x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
Tỷ Lệ C1 Châu Á
FT
2-1
Al Ahli Jeddah 1
Darul Takzim 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.860.960.880.92
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
Machida Zelvia 
Ittihad Jeddah 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.900.920.79-0.99
Trực tiếp: TV360
Tỷ Lệ Hạng Nhất Anh
FT
1-1
Blackburn Rovers 
Coventry 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.990.89-0.960.83
Tỷ Lệ VĐQG Italia
FT
2-1
Sassuolo 
Como 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.79-0.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Inter Milan 
Cagliari 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.950.930.86-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Đức
FT
1-1
St. Pauli 
FC Koln 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.930.810.86-0.98
Trực tiếp: TV360
Tỷ Lệ VĐQG Pháp
FT
3-2
Lens 
Toulouse 1 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.86-0.980.900.98
Tỷ Lệ C1 U19 Châu Âu
FT
1-3
Benfica U19 
Club Brugge U19 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
-0.920.730.920.78
FT
1-1
Real Madrid U19 
PSG U19 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.990.830.801.00
Tỷ Lệ Vòng loại U19 Nữ Châu Âu
FT
1-4
Azerbaijan U19 Nữ 1
Georgia U19 Nữ 
Hiệp 1
1 1/2 : 03 1/4
0.960.860.900.90
FT
0-0
Thụy Điển U19 Nữ 
Italia U19 Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.860.840.840.86
Tỷ Lệ Giao Hữu BD Nữ
FT
3-0
Anh U23 Nữ 
Thụy Điển U23 Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.890.81
FT
1-1
Hà Lan U23 Nữ 
Na Uy U23 Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.801.00
FT
2-0
Nam Phi Nữ 
Algeria Nữ 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.940.880.940.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Mỹ Nữ 
Nhật Bản Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.870.830.830.87
Tỷ Lệ U23 Anh
FT
0-2
Blackburn U21 
Tottenham U21 
Hiệp 1
1 : 04
0.800.961.000.76
FT
8-4
Everton U21 
Ipswich U21 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.800.900.730.97
FT
0-1
Stoke City U21 
Aston Villa U21 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.701.000.900.80
Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha
FT
1-3
Real Sociedad B 
Racing Santander 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.85-0.97-0.940.81
FT
2-0
Las Palmas 
Leganes 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.900.98-0.980.85
Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha
FT
3-0
Celta Vigo II 
Cacereno 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.990.81
FT
2-3
Murcia 
Antequera CF 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.930.750.780.92
Tỷ Lệ Hạng 2 Italia
FT
0-3
Sampdoria 
Monza 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.940.94-0.980.84
Tỷ Lệ Hạng 2 Đức
FT
3-0
Holstein Kiel 
Kaiserslautern 
Hiệp 1
0 : 1/43
-0.990.87-0.950.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Elversberg 
Karlsruher 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.970.91-0.980.86
Tỷ Lệ Hạng 3 Đức
FT
1-3
Jahn Regensburg 
A.Aachen 
Hiệp 1
0 : 03
0.930.930.900.94
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Bavaria
FT
2-0
Hankofen-Hailing 
Augsburg II 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.780.920.850.85
FT
1-2
Bayern Munich II 
Ansbach 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.900.800.60-0.90
FT
0-3
Buchbach 
Illertissen 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.950.750.850.85
FT
1-1
V. Aschaffenburg 
TSV Aubstadt 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.750.950.800.90
FT
3-0
SpVgg Bayreuth 
DJK Vilzing 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.701.000.800.90
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Đông Bắc
FT
2-1
CZ Jena 
Greifswalder FC 
0 : 12 3/4
0.960.800.910.85
FT
1-0
Zwickau 
BFC Preussen 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.860.900.850.85
FT
2-3
Babelsberg 
Luckenwalde 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.870.890.900.80
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Nam
FT
1-1
FSV Frankfurt 
Homburg 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
-0.960.800.821.00
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Tây
FT
3-0
FC Koln II 
Fortuna Koln 
Hiệp 1
1 : 03
0.960.880.840.86
Tỷ Lệ Hạng 2 Pháp
FT
3-2
Rodez 
Amiens 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.910.970.80-0.94
FT
2-1
Pau FC 
Guingamp 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.890.990.900.96
FT
1-0
Le Mans 
Clermont 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.900.96
FT
2-1
Montpellier 
Grenoble 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.980.88
FT
1-5
Nancy 
Annecy FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.881.00-0.980.84
Tỷ Lệ Hạng 3 Pháp
FT
0-2
Bourg BP 01 
Caen 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.980.880.890.95
FT
0-2
Aubagne FC 1
Orleans 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
-0.900.760.80-0.96
FT
2-0
Fleury 91 
Valenciennes 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.960.900.980.86
FT
0-0
Concarneau 
Rouen 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.74-0.880.960.88
FT
4-0
Versailles 
Chateauroux 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.930.780.74-0.90
FT
0-0
Quevilly 
Le Puy Foot 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.861.00-0.980.82
FT
3-1
Villefranche 
Paris 13 Atletico 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.940.801.000.84
FT
0-0
Dijon 
Sochaux 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.82-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Bồ Đào Nha
FT
2-2
Rio Ave 
AVS Futebol 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.970.90
Tỷ Lệ Hạng 2 Bồ Đào Nha
FT
3-0
Academico Viseu 
Feirense 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.940.82-0.990.85
Tỷ Lệ Hạng 2 Hà Lan
FT
0-1
PSV Eindhoven U21 
Ajax U21 
Hiệp 1
0 : 3/43 3/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
3-0
Utrecht U21 
Eindhoven 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
-0.940.820.960.90
FT
3-1
De Graafschap 
Cambuur 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
-0.940.820.960.90
FT
4-2
TOP Oss 
Den Bosch 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
-0.960.840.970.89
FT
4-1
Almere City 
Dordrecht 90 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.83-0.97
FT
5-1
ADO Den Haag 
RKC Waalwijk 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.981.000.86
FT
2-0
Helmond Sport 
VVV Venlo 
Hiệp 1
0 : 03
-0.960.840.970.89
FT
2-2
Roda JC 
Emmen 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.990.890.980.88
FT
0-0
Vitesse Arnhem 
MVV Maastricht 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.990.890.900.96
FT
3-0
Willem II 
AZ Alkmaar U21 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.881.000.78-0.93
Tỷ Lệ VĐQG Nga
FT
0-1
Rostov 
FK Sochi 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.900.98-0.980.85
Tỷ Lệ Hạng 2 Nga
FT
3-0
Yenisey 
Chelyabinsk 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.890.930.801.00
FT
2-0
Torpedo Moscow 
Kamaz 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.900.920.77-0.97
Tỷ Lệ VĐQG Azerbaijan
FT
0-3
Araz Nakhchivan 
Turan Tovuz 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.850.99-0.990.81
FT
1-1
Zire IK 
Neftchi Baku 
Hiệp 1
0 : 02
-0.960.800.821.00
Tỷ Lệ VĐQG Ba Lan
FT
3-2
Katowice 
Motor Lublin 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.970.910.83-0.97
FT
1-0
Legia Wars. 
Zaglebie Lubin 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.960.84-0.950.81
Tỷ Lệ Hạng 2 Ba Lan
FT
2-1
Chrobry Glogow 
Stal Mielec 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.81-0.99
FT
0-2
Stal Rzeszow 
Polonia Wars. 
Hiệp 1
0 : 03 1/2
-0.970.810.970.85
Tỷ Lệ VĐQG Bosnia
FT
0-1
Siroki Brijeg 
Rudar Prijedor 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.970.790.960.80
FT
1-1
Zeljeznicar 
NK Posusje 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.950.650.880.82
Tỷ Lệ VĐQG Bắc Ai Len
FT
0-0
Glentoran 
Larne 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.860.840.790.91
Tỷ Lệ Hạng 2 Bỉ
FT
1-1
K. Lierse SK 
KSC Lokeren 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.81-0.990.801.00
FT
4-0
Patro Eisden 
Francs Borains 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
1.000.820.840.96
FT
2-1
Beerschot-Wilrijk 
Lommel 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.83-0.971.000.80
FT
2-1
RFC Liege 
Eupen 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.880.940.990.81
FT
1-2
RFC Seraing 
Beveren 
Hiệp 1
3/4 : 03
-0.990.850.970.83
FT
5-0
Anderlecht II 
Olympic Charleroi 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.940.880.900.90
FT
1-1
Genk II 1
KAA Gent B 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.860.960.840.96
FT
3-1
Kortrijk 
RWD Molenbeek 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.78-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Croatia
FT
0-2
HNK Gorica 
Lok. Zagreb 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.980.840.860.94
FT
2-2
Slaven Belupo 
Hajduk Split 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.980.840.940.82
FT
0-2
NK Osijek 
NK Varazdin 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.920.84
Tỷ Lệ VĐQG Georgia
FT
0-1
Samgurali Tskh. 
Dila Gori 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.970.790.850.91
FT
1-1
Dinamo Tbilisi 1
Meshakhte Tkibuli 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.800.890.93
FT
2-2
Gagra Tbilisi 
Torpedo Kut. 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.910.910.850.85
Tỷ Lệ VĐQG Hungary
FT
7-2
Ujpest 
Nyiregyhaza 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.970.870.850.95
Tỷ Lệ VĐQG Iceland
FT
2-1
Valur Rey. 
Vestmannaeyjar 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.970.85-0.960.82
FT
0-2
KA Akureyri 
Vikingur Rey. 
Hiệp 1
1 : 03
0.881.000.830.97
FT
5-2
KR Reykjavik 
Thor Akureyri 
Hiệp 1
0 : 13 3/4
0.980.900.910.95
FT
1-0
Breidablik 
IA Akranes 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
0.85-0.970.990.87
FT
3-1
Fram Rey. 
Keflavik 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
1.000.880.990.87
FT
3-2
Stjarnan 
Hafnarfjordur 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.930.810.940.92
Tỷ Lệ VĐQG Ireland
FT
1-3
Drogheda Utd 
St. Patricks 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.970.83
FT
1-2
Shelbourne 
Derry City 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.920.97-0.940.80
FT
2-1
Dundalk 
Galway 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.960.82
FT
2-1
Shamrock Rovers 
Bohemians 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.930.800.77-0.92
Tỷ Lệ Hạng 2 Ireland
FT
2-1
Cork City 
Wexford FC 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.880.870.99
FT
0-0
Cobh Ramblers 
Longford Town 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.900.96
FT
1-1
Kerry FC 
Treaty United 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.920.94
FT
2-1
UC Dublin 
Finn Harps 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.960.920.83-0.97
FT
2-1
Athlone 
Bray Wanderers 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
1.000.88-0.970.83
Tỷ Lệ Hạng 2 Israel
FT
3-1
Hapoel R. Gan 
Hapoel Hadera 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.820.880.880.82
FT
1-1
HR Letzion 
Maccabi P.Tikva 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.820.880.870.83
FT
0-1
Maccabi Herzliya 
Bnei Yehuda 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.940.760.830.87
FT
3-2
Hapoel Kfar Saba 
Hapoel Acre 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.850.850.830.87
FT
0-0
Hapoel Nof HaGalil 
Hapoel Raanana 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.710.990.780.92
FT
1-4
Hapoel Kfar Shalem 
Maccabi K.Jaffa 
Hiệp 1
0 : 03
0.910.790.770.93
FT
1-2
Kiryat Yam 
Hapoel Afula 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.960.740.880.82
FT
0-0
Ironi Modiin 
Kafr Qasim 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.820.880.830.87
Tỷ Lệ VĐQG Latvia
FT
2-2
FK Tukums 2000 
FK Liepaja 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
-0.890.750.950.89
FT
1-1
FK Ogre United 
FK Auda 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.900.90
Tỷ Lệ VĐQG Lithuania
FT
0-0
Hegelmann Litauen 
FK Riteriai 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.920.731.000.80
FT
1-1
VMFD Zalgiris 
FK Banga 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.920.750.80-0.98
Tỷ Lệ Hạng 2 Na Uy
FT
5-1
Ranheim IL 
Raufoss IL 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.83-0.990.970.85
Tỷ Lệ VĐQG Romania
FT
1-0
Otelul Galati 
UTA Arad 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.76-0.880.84-0.98
FT
0-1
Arges Pitesti 
CFR Cluj 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.85-0.970.81-0.95
Tỷ Lệ VĐQG Síp
FT
2-1
AEL Limassol 
EN Paralimni 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
0.940.921.000.80
Tỷ Lệ VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
FT
0-2
Antalyaspor 
Konyaspor 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.940.940.960.91
FT
2-2
Fenerbahce 
Rizespor 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.910.960.91
Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Sỹ
FT
2-0
Etoile 
Wil 1900 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.890.97
Tỷ Lệ VĐQG Thụy Điển
FT
0-1
Djurgardens 
Malmo 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.940.93
FT
0-1
Degerfors IF 
Elfsborg 
Hiệp 1
0 : 02
0.86-0.980.80-0.93
Tỷ Lệ Hạng 3 Thụy Điển
FT
4-0
Hassleholms IF 
BK Olympic Malmo 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.860.840.900.80
Tỷ Lệ VĐQG Ukraina
FT
3-1
Dinamo Kiev 
Zorya 
Hiệp 1
0 : 13
0.80-0.930.880.98
FT
1-1
Obolon Kiev 
Poltava 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.990.890.920.94
Tỷ Lệ VĐQG Áo
FT
1-1
Grazer AK 
SV Ried 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.81-0.931.000.86
Tỷ Lệ Hạng 2 Áo
FT
5-0
Floridsdorfer AC 
SKU Amstetten 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.920.960.960.90
FT
3-1
Kapfenberg 
SW Bregenz 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.890.760.84-0.98
FT
3-0
Aust Lustenau 
Rapid Wien II 
Hiệp 1
0 : 13
0.900.980.940.92
FT
1-1
Austria Wien II 
Austria Salzburg 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.940.92
FT
0-0
Admira 
First Vienna 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.960.920.82-0.96
Tỷ Lệ VĐQG Đan Mạch
FT
6-0
Brondby 
Sonderjyske 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.84-0.960.960.91
Tỷ Lệ Hạng 2 Đan Mạch
FT
0-0
Esbjerg FB 
Hillerod 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.870.99
FT
1-2
B93 Kobenhavn 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 03
0.970.910.940.92
FT
0-1
Kolding IF 
AC Horsens 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.83
Tỷ Lệ VĐQG Australia
FT
2-2
Melb. Victory 
Newcastle Jets 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
-0.970.850.950.92
Tỷ Lệ Aus Brisbane
FT
0-2
Brisbane Knights 
Virginia Utd 
Hiệp 1
0 : 1/23 3/4
0.900.800.960.74
Tỷ Lệ Aus Queensland
FT
0-4
Wynnum Wolves 1
Gold Coast Knights 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/2
-0.980.840.950.89
Tỷ Lệ Aus South Sup.League
FT
4-2
Croydon Kings 
West Torrens 
Hiệp 1
0 : 03 1/2
0.81-0.970.920.84
FT
1-2
Adelaide Comets 
Playford Patriots 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.880.96-0.990.81
Tỷ Lệ Aus Victoria
FT
1-1
Bentleigh Greens 1
Preston Lions 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.980.84-0.970.81
FT
2-1
Dandenong City 
Green Gully SC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.861.000.910.93
Tỷ Lệ Hạng 2 Nhật Bản
FT
0-1
FC Osaka 
Ehime FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.960.90
Tỷ Lệ Nữ Hàn Quốc
FT
2-1
Red Angels Nữ 
Suwon Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.850.91
FT
2-1
Seoul WFC Nữ 
Sejong Sportstoto Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.980.78
Tỷ Lệ VĐQG Trung Quốc
FT
0-0
Qingdao Hainiu 
Qingdao West Coast 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.910.950.82-0.98
FT
1-1
Shandong Taishan 
Shanghai Port 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.910.950.940.90
FT
2-0
Chong. Tongliang 
Shenzhen Peng City 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.930.930.950.89
FT
0-0
Zhejiang Professional 
Beijing Guoan 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.920.94-0.880.72
FT
0-1
Wuhan Three T. 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.790.960.88
FT
0-3
Yunnan Yukun 
Tianjin Tigers 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.800.960.88
Tỷ Lệ VĐQG Bahrain
FT
1-0
AL Riffa 
Aali Club 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.86-0.990.79
Tỷ Lệ VĐQG Indonesia
FT
2-1
Bhayangkara 
PSIM Yogyakarta 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
1.000.880.930.93
FT
1-2
Persebaya Surabaya 
Madura United FC 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.80-0.94
Tỷ Lệ VĐQG Jordan
FT
0-1
Al Salt 
Faisaly (JOR) 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.910.89
Tỷ Lệ VĐQG Oman
FT
2-3
Ibri Club 
Samail 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.710.990.890.81
FT
1-2
Sohar Club (OMA) 
Al Nahda (OMA) 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.980.801.000.80
Tỷ Lệ VĐQG Uzbekistan
FT
0-2
Lok. Tashkent 
Navbahor 
Hiệp 1
1/4 : 02
-0.880.700.880.92
FT
3-2
FK AGMK 
Buxoro 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
0-1
Surkhon Termiz 
Qyzylqum 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.980.800.880.92
Tỷ Lệ VĐQG Việt Nam
FT
4-2
Hà Nội FC 
Becamex TP. HCM 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.870.970.81-0.99
Tỷ Lệ Hạng Nhất QG
FT
1-1
ĐH Văn Hiến 
TP. Hồ Chí Minh 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.850.850.970.73
FT
2-1
Khánh Hòa 
Trẻ TP. Hồ Chí Minh 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.880.940.950.85
Tỷ Lệ VĐQG Ấn Độ
FT
1-0
Chennaiyin FC 
SC Delhi 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.940.86
FT
1-1
Odisha 
Mohammedan 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.821.000.900.90
Tỷ Lệ VĐQG Argentina
FT
2-3
Union Santa Fe 
Newells Old Boys 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.89-0.990.86
Tỷ Lệ VĐQG Chi Lê
FT
3-0
Deportes Limache 
U.Concepcion 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.870.99
Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê
FT
1-1
Rangers Talca 
U. Espanola 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.850.970.980.82
Tỷ Lệ VĐQG Colombia
FT
2-3
Jag de Cordoba 
Deportivo Pasto 
Hiệp 1
0 : 02
0.980.910.81-0.95
FT
1-0
Boyaca Chico 
Deportivo Cali 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.77-0.88-0.990.85
Tỷ Lệ Hạng 2 Colombia
FT
2-1
Interna. Palmira 
Boca Juniors Cali 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.970.730.750.95
Tỷ Lệ VĐQG Ecuador
FT
0-1
Leones del Norte 
SD Aucas 
Hiệp 1
1/4 : 02
-0.950.830.861.00
FT
1-3
Emelec 
Guayaquil City 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.950.81
Tỷ Lệ VĐQG Paraguay
FT
2-1
Sportivo Trinidense 
CS San Lorenzo 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.990.830.910.89
Tỷ Lệ VĐQG Peru
FT
2-0
CD Los Chankas 
Atletico Grau 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.990.81
Tỷ Lệ VĐQG Uruguay
FT
6-1
Albion FC (URU) 
Central Espanol 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.950.85
Tỷ Lệ VĐQG Mỹ
FT
3-0
Vancouver WC 
Sporting Kansas 
Hiệp 1
0 : 2 3/44 1/4
-0.960.840.970.90
Tỷ Lệ VĐQG Mexico
FT
0-2
San Luis 
Pumas UNAM 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.881.000.950.92
FT
1-1
Mazatlan FC 
Queretaro 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.941.000.87
Tỷ Lệ Hạng 2 Mexico
FT
1-1
Atlante 
Atletico La Paz 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-3
Correcaminos 1
Oaxaca 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.950.931.000.86
FT
3-1
Dorados 
CD Tapatio 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.80-0.930.990.87
Tỷ Lệ VĐQG Costa Rica
FT
1-0
Municipal Liberia 
Cartagines 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.920.920.880.94
Tỷ Lệ VĐQG Algeria
FT
1-1
MB Rouisset 
JS Kabylie 
Hiệp 1
0 : 02
-0.930.750.960.84
FT
1-0
ASO Chlef 
Olympique Akbou 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.81-0.990.810.99
FT
3-0
ES Setif 
MC Oran 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.940.880.980.72
FT
3-0
JS Saoura 
USM Khenchela 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.900.90
FT
0-1
MC El Bayadh 
Paradou AC 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.920.900.860.94
Tỷ Lệ VĐQG Nam Phi
FT
3-1
Stellenbosch FC 
Sekhukhune Utd 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.990.770.761.00
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo