x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
Tỷ Lệ Ngoại Hạng Anh
FT
4-0
West Ham Utd 
Wolves 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
Tỷ Lệ Hạng Nhất Anh
FT
0-0
West Brom 
Millwall 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.85-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Tây Ban Nha
FT
1-1
Real Madrid 
Girona 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 3/4
0.890.990.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
Tỷ Lệ VĐQG Italia
FT
3-0
Roma 
Pisa 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.991.000.88
Tỷ Lệ VĐQG Đức
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Augsburg 
Hoffenheim 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.86-0.980.970.91
Trực tiếp: TV360
Tỷ Lệ VĐQG Pháp
FT
4-1
Paris FC 
Monaco 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.970.910.81-0.93
FT
3-1
Marseille 
Metz 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/2
0.87-0.990.87-0.99
Tỷ Lệ Vòng loại U19 Nữ Châu Âu
FT
3-0
Na Uy U19 Nữ 
North Macedonia U19 Nữ 
Hiệp 1
0 : 4 1/44 3/4
0.701.000.980.72
Tỷ Lệ Giao Hữu BD Nữ
FT
1-1
Hà Lan U23 Nữ 
Mỹ U23 Nữ 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.75-0.930.830.97
FT
2-1
Peru Nữ 
Uruguay Nữ 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.821.000.900.90
FT
2-0
Paraguay Nữ 
Ecuador Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.77-0.950.970.83
FT
0-1
Chile Nữ 
Argentina Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.920.900.920.88
FT
2-1
Colombia Nữ 
Venezuela Nữ 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.990.810.990.81
Tỷ Lệ League Two
FT
3-0
Colchester Utd 
Swindon 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.85-0.99
Tỷ Lệ U23 Anh
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Aston Villa U21 
Middlesbrough U21 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/2
0.68-0.980.900.86
FT
1-3
Man Utd U21 
Newcastle U21 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.930.770.950.75
FT
2-1
Fulham U21 
Chelsea U21 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
1.000.700.60-0.90
FT
0-3
Birmingham U21 
Ipswich U21 
Hiệp 1
3/4 : 03 3/4
0.780.921.000.70
Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha
FT
0-0
Ceuta 
Real Sociedad B 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.85-0.98
Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha
FT
5-4
Atletico Madrid B 
Marbella 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.880.700.870.93
FT
1-0
Cacereno 
Athletic Bilbao B 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.960.78-0.970.77
Tỷ Lệ Hạng 2 Italia
FT
1-1
Frosinone 
Palermo 
Hiệp 1
0 : 1/43
1.000.880.960.90
Tỷ Lệ Hạng 3 Italia
FT
0-2
ASD Alcione 
Lecco 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.98-0.920.71
Tỷ Lệ Hạng 2 Đức
FT
1-2
Fort.Dusseldorf 
Holstein Kiel 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.910.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-1
Karlsruher 
A.Bielefeld 
Hiệp 1
1/4 : 03
-0.960.84-0.970.85
Tỷ Lệ Hạng 3 Đức
FT
1-1
Hoffenheim II 
Schweinfurt 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
1.000.860.910.93
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Bắc
FT
0-2
TuS BW Lohne 
SSV Jeddeloh 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.910.850.71-0.95
FT
1-3
Drochtersen/Assel 1
Oldenburg 1897 
Hiệp 1
0 : 1/23
-0.940.700.850.91
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Bavaria
FT
1-1
Illertissen 
Nurnberg II 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.910.850.810.95
FT
2-1
Wurzburger 
Bayern Munich II 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.990.770.770.99
FT
1-1
Wacker Burghausen 
SpVgg Bayreuth 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.910.850.770.99
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Đông Bắc
FT
2-1
Magdeburg II 
Meuselwitz 
Hiệp 1
0 : 1/23
1.000.760.980.78
FT
2-3
Hallescher 
VSG Altglienicke 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.840.920.820.94
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Nam
FT
2-3
TSV Steinbach 
Sandhausen 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.770.990.810.95
FT
3-1
Barockstadt FL 
Bayern Alzenau 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.910.850.910.85
FT
2-1
Sonnenhof 
TSV Schott Mainz 
Hiệp 1
0 : 23 3/4
0.930.830.850.91
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Tây
FT
4-1
Bochum II 
Wuppertaler 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.71-0.950.810.95
Tỷ Lệ Hạng 2 Pháp
FT
0-0
Annecy FC 
Montpellier 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.900.980.960.90
FT
2-2
Clermont 
Nancy 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.890.77-0.990.85
FT
1-1
Guingamp 
Grenoble 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.861.00
FT
2-2
Stade Lavallois 
Stade Reims 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.83-0.97
FT
0-1
Amiens 1
Pau FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.890.97
Tỷ Lệ Hạng 3 Pháp
FT
0-0
Stade Briochin 
Villefranche 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.960.900.860.98
FT
1-1
Orleans 
Concarneau 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.980.840.76-0.93
FT
1-2
Le Puy Foot 
Aubagne FC 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.860.98
FT
0-3
Paris 13 Atletico 
Caen 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.840.700.880.96
FT
3-5
Chateauroux 1
Quevilly 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.960.821.000.84
FT
2-0
Dijon 
Bourg BP 01 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.980.880.980.86
FT
2-2
Sochaux 
Fleury 91 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.900.960.940.90
FT
1-0
Valenciennes 
Versailles 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.930.780.900.94
Tỷ Lệ Hạng Nhất Scotland
FT
1-0
Queens Park 
Ross County 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.970.850.900.90
Tỷ Lệ VĐQG Bồ Đào Nha
FT
1-1
Famalicao 
Moreirense 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.78-0.90-0.980.85
Tỷ Lệ Hạng 2 Bồ Đào Nha
FT
0-0
Felgueiras 
Pacos Ferreira 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.84-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Hà Lan
FT
2-1
Twente 
Volendam 
Hiệp 1
0 : 23 3/4
0.900.99-0.970.85
Tỷ Lệ Hạng 2 Hà Lan
FT
1-1
Den Bosch 
Cambuur 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.86-0.981.000.86
FT
0-0
MVV Maastricht 
Helmond Sport 
Hiệp 1
0 : 03
1.000.880.880.98
FT
1-3
Eindhoven 
Roda JC 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.82-0.940.880.98
FT
5-0
RKC Waalwijk 
Emmen 
Hiệp 1
0 : 13
-0.980.860.861.00
Tỷ Lệ Hạng 2 Nga
FT
0-0
Kamaz 
Neftekhimik Nizh 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.990.830.850.95
Tỷ Lệ VĐQG Armenia
FT
1-2
Van Yerevan 
Urartu 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
1.000.700.701.00
FT
0-3
Gandzasar 
FC Noah 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.900.800.920.78
Tỷ Lệ VĐQG Azerbaijan
FT
4-1
Karvan Yevlax 
Kapaz 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
1.000.84-0.980.80
Tỷ Lệ VĐQG Ba Lan
FT
1-0
Wisla Plock 
Lechia GD 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
1-1
Korona Kielce 
Jagiellonia 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.990.890.890.87
Tỷ Lệ Hạng 2 Ba Lan
FT
0-4
Polonia Wars. 
Slask Wroclaw 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.890.73-0.950.77
FT
1-0
Odra Opole 
Puszcza Nie. 
Hiệp 1
0 : 02
0.920.92-0.950.77
Tỷ Lệ VĐQG Belarus
FT
0-2
Naftan Novo. 
Gomel 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.880.961.000.82
FT
1-2
Belshina Bobruisk 
Dnepr Mogilev 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.74-0.900.920.90
FT
0-1
FK Minsk 
Neman Grodno 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.880.960.990.77
Tỷ Lệ VĐQG Bulgaria
FT
1-0
Spartak Varna 
FK Dobrudzha 1919 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.930.910.980.84
FT
1-0
CSKA 1948 Sofia 
Botev Vratsa 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.960.800.970.85
FT
1-2
Slavia Sofia 
Septemvri Sofia 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.76-0.94
Tỷ Lệ VĐQG Bỉ
FT
2-1
Charleroi 
Royal Antwerp 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.920.95
Tỷ Lệ Hạng 2 Bỉ
FT
1-1
KSC Lokeren 
RFC Seraing 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.65-0.79-0.980.82
FT
3-3
Eupen 
Beerschot-Wilrijk 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
-0.980.840.920.92
Tỷ Lệ VĐQG Hungary
FT
1-4
Puskas Akademia 
Gyori ETO 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.82-0.980.940.88
FT
3-1
Ferencvaros 
Diosgyori 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
0.74-0.900.70-0.88
Tỷ Lệ VĐQG Iceland
FT
1-1
Vikingur Rey. 
Breidablik 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.81-0.930.900.96
Tỷ Lệ VĐQG Ireland
FT
1-2
Bohemians 1
Sligo Rovers 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
2-2
Dundalk 
Derry City 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.77-0.880.82-0.96
11/04
Hoãn
Waterford FC 
Drogheda Utd 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.95-0.970.83
11/04
Hoãn
Galway 
Shelbourne 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.931.000.86
FT
0-1
St. Patricks 
Shamrock Rovers 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.950.81
Tỷ Lệ Hạng 2 Ireland
11/04
Hoãn
Treaty United 
Cork City 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.950.93-0.980.84
FT
1-1
Kerry FC 
UC Dublin 
Hiệp 1
0 : 02
-0.950.830.85-0.99
FT
0-2
Finn Harps 
Cobh Ramblers 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.900.86
FT
1-0
Wexford FC 
Athlone 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.950.81
Tỷ Lệ Hạng 2 Israel
FT
3-1
HR Letzion 
Hapoel Acre 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.840.860.830.87
FT
1-1
Hapoel Raanana 1
Hapoel Afula 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.890.810.890.81
FT
3-1
Maccabi Herzliya 
Maccabi K.Jaffa 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.940.760.880.82
FT
1-0
Hapoel Kfar Saba 
Kafr Qasim 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.820.880.890.81
FT
3-2
Hapoel Kfar Shalem 
Hapoel Hadera 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.930.770.770.93
FT
2-2
Kiryat Yam 
Maccabi P.Tikva 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.880.820.810.89
FT
2-3
Ironi Modiin 
Hapoel R. Gan 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.740.960.890.81
Tỷ Lệ VĐQG Lithuania
FT
0-0
FK Riteriai 
VMFD Zalgiris 
Hiệp 1
1 3/4 : 03
-0.980.820.860.96
Tỷ Lệ VĐQG Malta
FT
1-1
Sliema Wanderers 
Hibernians Paola 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.900.800.820.88
Tỷ Lệ VĐQG Phần Lan
FT
2-1
TPS Turku 
Lahti 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.83-0.96
FT
3-0
Seinajoen JK 
IFK Mariehamn 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.77-0.89-0.980.85
FT
0-0
VPS Vaasa 
Jaro 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.960.91
Tỷ Lệ Hạng 2 Phần Lan
FT
1-0
KTP Kotka 
MP Mikkeli 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
-0.960.840.940.92
FT
1-0
JaPS 
HJK Klubi 04 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.85-0.970.83-0.97
FT
2-2
KaPa 
SJK Akatemia 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.920.790.870.99
Tỷ Lệ Hạng 3 Phần Lan
FT
1-2
KuPS Akatemia 
Jyvaskyla JK 
Hiệp 1
1 : 03 3/4
-0.980.800.801.00
Tỷ Lệ VĐQG Romania
FT
1-0
Hermannstadt 
Farul Constanta 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.83-0.97
Tỷ Lệ VĐQG Slovenia
FT
0-4
NK Primorje 
Koper 
Hiệp 1
1/2 : 03
-0.960.780.900.90
Tỷ Lệ Hạng 2 Séc
FT
6-1
MFK Chrudim 
Slavia Praha B 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.70-0.86-0.980.80
FT
1-1
Taborsko 
Sparta Praha B 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.990.830.99
FT
1-3
SK Prostejov 
Banik Ostrava B 
0 : 02 1/4
0.83-0.990.780.98
FT
1-2
C. Budejovice 
Usti & Labem 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.960.850.97
FT
0-2
Pribram 
Slavia Kromeriz 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.76-0.94
Tỷ Lệ VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
FT
4-2
Besiktas 
Antalyaspor 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.950.930.83-0.96
Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Sỹ
FT
4-1
Neuchatel Xamax 
Stade Nyonnais 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.960.920.76-0.91
FT
2-1
Yverdon 
Vaduz 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.82-0.940.80-0.94
FT
1-1
Etoile 
Stade L. Ouchy 
Hiệp 1
0 : 03
-0.960.84-0.960.82
Tỷ Lệ Hạng 3 Thụy Điển
FT
1-1
Hassleholms IF 
Rosengard 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.940.760.860.84
FT
1-3
Karlbergs BK 
Enkopings 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.930.770.69-0.99
Tỷ Lệ VĐQG Ukraina
FT
0-4
Poltava 1
Polissya Zhytomyr 
Hiệp 1
2 1/4 : 03 1/2
0.830.990.990.81
FT
1-1
Rukh Vynnyky 
Kolos Kovalivka 
Hiệp 1
3/4 : 02
0.920.96-0.880.74
Tỷ Lệ VĐQG Áo
FT
2-3
RB Salzburg 
Lask 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.900.980.78-0.93
Tỷ Lệ Hạng 2 Áo
FT
1-0
Austria Klagenfurt 
Kapfenberg 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.930.810.880.92
FT
1-4
Rapid Wien II 
Hertha Wels 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.890.990.82-0.96
FT
2-3
SKU Amstetten 
SW Bregenz 
Hiệp 1
0 : 13
-0.990.870.940.92
FT
3-0
Aust Lustenau 
St.Polten 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.82
Tỷ Lệ VĐQG Đan Mạch
FT
1-1
Aarhus AGF 
Nordsjaelland 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.881.000.900.97
Tỷ Lệ Hạng 2 Đan Mạch
FT
0-1
Hobro I.K. 
Aalborg BK 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.950.81
FT
2-0
HB Koge 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.960.840.940.92
FT
1-0
Esbjerg FB 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.990.87
Tỷ Lệ Hạng 3 Đan Mạch
FT
1-5
Hellerup 
AB Gladsaxe 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.990.830.69-0.93
Tỷ Lệ VĐQG Australia
FT
2-2
Central Coast 
Brisbane Roar 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.970.910.920.95
Tỷ Lệ Aus Brisbane
10/04
Hoãn
Brisbane Knights 
Taringa Rovers 
Hiệp 1
3/4 : 04 1/4
0.940.76-0.900.60
Tỷ Lệ Aus Queensland
FT
0-5
Wynnum Wolves 1
Queensland Lion 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
-0.890.750.940.90
FT
1-1
Gold Coast Knights 
Rochedale Rovers 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.960.90-0.960.80
Tỷ Lệ Aus South Sup.League
FT
0-0
West Torrens 
N.E. MetroStars 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.920.920.840.98
Tỷ Lệ Aus Victoria
FT
2-3
St Albans Saints 1
Avondale Heights 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
-0.990.87-0.970.84
FT
2-2
Heidelberg Utd 
Altona Magic SC 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.960.950.92
Tỷ Lệ Nữ Hàn Quốc
FT
1-0
Red Angels Nữ 
Seoul WFC Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.970.790.950.81
FT
1-0
Suwon Nữ 
Hwacheon KSPO Nữ 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.74-0.980.880.88
FT
1-2
Gyeongju Nữ 
Sejong Sportstoto Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.830.930.800.96
Tỷ Lệ VĐQG Trung Quốc
FT
3-0
Dalian Young Boy 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.990.900.94
Tỷ Lệ Hạng 2 Arập Xeut
FT
0-1
Al Oruba (KSA) 
Al Faisaly (KSA) 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.940.880.890.91
Tỷ Lệ Cúp Bahrain
FT
2-2
Al Khaldiya(BHR) 
AL Riffa 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.801.00
Tỷ Lệ VĐQG Indonesia
FT
1-2
PSIM Yogyakarta 
PSM Makassar 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.970.83
FT
0-1
Persita Tangerang 
Arema Indonesia 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.980.88
Tỷ Lệ Malay Super League
FT
0-2
Kelantan Red W. 
Kuala Lumpur FA 
Hiệp 1
1 1/2 : 03
0.740.960.730.97
Tỷ Lệ VĐQG Oman
FT
2-0
Nasr Salalah 
Al Khaburah 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.840.920.880.88
FT
0-7
Samail 1
Al Shabab (OMA) 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.76-0.940.70-0.94
Tỷ Lệ VĐQG UAE
FT
1-1
Baniyas 
Al Sharjah 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.940.820.920.94
FT
3-2
Al Ain 
Al Shabab (UAE) 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.940.92
Tỷ Lệ VĐQG Việt Nam
FT
1-0
Thể Công - Viettel 
ĐA Thanh Hóa 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.920.90
Trực tiếp: FPT Play
Tỷ Lệ Hạng Nhất QG
FT
3-4
TP. Hồ Chí Minh 
Xuân Thiện Phú Thọ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.990.750.780.98
FT
0-3
Trẻ TP. Hồ Chí Minh 
Trẻ PVF CAND 
3/4 : 02 1/4
0.790.971.000.76
Tỷ Lệ VĐQG Ấn Độ
FT
0-3
NorthEast United 
SC Delhi 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.830.97
FT
3-1
FC Goa 
Odisha 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.860.960.840.96
Tỷ Lệ VĐQG Argentina
FT
1-0
Belgrano 1
Aldosivi 
Hiệp 1
0 : 12
0.82-0.940.930.94
Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil
FT
1-0
Criciuma/SC 1
Botafogo/SP 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.900.980.930.93
Tỷ Lệ VĐQG Bolivia
FT
2-2
CD Guabira 
Inde. Petrolero 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.81-0.970.870.95
Tỷ Lệ VĐQG Chi Lê
FT
0-2
O Higgins 
Huachipato 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.920.94
Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê
FT
1-1
U. Espanola 1
Cobreloa 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.840.980.900.90
Tỷ Lệ VĐQG Colombia
FT
0-0
Pereira 
Once Caldas 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
1.000.880.980.88
FT
1-0
Deportivo Pasto 
Deportes Tolima 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.850.970.880.92
Tỷ Lệ VĐQG Ecuador
FT
1-0
Delfin SC 
LDU Quito 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.920.88
FT
2-1
Barcelona SC 
Leones del Norte 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.82-0.940.83-0.97
Tỷ Lệ VĐQG Paraguay
FT
1-2
2 de Mayo 1
Sportivo Ameliano 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.860.960.970.83
FT
1-0
CS San Lorenzo 
Guarani CA 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
1.000.820.920.88
Tỷ Lệ VĐQG Uruguay
FT
1-1
Cerro Largo 
Cerro Montevideo 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.80-0.980.970.83
Tỷ Lệ VĐQG Venezuela
FT
2-3
Dep.Tachira 1
Dep.Guaira 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.69-0.990.820.88
Tỷ Lệ Hạng Nhất Mỹ USL Pro
FT
3-3
Loudoun United 
Louisville City 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.990.87
Tỷ Lệ VĐQG Mexico
FT
0-1
Puebla 1
Club Leon 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.930.800.970.90
FT
1-2
Juarez 2
Club Tijuana 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.960.91
Tỷ Lệ Hạng 2 Mexico
FT
1-2
Oaxaca 
Club Jaiba Brava 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
-0.930.800.940.92
FT
1-1
Atletico La Paz 
Tepatitlan FC 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.940.94-0.980.84
Tỷ Lệ VĐQG Costa Rica
FT
1-2
Cartagines 
Herediano 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.841.000.940.88
Tỷ Lệ VĐQG Algeria
FT
2-1
ES Ben Aknoun 
ASO Chlef 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.850.95
FT
0-3
ES Mostaganem 
USM Khenchela 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.970.73
FT
2-2
JS Kabylie 
CS Constantine 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.850.97-0.980.78
Tỷ Lệ VĐQG Nam Phi
FT
2-2
Richards Bay 
Orlando Pirates 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/4
0.770.930.900.80
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo