x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
Tỷ Lệ Giao Hữu ĐTQG
FT
0-4
Hàn Quốc 
B.B.Ngà 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.850.990.990.83
FT
1-2
San Marino 
Đảo Faroe 
Hiệp 1
1 3/4 : 02 3/4
0.960.861.000.80
FT
2-0
Senegal 
Peru 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.810.890.95
FT
0-3
Botswana 
Zimbabwe 
Hiệp 1
0 : 0 
0.890.89  
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Canada 1
Iceland 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.800.82-0.98
FT
1-0
Hungary 
Slovenia 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.970.830.900.94
Trực tiếp: TV360+5
FT
0-1
Scotland 
Nhật Bản 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.901.000.84
Trực tiếp: TV360+4
FT
5-0
Burkina Faso 
Guinea Bissau 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/4
0.880.940.820.98
FT
2-5
Mỹ 
Bỉ 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.950.910.850.99
FT
0-1
Haiti 1
Tunisia 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.930.950.89
FT
0-0
Mexico 
B.D.Nha 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.950.910.850.99
Tỷ Lệ FIFA Series 2026
FT
0-0
Namibia 
Comoros 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.920.900.990.81
Tỷ Lệ Vòng loại U19 Châu Âu
FT
1-0
Slovenia U19 
Síp U19 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.940.880.950.75
FT
1-0
Pháp U19 
Hungary U19 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.841.000.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Phần Lan U19 
Estonia U19 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.930.930.87
FT
3-0
Na Uy U19 
Luxembourg U19 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
-0.970.790.900.90
FT
1-1
Italia U19 
Ba Lan U19 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.880.940.801.00
FT
1-3
Anh U19 
T.B.Nha U19 
Hiệp 1
0 : 03
0.990.830.830.97
FT
0-2
Đảo Faroe U19 
Moldova U19 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.880.700.950.85
FT
11-0
Romania U19 
Liechtenstein U19 
Hiệp 1
0 : 4 1/45 1/4
0.980.840.900.80
FT
1-3
Đức U19 
Israel U19 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
-0.980.800.820.98
FT
2-1
Bắc Ireland U19 
Azerbaijan U19 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/2
0.960.860.890.91
FT
7-1
Albania U19 
Malta U19 
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.80-0.970.77
FT
1-0
Đan Mạch U19 
Andorra U19 
Hiệp 1
0 : 3 3/45
-0.990.750.960.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Croatia U19 
Bulgaria U19 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.920.900.990.81
FT
4-0
Hà Lan U19 
North Macedonia U19 
Hiệp 1
0 : 2 1/23 1/2
0.920.900.70-0.90
FT
3-1
Séc U19 
Ukraina U19 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.980.840.930.87
FT
1-2
Thụy Sỹ U19 
Wales U19 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.821.000.910.89
FT
4-0
Áo U19 
Bosnia & Herz U19 
Hiệp 1
0 : 13
0.80-0.980.880.92
FT
3-3
Bỉ U19 1
Thụy Điển U19 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/2
0.910.910.950.85
Tỷ Lệ C1 Châu Á Nữ
FT
3-0
Naegohyang FC Nữ 
CLB TPHCM Nữ 
Hiệp 1
0 : 2 1/23 1/4
1.000.820.860.84
Trực tiếp: TV360+9
Tỷ Lệ Giao Hữu U19
FT
0-4
Wales U19 
Mỹ U19 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.940.940.960.90
Tỷ Lệ Giao Hữu U20
FT
3-1
Brazil U20 
Paraguay U20 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.800.96
Tỷ Lệ Giao Hữu U23
FT
1-0
Thái Lan U23 
Việt Nam U23 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.75-0.930.970.83
FT
1-1
Trung Quốc U23 
Triều Tiên U23 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.830.990.870.93
Tỷ Lệ League One
FT
3-0
Stockport 
Wimbledon 
Hiệp 1
0 : 13
0.78-0.90-0.940.80
FT
1-0
Blackpool 
Burton Albion 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.79-0.92-0.970.83
FT
4-0
Wycombe 
Port Vale 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.930.93
FT
0-0
Exeter City 
Leyton Orient 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.84-0.98
FT
3-0
Reading 
Wigan 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.920.791.000.86
Tỷ Lệ League Two
FT
0-2
Harrogate Town 
Notts County 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.980.900.900.96
FT
2-0
Bristol Rovers 
Accrington 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.990.89-0.970.83
FT
1-1
Swindon 
Fleetwood Town 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
1-0
Salford City 
Milton Keynes Dons 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-0
Newport 
Shrewsbury 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.920.88
FT
2-1
Barrow 
Bromley 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.85-0.99
FT
2-0
Crawley Town 
Gillingham 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.900.96
FT
2-1
Crewe Alexandra 
Oldham 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.980.860.960.90
FT
1-0
Barnet 
Cambridge Utd 
Hiệp 1
0 : 02
-0.900.780.900.96
FT
1-1
Colchester Utd 
Walsall 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.970.83
Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha
FT
2-1
Ceuta 
Cadiz 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.950.92
FT
4-2
Granada 
Huesca 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.920.960.81-0.94
FT
0-1
Valladolid 
Burgos CF 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.980.90-0.930.80
FT
0-0
Malaga 
Leganes 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.990.88
FT
1-1
Albacete 
Castellon 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.960.83
FT
1-1
Sporting Gijon 
Deportivo 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.950.92
Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha
FT
0-3
CE Europa 1
Algeciras 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.880.820.760.94
FT
2-2
Real Betis B 
Teruel 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.900.800.840.86
FT
2-0
Gimnastic T. 
Juventud Torr. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.910.790.860.84
FT
2-1
Zamora CF 
Pontevedra 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.730.970.970.73
FT
3-1
UD Salamanca 
CD Arenteiro 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.980.720.820.88
FT
2-1
Merida 
Racing Ferrol 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.920.780.860.84
FT
1-0
Cartagena 
Atl. Sanluqueno 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.701.000.840.86
FT
3-2
Arenas de Getxo 
Real Aviles 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.710.990.870.83
FT
0-0
Talavera 
Tenerife 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.970.730.860.84
Tỷ Lệ Hạng 3 Italia
FT
0-1
Latina 
Catania 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.860.840.790.91
FT
1-1
Lumezzane 
Albinoleffe 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.970.730.950.75
FT
3-1
Torres 
Livorno 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.740.960.800.90
FT
5-2
Potenza SC 
Salernitana 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.770.930.860.84
FT
3-2
Ospitaletto 
Giana Erminio 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.990.690.760.94
FT
3-1
AC Renate 
Novara 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.790.910.950.75
FT
2-1
Pergolettese 
Aurora Pro Patria 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.810.890.970.73
FT
1-1
ASD Alcione 
Pro Vercelli 
Hiệp 1
0 : 02
0.840.860.740.96
FT
1-2
Dolomiti Bellunesi 
ArzignanoChiampo 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.770.930.970.73
FT
5-0
Triestina 
Virtus Verona 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.850.85
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Bắc
FT
4-1
Meppen 
Ein. Norderstedt 
Hiệp 1
0 : 23 3/4
1.000.840.940.82
FT
2-3
Altona 93 
Hannover II 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.890.950.930.83
FT
5-1
SSV Jeddeloh 
Weiche Flensburg 
Hiệp 1
0 : 1/23
-0.990.830.780.98
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Bavaria
FT
1-1
VfB Eichstatt 
Wurzburger 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.960.880.73-0.92
FT
2-1
TSV Aubstadt 
Ansbach 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.72-0.880.78-0.96
FT
2-0
Hankofen-Hailing 
SpVgg Bayreuth 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.980.861.000.82
FT
4-2
Schwaben Augsburg 
Greuther Furth II 
Hiệp 1
0 : 03
0.940.90-0.980.80
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Đông Bắc
FT
3-1
BFC Preussen 
Luckenwalde 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.900.86
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Nam
FT
3-1
Astoria Walldorf 
Bahlinger 
0 : 13
0.900.800.880.88
FT
0-1
TSG Balingen 
Ein.Trier 
3/4 : 02 1/2
0.760.940.800.90
FT
3-0
Stuttgart Kickers 
Bayern Alzenau 
0 : 13
0.730.970.701.00
FT
1-2
Sonnenhof 
Homburg 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.860.840.850.85
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Tây
FT
0-2
Fort.Dusseldorf II 1
Fortuna Koln 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
0.900.940.860.96
Tỷ Lệ Hạng Nhất Scotland
FT
2-1
Greenock Morton 
Arbroath 
Hiệp 1
0 : 02
0.77-0.950.75-0.95
FT
1-1
St. Johnstone 
Queens Park 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.830.99-0.950.75
Tỷ Lệ Hạng 2 Scotland
FT
2-2
East Fife 
Stenhousemuir 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.850.850.950.75
FT
1-2
Hamilton 
Kelty Hearts 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.800.900.850.85
FT
1-2
Alloa Athletic 
Peterhead 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.940.760.810.89
Tỷ Lệ Hạng 2 Hà Lan
FT
0-2
Willem II 1
De Graafschap 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.82-0.940.910.95
FT
1-0
Eindhoven 
Emmen 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.900.981.000.86
Tỷ Lệ Hạng 2 Nga
FT
1-0
Yenisey 
Ufa 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.890.930.950.85
FT
1-0
Volga Ulyanovsk 
Spartak Kostroma 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.840.980.890.91
FT
0-0
Neftekhimik Nizh 
Shinnik Yaroslavl 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.870.991.000.84
FT
0-0
Fakel 1
Kamaz 
Hiệp 1
0 : 12
1.000.860.80-0.96
Tỷ Lệ VĐQG Bắc Ai Len
FT
1-1
Glentoran 
Linfield 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.970.730.850.85
FT
1-2
Dungannon Swi. 
Coleraine 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.900.800.920.78
FT
2-0
Larne 
Cliftonville 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.830.870.950.75
FT
6-1
Carrick Rangers 
Crusaders Belfast 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.890.810.890.81
Tỷ Lệ Hạng 2 Ireland
FT
0-1
Longford Town 
Finn Harps 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.980.86-0.990.85
Tỷ Lệ U19 Séc
FT
1-0
MFk Karvina U19 
Vik. Plzen U19 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.900.920.801.00
FT
2-0
Slovacko U19 
Brno U19 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.940.880.900.90
FT
3-1
Pardubice U19 
Slovan Liberec U19 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
1.000.820.830.97
FT
4-1
Zlin U19 
Dukla Praha U19 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.990.830.900.90
Tỷ Lệ VĐQG Wales
FT
1-0
Haverfordwest 
Briton Ferry 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.950.890.81-0.99
FT
1-2
Flint Town Utd 
Llanelli 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/2
0.940.900.950.87
FT
2-1
Cardiff Metropolitan 
Bala Town 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.980.82-0.980.80
FT
0-0
Penybont 
Colwyn Bay 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.950.87
Tỷ Lệ Aus Brisbane
FT
2-1
Samford Rang. 1
Caloundra 
Hiệp 1
1/2 : 03 3/4
-0.930.620.880.82
FT
2-1
Mitchelton 1
Grange Thistle 
Hiệp 1
3/4 : 04
1.000.700.60-0.90
FT
2-2
Southside Eagles 
Moreton City Exce. 2 
Hiệp 1
1 : 04
0.940.760.750.95
Tỷ Lệ NPL Western Australia
28/03
Hoãn
Sorrento 
Balcatta Etna 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.990.850.870.95
FT
3-1
Stirling Macedonia 
Perth SC 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/2
0.940.900.940.88
FT
4-2
Western Knights 
Perth RedStar 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.70-0.860.960.86
FT
2-1
Fremantle City 
Armadale SC 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
0.900.940.810.89
FT
4-2
Olympic Kingsway 
Perth Glory U21 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.900.940.810.95
FT
2-0
Dianella W. Eagles 
Bayswater City 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.74-0.900.980.84
Tỷ Lệ Aus New South Wales
FT
0-1
WS Wanderers U21 
Marconi Stallions 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.860.960.910.89
FT
1-2
Rockdale Ilinden FC 
Sydney United 58 FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.900.920.900.90
FT
3-0
Sutherland Sharks 
Manly Utd 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.880.940.960.84
FT
5-0
UNSW FC 
St George City 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.970.850.910.89
FT
0-3
St George Saints 
Spirit FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.870.951.000.80
Tỷ Lệ Aus Queensland
FT
3-0
Moreton City Exce. 
Eastern Suburbs 
Hiệp 1
0 : 3/43 3/4
0.980.880.82-0.98
FT
2-2
Queensland Lion 
Brisbane City 
Hiệp 1
0 : 3/43 3/4
0.890.970.890.95
FT
1-0
Olympic FC QLD 
Gold Coast Knights 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.81-0.950.83-0.99
Tỷ Lệ Aus South Sup.League
FT
4-1
Adelaide City 
Adelaide Comets 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.950.890.980.78
FT
2-4
Sturt Lions 
West Torrens 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.83-0.990.860.96
FT
7-0
N.E. MetroStars 
Para Hills Knights 
Hiệp 1
0 : 2 1/24
0.940.900.850.97
FT
4-4
West Adelaide 
Campbelltown City 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/2
0.970.870.870.95
Tỷ Lệ Aus Victoria
FT
1-1
Avondale Heights 
Oakleigh Cannons 
0 : 03
0.930.95-0.930.80
FT
2-1
George Cross FC 
St Albans Saints 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.940.890.98
FT
1-1
Altona Magic SC 
Green Gully SC 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.900.990.970.90
Tỷ Lệ Nữ Australia
FT
2-1
Sydney FC Nữ 
Melb. Victory Nữ 
Hiệp 1
1 : 03 1/4
0.910.970.861.00
FT
0-1
Wellington Phoenix Nữ 
WS Wanderers Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.881.00-0.980.84
Tỷ Lệ VĐQG Nhật Bản
FT
1-1
Machida Zelvia 1
Kawasaki Fro. 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.920.960.920.96
Tỷ Lệ Hạng 2 Nhật Bản
FT
5-1
Nara Club 
Zweigen Kan. 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.980.88
FT
1-1
Fujieda MYFC 
Consa. Sapporo 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.960.90
FT
1-3
Yokohama FC 
Shonan Bellmare 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.920.960.960.90
FT
2-1
Ventforet Kofu 
Omiya Ardija 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.970.911.000.86
FT
1-3
Thespa Kusatsu 
Tochigi SC 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.980.860.861.00
FT
5-1
FC Gifu 
Nagano Parceiro 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.960.90
Tỷ Lệ Japan Football League
FT
0-1
J-Lease FC 
Verspah Oita 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78
Tỷ Lệ VĐQG Hàn Quốc
FT
1-0
Pohang Steelers 
Gangwon 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.83-0.950.900.97
Tỷ Lệ Hạng 2 Hàn Quốc
FT
1-0
Chungnam Asan 
Hwaseong FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.940.86
FT
0-1
Yongin City 
Suwon Bluewings 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
-0.900.720.900.90
FT
0-0
Seongnam 
GimPo Citizen 
Hiệp 1
0 : 02
0.910.910.920.88
FT
1-1
Ansan Greeners 
Gyeongnam 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.990.81-0.980.78
FT
1-0
Cheonan City 
Jeonnam Dragons 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.900.90
Tỷ Lệ Hạng 3 Hàn Quốc
FT
0-0
FC Gangneung 
FC Mokpo 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.941.000.84
FT
1-1
Gyeongju KHNP 
Daejeon Korail 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.950.910.920.92
FT
4-1
Pocheon Citizen 
Dangjin Citizen 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.970.89-0.990.83
FT
1-2
Busan Transp. 
Siheung Citizen 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.900.94
Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina
FT
2-0
Almagro 
Deportivo Moron 
Hiệp 1
1/4 : 01 1/2
0.810.950.870.89
FT
0-1
Almirante Brown 
Tristan Suarez 
Hiệp 1
0 : 1/41 1/2
-0.980.740.940.82
FT
0-0
Colegiales 
CA San Miguel 
Hiệp 1
0 : 01 1/2
0.78-0.961.000.80
Tỷ Lệ Cúp Argentina
FT
1-0
Racing Club 
San Martin Formosa 
Hiệp 1
0 : 1 3/42 3/4
0.881.000.78-0.93
Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê
FT
2-0
San Marcos A. 
U. Espanola 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.920.840.850.91
FT
0-2
Puerto Montt 1
San. Wanderers 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.850.910.820.94
FT
1-1
Curico Unido 1
Dep. Copiapo 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.960.800.970.79
Tỷ Lệ Liên Đoàn Chi Lê
FT
2-1
U. La Calera 
La Serena 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.960.90
Tỷ Lệ VĐQG Colombia
FT
1-0
Cucuta 2
Boyaca Chico 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.990.890.861.00
FT
3-1
Deportes Tolima 
Jag de Cordoba 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.930.93
FT
1-0
Deportivo Cali 
Pereira 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.930.950.91
Tỷ Lệ VĐQG Paraguay
FT
4-1
Olimpia Asuncion 
2 de Mayo 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.900.98-0.980.84
FT
2-0
Cerro Porteno 
CS San Lorenzo 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.890.960.90
Tỷ Lệ VĐQG Uruguay
FT
3-0
Wanderers 
Cerro Montevideo 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.910.850.980.78
FT
2-3
CA Torque 
Nacional(URU) 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.970.850.930.83
Tỷ Lệ Hạng Nhất Mỹ USL Pro
FT
3-2
New Mexico United 
Colorado Springs 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.920.88
FT
1-0
Detroit City FC 
Ch. Battery 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.960.860.840.96
FT
2-2
Hartford Athletic 
Indy Eleven 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.980.840.930.87
FT
2-1
Miami FC 
Rhode Island FC 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.860.960.880.88
FT
3-2
Pittsburgh R. 
Sport. Jacksonville 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
1.000.821.000.80
FT
3-1
Tampa Bay Rowdies 
Loudoun United 
Hiệp 1
0 : 13
0.80-0.98-0.990.79
FT
0-1
Brooklyn FC 
Louisville City 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.870.950.900.80
FT
1-1
FC Tulsa 
Phoenix Rising 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.840.96
FT
0-1
Oakland Roots 1
Orange County SC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.840.96
FT
1-2
Sacramento 
El Paso Locomotive 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.870.93
FT
1-0
Las Vegas Lights 
Monterey Bay FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.950.81
Tỷ Lệ Nữ Mỹ
FT
1-2
Boston Legacy Nữ 
Utah Royals Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.920.88
FT
0-0
Denver Summit Nữ 
Wash. Spirit Nữ 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.70-0.881.000.80
FT
2-0
Portland Tho. Nữ 
Kansas City Nữ 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.70-0.880.830.97
FT
2-1
OL Reign Nữ 
Racing Louisville Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.990.81-0.960.76
FT
1-3
NC Courage Nữ 
Bay FC Nữ 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.990.81
FT
2-0
San Diego Wave Nữ 
Chicago RS Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.85-0.990.79
Tỷ Lệ Hạng 2 Mexico
FT
2-1
Dorados 
Correcaminos 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.900.920.801.00
FT
2-0
Morelia 
Irapuato 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.980.82
FT
2-2
Cancun FC 
Tepatitlan FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.940.760.990.81
Tỷ Lệ Cúp Costa Rica
FT
1-1
Puntarenas 
Sporting (CRC) 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.930.740.950.85
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo