x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
Tỷ Lệ Cúp FA
FT
2-2
West Ham Utd 
Leeds Utd 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.980.90
Trực tiếp: FPT Play
Tỷ Lệ VĐQG Tây Ban Nha
FT
2-0
Getafe 
Athletic Bilbao 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.930.940.94
Trực tiếp: SCTV15, ON Football
FT
2-3
Valencia 
Celta Vigo 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.990.89
Trực tiếp: SCTV15, ON Football
FT
1-0
Real Oviedo 
Sevilla 1 
Hiệp 1
0 : 02
1.000.880.930.95
Trực tiếp: SCTV15, ON Football
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Alaves 
Osasuna 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.891.001.000.88
Trực tiếp: SCTV15, ON Football
Tỷ Lệ VĐQG Italia
FT
1-2
Cremonese 1
Bologna 1 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.900.78
Trực tiếp: ON Sports+
FT
0-1
Pisa 
Torino 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.880.76-0.890.77
Trực tiếp: ON Sports+
FT
5-2
Inter Milan 
Roma 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.930.820.881.00
Trực tiếp: ON Sports+
Tỷ Lệ VĐQG Đức
FT
1-1
Union Berlin 
St. Pauli 1 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.990.87
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
Ein.Frankfurt 
FC Koln 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.79-0.92
Trực tiếp: TV360
Tỷ Lệ VĐQG Pháp
FT
0-0
Angers 
Lyon 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.900.98-0.970.85
Trực tiếp: ON Sports News
FT
1-1
Le Havre 
Auxerre 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.930.800.87-0.99
Trực tiếp: ON+
FT
1-1
Lorient 
Paris FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.881.00
Trực tiếp: ON Sports News
FT
0-0
Metz 
Nantes 1 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.950.830.84-0.96
Trực tiếp: ON+
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Monaco 
Marseille 
Hiệp 1
0 : 1/23
-0.940.830.881.00
Trực tiếp: ON Sports News
Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha
FT
3-0
Eibar 
Ceuta 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.950.930.930.94
FT
6-2
Andorra FC 
Racing Santander 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.86-0.98-0.960.83
FT
2-1
Almeria 
Leganes 
Hiệp 1
0 : 13
0.960.921.000.87
FT
2-1
Las Palmas 
Huesca 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.950.930.950.92
FT
1-2
Zaragoza 
Mirandes 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.920.80-0.980.85
Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha
FT
0-0
Algeciras 
UD Ibiza 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.970.730.730.97
FT
1-2
CD Arenteiro 1
Arenas de Getxo 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.780.920.860.84
FT
4-0
Alcorcon 
Hercules CF 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.920.780.910.79
FT
2-3
Zamora CF 
UD Salamanca 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.830.870.78-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Lugo 
Osasuna B 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.810.890.880.82
FT
1-3
Sabadell 
Real Betis B 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.850.850.840.86
FT
2-1
Murcia 
Atletico Madrid B 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
1.000.700.950.75
FT
2-1
Real Aviles 
Ourense 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.780.920.780.92
Tỷ Lệ Hạng 2 Italia
FT
2-0
Frosinone 
Padova 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
2-0
Palermo 
Avellino 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.970.850.950.91
Tỷ Lệ Hạng 2 Đức
FT
0-0
Holstein Kiel 
Preussen Munster 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.881.00
FT
1-1
Ein.Braunschweig 
Nurnberg 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.900.780.960.92
FT
0-2
Greuther Furth 
Paderborn 07 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.83-0.950.950.93
FT
1-1
Hannover 96 
Elversberg 
Hiệp 1
0 : 1/43
-0.980.860.980.90
FT
1-0
Schalke 04 
Karlsruher 
Hiệp 1
0 : 13
0.84-0.960.910.97
Tỷ Lệ Hạng 3 Đức
FT
1-0
SSV Ulm 
Verl 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
-0.970.831.000.84
FT
1-0
Saarbrucken 
Ingolstadt 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.930.930.870.89
FT
3-0
A.Aachen 
Wehen 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.960.900.970.87
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Bắc
FT
3-1
FSV Schoningen 
Hannover II 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/2
-0.960.800.920.90
FT
2-2
Ein. Norderstedt 
Wer.Bremen II 
0 : 03 1/2
0.76-0.930.80-0.98
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Đông Bắc
FT
2-1
Hertha Berlin II 
Magdeburg II 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.81-0.97-0.980.80
FT
0-0
BFC Preussen 
Greifswalder FC 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.81-0.970.940.82
FT
2-2
Zwickau 
BFC Dynamo 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.970.85
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Tây
FT
3-0
Paderborn 07 II 
Oberhausen 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.920.75-0.880.70
Tỷ Lệ VĐQG Scotland
FT
2-2
Livingston 
Hearts 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
-0.990.870.900.96
FT
1-2
Dundee 1
Celtic 
Hiệp 1
1 : 03
0.960.920.900.96
Tỷ Lệ VĐQG Hà Lan
FT
5-0
Go Ahead Eagles 
Zwolle 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.80-0.930.86-0.98
FT
0-0
Volendam 
Feyenoord 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.97-0.980.86
FT
4-1
Heerenveen 
Heracles Almelo 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.980.90-0.970.85
FT
0-0
NAC Breda 
Sparta Rotterdam 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.940.940.970.91
Tỷ Lệ VĐQG Nga
FT
0-1
Nizhny Nov 
Rostov 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.81-0.930.880.99
FT
2-2
Dyn. Makhachkala 
Baltika 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.71-0.830.950.92
FT
2-1
Spartak Moscow 
Lok. Moscow 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.85-0.98
Tỷ Lệ Hạng 2 Nga
FT
1-1
SKA-Khabarovsk 
Volga Ulyanovsk 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.990.85
FT
1-3
Sokol Saratov 
Rodina Moscow 
Hiệp 1
1 : 02 1/4
0.70-0.840.960.88
FT
5-0
FK Ural 
Chayka FK Pesch 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.930.80-0.96
FT
1-2
Arsenal-Tula 
Fakel 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.900.79-0.95
FT
3-1
Rotor Volgograd 
Neftekhimik Nizh 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
0.74-0.880.75-0.92
Tỷ Lệ VĐQG Armenia
FT
2-0
FC Noah 
BKMA Yerevan 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/2
0.860.840.930.77
FT
4-2
Urartu 
Gandzasar 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.810.890.800.90
Tỷ Lệ VĐQG Azerbaijan
FT
0-2
Kapaz 
Gabala FC 
Hiệp 1
0 : 02
0.990.850.79-0.97
FT
1-3
Sumqayit 
Neftchi Baku 
Hiệp 1
1 : 02 1/4
0.990.830.870.93
Tỷ Lệ VĐQG Belarus
FT
2-0
FK Minsk 
Gomel 
0 : 02
0.78-0.940.79-0.97
FT
3-0
Bate Borisov 
Baranovichi 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.950.890.980.84
FT
0-1
Dnepr Mogilev 
Slavia Mozyr 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.960.88-0.950.77
Tỷ Lệ VĐQG Bulgaria
FT
1-3
Cherno More 
Slavia Sofia 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.870.970.900.92
FT
2-2
FK Dobrudzha 1919 
Levski Sofia 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.880.94
FT
3-0
Ludogorets 
CSKA 1948 Sofia 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.81-0.970.840.98
Tỷ Lệ VĐQG Bỉ
FT
2-0
Westerlo 
Charleroi 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.890.770.880.99
Tỷ Lệ Hạng 2 Bỉ
FT
2-1
RFC Liege 
Olympic Charleroi 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.75-0.890.920.92
FT
2-0
RFC Seraing 
Patro Eisden 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.920.940.83-0.99
Tỷ Lệ VĐQG Hungary
FT
1-2
Diosgyori 
Puskas Akademia 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.900.940.821.00
FT
0-2
Debreceni 
Ferencvaros 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
-0.970.810.840.98
FT
1-0
Gyori ETO 
Nyiregyhaza 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.990.850.77-0.95
Tỷ Lệ VĐQG Hy Lạp
FT
1-1
Volos NFC 
OFI Creta 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.960.90
FT
1-1
Levadiakos 
Aris Salonica 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.85-0.99
FT
0-0
PAOK Salonica 
Panathinaikos 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.910.95
FT
0-1
Olympiakos 
AEK Athens 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.960.90
Tỷ Lệ VĐQG Israel
FT
2-3
Ashdod 
Maccabi Netanya 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.770.930.960.74
FT
1-4
Hapoel Haifa 
Maccabi TA 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.790.910.740.96
Tỷ Lệ VĐQG Kazakhstan
FT
1-1
Ulytau Zhezkazgan 
Aktobe 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.870.95-0.980.78
FT
0-1
Caspiy Aktau 
Zhetysu Taldykorgan 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.801.00
FT
4-0
Kairat Almaty 
Astana 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.890.710.860.94
FT
1-1
FC Zhenis 
Okzhetpes 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.980.78
Tỷ Lệ VĐQG Latvia
FT
1-1
FK Tukums 2000 
FK Grobiņa 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.920.940.990.85
Tỷ Lệ VĐQG Lithuania
FT
0-1
FK Panevezys 
Dziugas FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.960.86
FT
0-3
VMFD Zalgiris 
FK Kauno Zalgiris 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.73-0.89-0.880.70
Tỷ Lệ Hạng 2 Na Uy
FT
2-1
Stromsgodset 
Stabaek 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.960.880.840.98
Tỷ Lệ Hạng 3 Na Uy
FT
2-2
Sotra SK 
Lysekloster 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.780.860.84
Tỷ Lệ Hạng 3 Phần Lan
FT
3-5
Inter Turku/2 
Jyvaskyla JK 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
-0.990.810.83-0.97
FT
2-4
KuPS Akatemia 
OLS Oulu 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.75-0.930.850.95
Tỷ Lệ VĐQG Romania
FT
5-1
UTA Arad 
FC Metaloglobus 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.920.94
FT
0-1
Farul Constanta 
Unirea Slobozia 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.890.990.910.95
FT
1-2
Rapid Bucuresti 
Universitaea Cluj 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.930.93
Tỷ Lệ VĐQG Serbia
FT
1-2
Radnik Surdulica 
Crvena Zvezda 
Hiệp 1
1 3/4 : 03
-0.790.610.65-0.85
FT
0-0
FK Partizan 
Cukaricki Belgrade 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.821.000.810.99
Tỷ Lệ VĐQG Slovakia
FT
0-1
KFC Komarno 
Trencin 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
4-1
Spartak Trnava 
Zelez. Podbrezova 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.930.910.870.89
Tỷ Lệ VĐQG Séc
FT
2-0
Hradec Kralove 
Bohemians 1905 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.960.90
FT
0-2
Banik Ostrava 
Slavia Praha 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.82-0.940.880.98
FT
2-0
Sparta Praha 
MFK Karvina 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.960.83-0.97
Tỷ Lệ Hạng 2 Séc
FT
2-2
Slavia Praha B 
Vik.Zizkov 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.930.910.920.90
FT
0-1
Sparta Praha B 
C. Budejovice 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.80-0.960.890.93
Tỷ Lệ VĐQG Síp
FT
1-0
Ethnikos Achnas 
Anorthosis 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.900.970.87
FT
2-1
Apoel FC 
Aris Limassol 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.861.000.900.94
FT
1-1
Apollon Limassol 
AEK Larnaca 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.70-0.840.950.85
Tỷ Lệ VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
FT
2-1
Fatih Karagumruk 
Rizespor 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.910.96
FT
2-2
Samsunspor 
Konyaspor 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.950.92
FT
3-0
Antalyaspor 
Eyupspor 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.940.93
FT
1-0
Fenerbahce 
Besiktas 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.960.920.940.93
Tỷ Lệ Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
FT
1-3
Sivasspor 
Erokspor 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.950.81-0.980.82
FT
6-1
Amed SK 
Boluspor 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.84-0.980.880.96
Tỷ Lệ VĐQG Thụy Điển
FT
0-1
Kalmar 
Vasteras 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.950.82
FT
2-1
AIK Solna 
Halmstads 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.81-0.960.83
FT
1-1
Orgryte 
Malmo 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.83-0.950.990.88
Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Điển
FT
0-1
Norrby 1
Brage 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.980.860.85-0.99
05/04
Hoãn
GIF Sundsvall 
Nordic United FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.900.78-0.940.80
Tỷ Lệ Hạng 3 Thụy Điển
FT
1-0
Atvidabergs 
Jonkopings 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.900.800.870.83
FT
1-2
Assyriska 
Stockholm Intl 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.960.740.850.85
Tỷ Lệ VĐQG Ukraina
FT
0-3
Kryvbas 
LNZ Cherkasy 
Hiệp 1
1/2 : 02
-0.950.830.76-0.96
FT
3-3
Obolon Kiev 
Zorya 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.80-0.930.84-0.98
FT
3-0
Shakhtar Donetsk 
Rukh Vynnyky 
Hiệp 1
0 : 23
0.960.920.990.87
FT
1-1
Polissya Zhytomyr 
Veres Rivne 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83
Tỷ Lệ VĐQG Áo
FT
1-2
Hartberg 1
RB Salzburg 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.881.000.84-0.98
FT
4-1
Lask 
Austria Wien 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.85-0.99
FT
0-2
Rapid Wien 
Sturm Graz 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.960.82
Tỷ Lệ VĐQG Đan Mạch
FT
7-0
Kobenhavn 
Silkeborg IF 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
1.000.880.990.88
Tỷ Lệ VĐQG Australia
FT
0-1
Melb. Victory 
Wellington Phoenix 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.920.960.82-0.95
Tỷ Lệ Aus New South Wales
FT
3-0
Rockdale Ilinden FC 
St George Saints 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.81-0.99-0.960.76
Tỷ Lệ Nữ Australia
FT
1-2
Newcastle Jets Nữ 
Melbourne City Nữ 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.890.99-0.970.83
Tỷ Lệ VĐQG Nhật Bản
FT
0-3
V-Varen Nagasaki 
Shimizu S-Pulse 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.940.940.990.89
FT
3-0
Kashiwa Reysol 
Yokohama FM 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.950.830.80-0.93
FT
0-1
Sanf Hiroshima 
Avispa Fukuoka 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.780.970.91
FT
1-4
Okayama 
Vissel Kobe 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.80-0.931.000.88
FT
0-0
FC Tokyo 
Machida Zelvia 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.900.78-0.940.82
FT
3-2
Kawasaki Fro. 
Urawa Red 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.980.900.881.00
Tỷ Lệ Hạng 2 Nhật Bản
FT
0-2
Vanraure Hachinohe 
Montedio Yama. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.970.83
FT
0-1
FC Imabari 
Ehime FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.78-0.90-0.960.82
FT
3-0
Tegevajaro Miyazaki 
Renofa Yamaguchi 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.940.940.83-0.97
FT
2-0
Kochi United SC 
Kamatamare San. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.960.82
FT
0-1
Sagan Tosu 
Oita Trinita 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.880.98
FT
1-0
Tokushima Vortis 
FC Osaka 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.900.98-0.880.74
FT
5-2
Kataller Toyama 
Nara Club 
Hiệp 1
0 : 13
-0.950.83-0.980.84
05/04
Hoãn
Gainare Tottori 
Rayluck Shiga 
Hiệp 1
0 : 02
0.930.950.890.91
FT
2-2
Matsumoto Yama. 
Iwaki FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.930.79
Tỷ Lệ VĐQG Hàn Quốc
FT
1-1
Anyang 
FC Seoul 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.900.940.93
FT
2-1
Incheon Utd 
Gimcheon Sangmu 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.980.85
Tỷ Lệ Hạng 2 Hàn Quốc
FT
3-3
Daegu 
GimPo Citizen 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.930.890.850.91
FT
0-0
Suwon Bluewings 
Chungbuk Cheongju 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.940.82
FT
3-1
Paju Citizen 
Gimhae City 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.970.83
FT
1-3
Ansan Greeners 
Chungnam Asan 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.990.830.870.93
Tỷ Lệ Hạng 3 Hàn Quốc
FT
2-1
Ulsan Citizen 
Chuncheon FC 
Hiệp 1
0 : 02
0.861.000.74-0.98
FT
2-3
Jeonbuk H.Motor B 
Changwon FC 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.70-0.840.990.85
FT
0-0
Busan Transp. 1
Yangpyeong 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.980.880.83-0.99
Tỷ Lệ VĐQG Trung Quốc
FT
0-1
Zhejiang Professional 1
Chong. Tongliang 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.990.870.980.86
FT
5-2
Shenzhen Peng City 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.930.930.850.99
FT
2-3
Tianjin Tigers 
Sh. Shenhua 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
-0.980.840.80-0.96
Tỷ Lệ Hạng 2 Trung Quốc
FT
1-0
Shaanxi Union 
Shijiazhuang Gongfu 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.870.93
FT
0-1
Foshan Nanshi 
Meizhou Hakka 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.990.81
FT
1-0
Changchun Yatai 
Suzhou Dongwu 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.840.96
Tỷ Lệ VĐQG Arập Xeut
FT
1-0
Al Akhdood 
Al Fateh 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.87-0.990.81-0.95
FT
1-1
Al Riyadh 
Al Shabab (KSA) 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.950.91
FT
3-2
Al Ettifaq 
Qadisiya Khubar 
Hiệp 1
1 1/2 : 03 1/2
0.881.000.960.90
Tỷ Lệ VĐQG Indonesia
FT
3-2
Bhayangkara 
Persija Jakarta 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.900.980.950.91
FT
0-2
Semen Padang 
Persib Bandung 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.85-0.97-0.940.80
FT
1-3
Madura United FC 
Borneo FC 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.980.900.960.90
Tỷ Lệ Cúp Malaysia
FT
1-1
Selangor FA 
Kuching FA 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.790.910.750.95
Tỷ Lệ VĐQG Thái Lan
FT
2-1
Muang Thong Utd 
Chiangrai Utd 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.880.960.990.83
FT
2-0
Lamphun Warrior 
Ayutthaya 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.960.86
FT
4-1
Chonburi 
Rayong FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.930.760.860.96
FT
0-0
Nakhon Ratch. 
Uthai Thani FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.990.850.970.85
Tỷ Lệ VĐQG UAE
FT
1-0
Dubba Al Fujairah 
Al Dhafra 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.95-0.980.84
FT
2-1
Khorfakkan 1
Baniyas 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.920.790.970.89
FT
2-0
Al Ain 
Ajman 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.960.920.910.95
Tỷ Lệ VĐQG Việt Nam
FT
1-2
HA Gia Lai 
Ninh Bình 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.890.950.980.84
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11
FT
0-2
HL Hà Tĩnh 
TX Nam Định 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.920.920.990.83
Trực tiếp: FPT Play, TV360+8
FT
4-0
ĐA Thanh Hóa 
Công An TP.HCM 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.930.89
Trực tiếp: FPT Play, VTV5 Tây Nam Bộ, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
FT
1-1
SL Nghệ An 1
Thể Công - Viettel 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.990.850.860.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, MyTV, TV360, SCTV
Tỷ Lệ Hạng Nhất QG
FT
1-0
TP. Hồ Chí Minh 
Khánh Hòa 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.970.850.880.92
Trực tiếp: FPT Play, TV360+ 7, MyTV
Tỷ Lệ VĐQG Ấn Độ
FT
2-0
SC Delhi 
Kerala Blasters 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.980.85
FT
1-0
Mumbai 
Odisha 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.870.951.000.80
Tỷ Lệ VĐQG Argentina
FT
0-3
Gimnasia LP 
CA Huracan 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.88-0.990.900.97
FT
3-0
River Plate 
Belgrano 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.971.000.87
FT
1-3
C. Cordoba SdE 1
Newells Old Boys 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.950.840.900.97
Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina
FT
2-0
Los Andes 
Chaco For Ever 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
1.000.820.910.89
FT
0-2
Almirante Brown 
Def.Belgrano 
Hiệp 1
0 : 1/41 1/2
1.000.820.870.93
FT
1-0
Deportivo Moron 
San Telmo 
Hiệp 1
0 : 11 3/4
-0.980.800.78-0.98
FT
2-0
Gimnasia Jujuy 
Patronato Parana 
Hiệp 1
0 : 3/41 3/4
0.950.870.65-0.85
FT
2-1
Quilmes 
Deportivo Maipu 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.880.940.930.87
FT
1-3
CA Mitre Salta 
Deportivo Madryn 
Hiệp 1
0 : 1/41 1/2
0.68-0.860.820.94
FT
1-2
Atletico Rafaela 
CA Guemes 
Hiệp 1
0 : 1/41 1/2
0.74-0.930.801.00
Tỷ Lệ VĐQG Brazil
FT
1-1
Chapecoense 
Vitoria/BA 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.83-0.940.880.99
FT
2-1
Atl. Mineiro/MG 
Athletico/PR 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.900.990.85-0.98
FT
3-1
Flamengo/RJ 
Santos/SP 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.940.950.92
FT
1-2
Bahia/BA 
Palmeiras/SP 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.84-0.950.82-0.95
FT
0-1
Corinthians/SP 
Internacional/RS 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.88-0.990.80-0.93
FT
0-1
Mirassol/SP 
Bragantino/SP 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.85-0.98
FT
0-0
Gremio/RS 
Remo/PA 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.92-0.970.84
Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil
FT
0-0
Avai/SC 
Operario F./PR 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.960.90
FT
1-1
Novorizontino/SP 
CRB/AL 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.890.97
FT
1-1
Athletic Club/MG 1
America/MG 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83
FT
1-2
Botafogo/SP 
Sao Bernardo/SP 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.970.83
Tỷ Lệ VĐQG Bolivia
FT
1-2
Gua. Villarroel SJ 
ABB La Paz 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.841.000.72-0.90
FT
1-2
Univ de Vinto 2
The Strongest 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/2
0.83-0.99-0.930.75
Tỷ Lệ VĐQG Chi Lê
FT
0-1
Dep.Concepcion 
Colo Colo 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.98-0.980.84
FT
4-0
Univ. de Chile 
La Serena 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.881.000.82-0.96
Tỷ Lệ VĐQG Colombia
FT
2-0
Cucuta 
America Cali 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.94-0.980.84
Tỷ Lệ VĐQG Ecuador
FT
1-0
Leones del Norte 1
Delfin SC 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.930.950.840.92
FT
0-2
Manta FC 
Tecnico Uni. 
Hiệp 1
0 : 02
0.77-0.890.880.98
FT
0-1
Macara 
SD Aucas 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.930.800.79-0.99
Tỷ Lệ VĐQG Paraguay
FT
2-2
Sportivo Ameliano 1
Sportivo Luqueno 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.86-0.980.73-0.93
FT
1-0
Guarani CA 1
Libertad 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.950.930.970.83
Tỷ Lệ VĐQG Peru
FT
1-1
Sport Huancayo 
Comerciantes Unidos 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.900.980.900.90
FT
2-1
Juan Pablo II 
UTC Cajamarca 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.940.940.880.98
Tỷ Lệ VĐQG Uruguay
FT
2-2
Albion FC (URU) 1
Cerro Largo 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.80-0.980.860.90
FT
1-0
Cerro Montevideo 
Defensor SC 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.870.950.930.87
FT
0-2
Liverpool P. (URU) 1
Dep. Maldonado 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.801.00
Tỷ Lệ VĐQG Venezuela
FT
2-1
Estu.Merida 
Portuguesa 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.810.890.810.89
Tỷ Lệ Nữ Mỹ
FT
0-2
Bay FC Nữ 
Wash. Spirit Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.980.840.910.89
Tỷ Lệ VĐQG Mexico
FT
2-2
Chivas Guad. 
Pumas UNAM 
Hiệp 1
0 : 13
0.83-0.940.81-0.94
Tỷ Lệ Hạng 2 Mexico
FT
1-1
Club Jaiba Brava 
Venados 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.980.840.850.95
Tỷ Lệ VĐQG Costa Rica
FT
4-0
Dep. Saprissa 
Perez Zeledon 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.940.90-0.990.81
FT
0-1
Puntarenas 
Herediano 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.880.960.890.93
FT
1-1
Alajuelense 
Guadalupe FC 
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.99-0.990.81
Tỷ Lệ VĐQG Ai Cập
FT
4-2
National Bank SC 
Haras Al Hodoud 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.960.920.950.92
FT
1-4
Al Masry 
Zamalek SC 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.950.840.920.95
FT
0-0
Ismaily SC 
Talaea El Gaish 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.970.920.900.97
Tỷ Lệ VĐQG Algeria
FT
1-0
USM Khenchela 
Paradou AC 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.910.910.980.82
FT
2-1
ASO Chlef 
USM Alger 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
-0.970.790.860.94
FT
7-0
CR Belouizdad 
ES Mostaganem 
Hiệp 1
0 : 23
0.75-0.930.960.84
FT
1-1
ES Setif 
ES Ben Aknoun 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.830.990.830.87
FT
1-1
MC El Bayadh 
JS Kabylie 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.740.960.810.99
FT
2-1
JS Saoura 
MC Alger 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.960.86-0.990.79
Tỷ Lệ VĐQG Marốc
FT
1-1
Renai. Berkane 
Maghreb Fes 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.910.930.960.86
FT
0-0
Kawkab Marrakech 
FAR Rabat 
Hiệp 1
3/4 : 02
0.850.990.920.90
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo