x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-1
Bordeaux3
Dijon11
0 : 1/22 1/4
0.890.990.83-0.97
FT
2-1
Guingamp5
Saint Etienne12
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.970.83
FT
1-3
Quevilly191
Stade Lavallois14
0 : 02 1/4
0.78-0.91-0.970.83
FT
1-0
SC Bastia8
Metz10
0 : 02 1/4
0.930.95-0.950.81
FT
3-1
Sochaux1
Nimes18
0 : 3/42 1/4
0.900.980.84-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Le Havre2
Annecy FC16
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.980.88
FT
1-0
Pau FC15
Valenciennes7
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.960.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
Paris FC13
Rodez17
0 : 3/42 1/2
0.910.970.890.97
FT
3-0
Amiens4
Niort20
0 : 1/22 1/4
0.890.990.940.92
FT
1-0
Grenoble91
Caen6
1/4 : 02
0.85-0.97-0.960.82
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sochaux 9 6 1 2 17 5 19
2. Le Havre 9 5 3 1 16 5 18
3. Bordeaux 9 5 2 2 13 5 17
4. Amiens 9 5 2 2 12 9 17
5. Guingamp 8 5 1 2 17 11 16
6. Caen 9 4 3 2 14 9 15
7. Valenciennes 9 3 4 2 8 8 13
8. SC Bastia 9 4 1 4 10 13 13
9. Grenoble 9 3 3 3 6 8 12
10. Metz 9 3 2 4 16 14 11
11. Dijon 9 3 2 4 9 12 11
12. Saint Etienne 9 2 4 3 16 17 10
13. Paris FC 9 2 4 3 9 11 10
14. Stade Lavallois 9 3 1 5 12 15 10
15. Pau FC 9 2 4 3 7 13 10
16. Annecy FC 9 2 3 4 6 8 9
17. Rodez 8 2 3 3 8 12 9
18. Nimes 9 2 2 5 9 13 8
19. Quevilly 9 1 4 4 9 16 7
20. Niort 9 2 1 6 8 18 7
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo