x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
Tỷ Lệ Hạng Nhất Anh
FT
0-0
Hull City 
Millwall 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.97
Tỷ Lệ VĐQG Tây Ban Nha
FT
3-2
Levante 
Osasuna 1 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.87-0.990.980.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
Tỷ Lệ VĐQG Italia
FT
2-1
Torino 
Sassuolo 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.980.860.970.91
Tỷ Lệ VĐQG Đức
FT
3-2
B.Dortmund 
Ein.Frankfurt 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.940.940.970.91
Trực tiếp: TV360
Tỷ Lệ VĐQG Pháp
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Lens 
Nantes 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.990.890.900.97
Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha
FT
0-1
Cadiz 
Deportivo 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.930.950.940.93
Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha
FT
2-1
Cartagena 
Alcorcon 
Hiệp 1
0 : 02
0.81-0.990.810.99
FT
1-1
Arenas de Getxo 
Racing Ferrol 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.80-0.98-0.950.75
FT
4-3
Atletico Madrid B 
Sabadell 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.990.830.980.82
Tỷ Lệ Hạng 2 Italia
FT
2-1
Virtus Entella 
Carrarese 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.910.95
FT
2-2
Monza 
Empoli 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
1.000.88-0.930.79
FT
1-1
Alto Adige 
Juve Stabia 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
2-3
Catanzaro 
Bari 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.940.940.85-0.99
FT
2-0
Venezia 
Palermo 
Hiệp 1
0 : 13
0.82-0.940.861.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-0
Frosinone 
Mantova 
Hiệp 1
0 : 13
0.960.920.84-0.98
FT
1-0
Reggiana 
Sampdoria 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.900.96
FT
1-0
Avellino 
Modena 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.82-0.940.880.98
FT
3-4
Cesena 
Padova 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-1
Pescara 
Spezia 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
0.87-0.99-0.960.82
Tỷ Lệ Hạng 2 Đức
FT
2-0
Kaiserslautern 
A.Bielefeld 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.85-0.970.960.91
FT
2-2
Paderborn 07 
Karlsruher 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.800.970.90
Tỷ Lệ Hạng 3 Đức
FT
0-0
Erzgebirge Aue 
Duisburg 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.990.870.890.95
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Bắc
FT
1-2
Drochtersen/Assel 
Meppen 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.820.940.950.81
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Bavaria
FT
1-1
Memmingen 
DJK Vilzing 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.770.990.75-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Bayern Munich II 1
VfB Eichstatt 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.940.700.761.00
FT
6-3
Buchbach 
V. Aschaffenburg 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.820.940.880.88
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Đông Bắc
FT
1-1
Hertha Berlin II 
VSG Altglienicke 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
-0.940.700.990.77
FT
3-2
C. Leipzig 
FC Eilenburg 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.770.830.93
FT
0-2
Hallescher 1
CZ Jena 
Hiệp 1
0 : 03
0.880.880.880.88
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Tây
FT
1-3
Velbert 
Paderborn 07 II 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.860.980.970.85
FT
6-0
Gutersloh 
Bochum II 
Hiệp 1
0 : 1/43 3/4
0.870.971.000.82
Tỷ Lệ Hạng Nhất Scotland
FT
0-0
Arbroath 
Dunfermline 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.940.92
Tỷ Lệ Hạng 2 Nga
FT
0-2
Chayka FK Pesch 
Chernomorets N. 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.950.870.73-0.93
FT
0-0
Fakel 
SKA-Khabarovsk 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
0.910.910.68-0.88
FT
2-0
Rodina Moscow 1
Chelyabinsk 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.830.97
Tỷ Lệ VĐQG Armenia
FT
1-0
Van Yerevan 
Shirak 
0 : 1/22 1/2
0.701.000.770.93
Tỷ Lệ VĐQG Azerbaijan
FT
0-0
Imisli FK 
Zire IK 
Hiệp 1
1/2 : 02
-0.880.720.900.92
FT
0-1
Sabah FK 
Kapaz 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.770.900.92
Tỷ Lệ VĐQG Ba Lan
FT
2-0
Rakow Czestochowa 
Korona Kielce 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.960.920.84-0.98
FT
1-1
Lech Poznan 
Arka Gdynia 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.940.94-0.990.85
Tỷ Lệ Hạng 2 Ba Lan
FT
2-0
Wisla Krakow 
Chrobry Glogow 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.960.880.850.97
Tỷ Lệ VĐQG Belarus
FT
1-1
Baranovichi 
Arsenal Dzyarzhynsk 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.950.87
FT
2-0
Gomel 
Isloch 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.990.850.821.00
Tỷ Lệ VĐQG Bulgaria
FT
2-0
Lok. Plovdiv 
Arda Kardzhali 
Hiệp 1
0 : 02
0.77-0.930.840.98
FT
0-1
CSKA 1948 Sofia 
Cska Sofia 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.840.98
Tỷ Lệ VĐQG Bỉ
FT
2-1
Standard Liege 
OH Leuven 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.940.93
Tỷ Lệ VĐQG Croatia
FT
3-0
HNK Rijeka 
Vukovar 1991 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.860.960.880.92
Tỷ Lệ VĐQG Estonia
FT
1-0
Tammeka Tartu 
Kuressaare 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.990.830.860.94
Tỷ Lệ VĐQG Iceland
FT
6-0
Vikingur Rey. 
Thor Akureyri 
Hiệp 1
0 : 23 3/4
-0.980.860.940.92
FT
1-3
IA Akranes 
Keflavik 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.900.980.900.96
FT
3-3
Breidablik 
Hafnarfjordur 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.910.970.920.94
FT
2-3
Stjarnan 
KR Reykjavik 
Hiệp 1
1/2 : 04 1/4
-0.980.860.900.96
FT
3-2
Fram Rey. 
Valur Rey. 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/2
0.950.930.970.89
Tỷ Lệ Hạng 2 Iceland
FT
0-3
Leiknir Rey. 
Afturelding 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.82-0.980.900.92
FT
2-0
UMF Njardvik 
Fylkir 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.940.780.860.96
FT
2-2
IR Reykjavik 
UMF Grindavik 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.960.800.870.95
Tỷ Lệ VĐQG Ireland
FT
1-0
Drogheda Utd 
Derry City 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.930.810.980.88
FT
0-0
Shelbourne 
Sligo Rovers 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.770.950.91
FT
1-3
Dundalk 1
Bohemians 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.960.920.980.88
FT
1-3
Galway 
Shamrock Rovers 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.910.97-0.970.83
FT
4-1
St. Patricks 
Waterford FC 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.940.940.930.93
Tỷ Lệ Hạng 2 Ireland
FT
3-1
Cork City 
UC Dublin 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.900.980.930.93
FT
5-1
Bray Wanderers 
Cobh Ramblers 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.79-0.93
FT
0-0
Athlone 
Treaty United 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.950.81
FT
1-0
Finn Harps 
Kerry FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.85-0.970.870.99
FT
1-2
Wexford FC 
Longford Town 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.930.950.861.00
Tỷ Lệ Hạng 2 Israel
FT
1-2
Hapoel Acre 
Hapoel Raanana 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.930.620.740.96
FT
0-3
Maccabi Herzliya 
Hapoel R. Gan 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.870.830.750.95
FT
1-1
Hapoel Hadera 1
Hapoel Afula 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.990.710.830.87
FT
0-1
Hapoel Kfar Shalem 
Bnei Yehuda 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.870.830.701.00
FT
4-1
Ironi Modiin 
Maccabi K.Jaffa 
1/4 : 02 1/2
0.760.940.920.78
Tỷ Lệ VĐQG Latvia
FT
1-3
BFC Daugavpils 
Riga FC 
Hiệp 1
1 3/4 : 03
0.920.940.74-0.90
FT
5-0
Rigas Futbola Skola 
FK Liepaja 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
-0.970.830.80-0.96
Tỷ Lệ VĐQG Na Uy
FT
1-0
HamKam 
Valerenga 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.900.980.970.90
Tỷ Lệ Hạng 2 Na Uy
FT
1-1
Ranheim IL 
Kongsvinger 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
-0.960.801.000.82
Tỷ Lệ VĐQG Phần Lan
FT
1-0
Ilves Tampere 
AC Oulu 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.930.950.900.97
FT
1-0
TPS Turku 
Helsinki 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.920.961.000.87
FT
0-0
KuPS 
Seinajoen JK 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.85-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Romania
FT
1-0
UTA Arad 
FK Csikszereda 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.87-0.99-0.930.79
FT
0-0
CFR Cluj 
Universitatea Craiova 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.980.900.80-0.94
Tỷ Lệ VĐQG Serbia
FT
1-0
FK Vojvodina 
Cukaricki Belgrade 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.930.890.970.83
Tỷ Lệ VĐQG Slovakia
09/05
01h30
Tatran Presov 
Skalica 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.950.890.970.85
Tỷ Lệ U19 Séc
FT
5-1
Mlada Boleslav U19 
Dukla Praha U19 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
-0.930.690.980.78
FT
2-3
Vik. Plzen U19 
Slavia Praha U19 
Hiệp 1
0 : 1/23 3/4
0.950.870.880.92
FT
3-0
Hradec Kralove U19 
Sparta Praha U19 
Hiệp 1
0 : 13 1/2
0.930.830.840.92
FT
4-2
Zlin U19 
C. Budejovice U19 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/2
0.880.940.72-0.93
Tỷ Lệ VĐQG Síp
FT
5-2
Anorthosis 
Digenis Ypsonas 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.930.790.930.91
Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Sỹ
FT
5-0
Stade L. Ouchy 
Bellinzona 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.930.950.930.93
FT
2-3
Rapperswil-Jona 
Neuchatel Xamax 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.920.960.940.92
FT
0-1
Wil 1900 
Yverdon 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.81-0.930.80-0.94
FT
5-1
Aarau 
Stade Nyonnais 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/2
0.920.960.920.94
FT
1-2
Etoile 
Vaduz 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.881.00-0.930.79
Tỷ Lệ VĐQG Thụy Điển
FT
2-0
Elfsborg 
Brommapojkarna 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.900.97
Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Điển
FT
3-2
Varbergs BoIS 
Varnamo 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.880.98
FT
0-3
Orebro 
Brage 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.930.95-0.970.83
Tỷ Lệ Hạng 3 Thụy Điển
FT
2-1
Enkopings 
Eskilstuna City 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.850.850.800.90
FT
3-2
AFC Malmo 
Hassleholms IF 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.69-0.990.770.93
Tỷ Lệ VĐQG Ukraina
FT
1-0
Kryvbas 
Karpaty Lviv 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.890.97
FT
1-0
Kolos Kovalivka 
Kudrivka 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.980.78
FT
2-1
Polissya Zhytomyr 
PFK Aleksandriya 
Hiệp 1
0 : 1 3/42 3/4
0.940.940.980.88
Tỷ Lệ Hạng 2 Áo
FT
1-0
Rapid Wien II 
First Vienna 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.84-0.98
FT
3-0
Liefering 
Admira 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.930.951.000.86
FT
3-0
SKU Amstetten 
Austria Klagenfurt 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.961.000.86
FT
2-0
Hertha Wels 
Sturm Graz II 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.870.99
FT
0-3
Kapfenberg 
St.Polten 
Hiệp 1
1 1/2 : 03
0.910.970.80-0.94
FT
2-2
Austria Salzburg 
Aust Lustenau 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.960.920.940.92
FT
2-2
SW Bregenz 
Austria Wien II 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.82-0.940.870.99
Tỷ Lệ VĐQG Đan Mạch
FT
0-1
Viborg 
Sonderjyske 
Hiệp 1
0 : 13 1/2
0.85-0.970.960.91
Tỷ Lệ Hạng 2 Đan Mạch
FT
3-3
Hobro I.K. 
B93 Kobenhavn 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.950.930.78-0.93
FT
1-3
Aalborg BK 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.820.970.89
Tỷ Lệ Hạng 3 Đan Mạch
FT
1-2
Hellerup 
Roskilde 
Hiệp 1
1/2 : 03
-0.960.780.940.86
FT
1-2
Thisted 
AB Gladsaxe 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
1.000.821.000.80
Tỷ Lệ NPL Western Australia
FT
3-2
Bayswater City 
Olympic Kingsway 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.900.940.821.00
FT
1-1
Perth SC 
Fremantle City 
Hiệp 1
0 : 13 1/2
1.000.840.74-0.94
FT
4-1
Perth RedStar 
Sorrento 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.880.960.830.99
Tỷ Lệ Aus New South Wales
FT
2-0
Manly Utd 
UNSW FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.78-0.960.801.00
Tỷ Lệ Aus Queensland
FT
1-4
Brisbane City 
Peninsula Power 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/2
0.68-0.830.940.90
Tỷ Lệ Aus South Sup.League
FT
3-3
West Torrens 
Playford Patriots 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/2
0.880.960.990.83
FT
2-1
Adelaide Comets 
Sturt Lions 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.74-0.90-0.920.73
Tỷ Lệ Aus Victoria
FT
0-7
Bentleigh Greens 
Melbourne City U21 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.920.960.890.98
FT
1-0
St Albans Saints 
Green Gully SC 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.871.00
FT
4-0
Heidelberg Utd 
South Melbourne 
0 : 2 3/43 1/2
0.710.990.60-0.90
FT
2-0
Oakleigh Cannons 
Dandenong Th. 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
1.000.880.84-0.97
FT
1-0
Preston Lions 
Dandenong City 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
-0.960.84-0.990.86
Tỷ Lệ Nữ Hàn Quốc
FT
1-0
Hwacheon KSPO Nữ 
Seoul WFC Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.68-0.84-0.940.76
Tỷ Lệ Arập Xêut King Cup
FT
2-1
Al Hilal Riyadh 
Al Kholood 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
0.980.840.870.93
Tỷ Lệ VĐQG Indonesia
FT
0-3
Semen Padang 
Persik Kediri 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.80-0.930.990.87
Tỷ Lệ Malay Super League
FT
1-3
Terengganu 
Imigresen FC 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.770.930.890.81
Tỷ Lệ VĐQG Oman
FT
2-0
Sur Club 
Al Shabab (OMA) 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.930.890.850.95
Tỷ Lệ VĐQG Việt Nam
FT
2-0
SHB Đà Nẵng 
Becamex TP. HCM 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.870.970.840.98
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
Tỷ Lệ Hạng Nhất QG
FT
2-1
Bắc Ninh FC 
TT Đồng Nai 
Hiệp 1
0 : 02
-0.950.770.900.80
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9, MyTV
FT
2-3
Trẻ TP. Hồ Chí Minh 
Quy Nhơn United 
1/4 : 02 1/2
0.60-0.780.70-0.90
Trực tiếp: FPT Play, HTV4, MyTV, SCTV, TV360
Tỷ Lệ Cúp Argentina
FT
1-1
Banfield 
San Martin Tucuman 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.850.851.000.80
Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê
FT
2-0
Puerto Montt 2
CD Magallanes 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.880.92
FT
1-1
Iquique 
Rangers Talca 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.940.880.890.91
Tỷ Lệ Hạng 2 Colombia
FT
2-0
Barranquilla 
Bogota FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.890.930.970.83
FT
2-1
Real Cartagena 
Union Magdalena 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.950.85
Tỷ Lệ VĐQG Ecuador
FT
2-0
Orense SC 
Leones del Norte 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.720.98-0.830.68
Tỷ Lệ VĐQG Uruguay
FT
1-0
Wanderers 
Liverpool P. (URU) 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.980.840.900.90
Tỷ Lệ Hạng Nhất Mỹ USL Pro
FT
3-1
Lexington 
Monterey Bay FC 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.881.000.71-0.85
FT
2-2
CS Switchbacks 
Orange County SC 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.75-0.89
Tỷ Lệ VĐQG Ai Cập
FT
2-2
Petrojet Suez 
Wadi Degla SC 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.930.93
FT
1-0
Al Mokawloon 
El Gouna 
Hiệp 1
0 : 1/41 1/2
0.881.000.970.89
FT
0-0
Modern Sport FC 
Ittihad Alexandria 
Hiệp 1
0 : 02
-0.970.85-0.970.83
FT
0-0
Kahraba Ismailia 
Pharco FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.970.89
Tỷ Lệ VĐQG Algeria
FT
2-1
USM Khenchela 
MC El Bayadh 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.70-0.940.770.99
FT
0-1
Olympique Akbou 
CR Belouizdad 
Hiệp 1
0 : 02
0.950.810.980.78
FT
5-1
JS Kabylie 
ES Setif 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.870.890.71-0.95
FT
1-1
MC Alger 
MB Rouisset 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
0.980.780.72-0.96
Tỷ Lệ VĐQG Marốc
FT
1-1
Olympique Dcheira 
Yaacub Mansour 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.980.820.930.89
FT
1-2
Kawkab Marrakech 
Renai. Zemamra 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.920.750.950.87
Tỷ Lệ VĐQG Nam Phi
FT
0-0
Durban City 
Stellenbosch FC 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.970.851.000.80
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo