22 26
10. Persita Tangerang 19 8 1 10 27 34 25
11. Persis Solo FC 20 6 6 8 25 22 24
12. TIRA-Persikabo 19 6 6 7 24 25 24
13. PSS Sleman 20 6 4 10 17 24 22
14. Dewa United 19 5 5 9 19 30 20
15. Bhayangkara 19 5 4 10 19 27 19
16. Barito Putera 19 3 7 9 21 32 16
17. Persik Kediri 19 3 7 9 15 28 16
18. RANS Cilegon 19 3 7 9 24 40 16
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo