x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
Tỷ Lệ Ngoại Hạng Anh
FT
2-0
Wolves 
Aston Villa 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
-0.940.83-0.940.83
Trực tiếp: FPT Play
Tỷ Lệ Hạng Nhất Anh
FT
1-2
Bristol City 
Watford 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.83-0.95-0.960.83
Tỷ Lệ VĐQG Tây Ban Nha
FT
2-0
Levante 
Alaves 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.85-0.961.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
Tỷ Lệ VĐQG Italia
FT
1-1
Parma 
Cagliari 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.970.920.80-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
Tỷ Lệ VĐQG Đức
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Augsburg 
FC Koln 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.900.99-0.940.82
Trực tiếp: TV360+4
Tỷ Lệ VĐQG Pháp
FT
1-1
Strasbourg 
Lens 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.950.840.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
Tỷ Lệ Giao Hữu CLB
FT
0-6
Skive IK 
Vendsyssel FF 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.860.900.780.98
FT
0-1
Rosenborg 
Valerenga 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.820.94
Tỷ Lệ Giao Hữu BD Nữ
FT
3-0
B.D.Nha U19 Nữ 
Wales U19 Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.79-0.970.70-0.90
FT
2-5
Costa Rica Nữ 
Brazil Nữ 
Hiệp 1
2 3/4 : 03 1/2
0.830.870.900.80
Tỷ Lệ League Two
FT
1-1
Harrogate Town 
Cheltenham 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.900.980.861.00
Tỷ Lệ U23 Anh
FT
2-2
Southampton U21 
Everton U21 
Hiệp 1
0 : 3/43
-0.960.660.900.80
FT
0-1
Arsenal U21 
Ipswich U21 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.69-0.990.780.92
FT
3-0
Man City U21 
Nottingham Forest U21 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
0.840.860.820.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Fulham U21 
Burnley U21 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.720.950.75
Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha
FT
1-1
Albacete 
Almeria 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.85-0.960.83-0.96
Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha
FT
1-0
Lugo 
Athletic Bilbao B 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.950.770.860.94
FT
2-2
Tenerife 
Real Aviles 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.990.81
Tỷ Lệ Hạng 2 Italia
FT
2-0
Monza 
Virtus Entella 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.980.900.83-0.97
FT
0-2
Sampdoria 
Bari 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.980.87-0.970.83
Tỷ Lệ Hạng 3 Italia
FT
1-0
Giana Erminio 
Pro Vercelli 
Hiệp 1
0 : 02
0.820.940.990.77
FT
2-0
Pergolettese 
Triestina 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.990.970.83
FT
1-1
ArzignanoChiampo 
Novara 
Hiệp 1
0 : 02
0.840.92-0.940.70
FT
2-2
Cittadella 
Ospitaletto 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.990.770.950.81
Tỷ Lệ Hạng 2 Đức
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Fort.Dusseldorf 
Bochum 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.86-0.98
FT
3-1
Dynamo Dresden 
Darmstadt 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.900.990.881.00
Tỷ Lệ Hạng 3 Đức
FT
1-2
Hoffenheim II 
Munchen 1860 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.81-0.950.960.88
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Bavaria
FT
1-0
Nurnberg II 
Wurzburger 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.990.85-0.980.74
FT
2-0
Bayern Munich II 
Hankofen-Hailing 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.800.960.830.93
FT
0-0
Buchbach 
Greuther Furth II 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.920.920.75-0.99
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Đông Bắc
FT
5-1
Chemnitzer 
Babelsberg 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.940.700.910.85
FT
1-3
BFC Dynamo 
Hertha Berlin II 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.990.750.820.94
FT
2-1
FC Eilenburg 
CZ Jena 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.820.940.850.91
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Tây
FT
1-2
Velbert 
Fort.Dusseldorf II 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.960.80-0.880.63
FT
1-3
FC Koln II 
Bochum II 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.940.820.960.80
Tỷ Lệ Hạng 2 Pháp
FT
2-1
Clermont 
Dunkerque 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
1.000.880.82-0.96
FT
0-2
SC Bastia 
Annecy FC 
Hiệp 1
0 : 02
0.77-0.890.990.87
FT
0-0
Grenoble 
Boulogne 
Hiệp 1
0 : 02
0.970.910.950.91
FT
1-1
Stade Lavallois 
Nancy 
Hiệp 1
0 : 02
0.910.97-0.960.82
FT
0-0
Montpellier 
Stade Reims 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.861.00
Tỷ Lệ Hạng 3 Pháp
FT
0-4
Fleury 91 
Concarneau 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.82-0.98
FT
1-1
Le Puy Foot 
Stade Briochin 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.980.880.870.97
FT
3-0
Versailles 
Aubagne FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.900.96-0.990.83
FT
0-1
Chateauroux 
Paris 13 Atletico 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.990.85-0.940.78
FT
2-1
Sochaux 
Villefranche 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.900.960.83-0.99
Tỷ Lệ VĐQG Bồ Đào Nha
FT
3-1
Porto 
Arouca 
Hiệp 1
0 : 1 3/42 3/4
0.990.900.940.93
FT
3-0
Sporting Lisbon 
Estoril 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 3/4
-0.990.880.930.94
Tỷ Lệ Hạng 2 Bồ Đào Nha
28/02
01h00
Uniao Leiria 
Portimonense 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.960.90
Tỷ Lệ VĐQG Hà Lan
FT
3-0
Telstar 
NAC Breda 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.900.990.910.97
Tỷ Lệ Hạng 2 Hà Lan
FT
5-1
Ajax U21 
Helmond Sport 
Hiệp 1
0 : 1/43
-0.950.83-0.990.85
FT
1-1
PSV Eindhoven U21 
Dordrecht 90 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.87-0.990.940.92
FT
0-3
Emmen 
Willem II 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.86-0.98-0.990.85
FT
2-3
Utrecht U21 
Almere City 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/2
0.920.960.910.95
FT
2-2
Den Bosch 
Roda JC 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-2
TOP Oss 
Cambuur 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.920.960.861.00
FT
3-3
MVV Maastricht 
De Graafschap 
Hiệp 1
1 : 03 1/2
-0.930.800.80-0.94
FT
1-0
ADO Den Haag 
VVV Venlo 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
1.000.880.85-0.99
FT
2-1
RKC Waalwijk 
Eindhoven 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.910.970.960.90
FT
2-0
Vitesse Arnhem 
AZ Alkmaar U21 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.950.83-0.920.77
Tỷ Lệ VĐQG Nga
FT
1-0
Zenit 
Baltika 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
-0.950.830.940.93
28/02
01h00
Dyn. Makhachkala 
Rubin Kazan 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.860.74-0.920.78
Tỷ Lệ Hạng 2 Nga
FT
1-0
Fakel 
FK Ural 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.990.87-0.960.80
FT
1-1
Kamaz 
Arsenal-Tula 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.990.850.82-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Albania
FT
3-1
Vllaznia Shkoder 
KF Tirana 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.830.990.950.85
Tỷ Lệ VĐQG Armenia
27/02
Hoãn
Urartu 
Van Yerevan 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.870.830.900.80
Tỷ Lệ VĐQG Azerbaijan
FT
3-0
Kapaz 
Sumqayit 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.980.960.86
FT
0-1
Araz Nakhchivan 
Zire IK 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.950.890.840.98
Tỷ Lệ VĐQG Ba Lan
FT
2-3
Cracovia Krakow 
Piast Gliwice 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.920.960.84-0.98
FT
2-2
Arka Gdynia 
Lechia GD 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.930.800.980.88
Tỷ Lệ Hạng 2 Ba Lan
FT
1-1
Pogon Siedlce 
Gornik Leczna 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.870.970.960.86
FT
0-1
Stal Rzeszow 
Ruch Chorzow 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.920.920.79-0.97
Tỷ Lệ VĐQG Bulgaria
FT
1-0
Arda Kardzhali 1
Spartak Varna 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.890.950.860.96
FT
0-0
FK Montana 1921 
Botev Plovdiv 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
1.000.840.920.90
FT
0-2
Slavia Sofia 
CSKA 1948 Sofia 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
1.000.840.960.86
Tỷ Lệ VĐQG Bỉ
FT
1-1
Standard Liege 
RAA L Louviere 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.880.770.80-0.93
Tỷ Lệ Hạng 2 Bỉ
FT
2-1
KAA Gent B 
Patro Eisden 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.99-0.990.83
FT
3-1
Kortrijk 
RFC Liege 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.940.90
Tỷ Lệ VĐQG Croatia
FT
1-0
Slaven Belupo 
Istra 1961 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
1.000.820.930.77
Tỷ Lệ VĐQG Hungary
FT
2-2
Debreceni 
MTK Budapest 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.880.960.79-0.97
Tỷ Lệ Liên Đoàn Iceland
FT
3-1
Keflavik 
KF Aegir. Thor 
Hiệp 1
0 : 34 1/4
0.880.940.70-0.90
28/02
Hoãn
Fylkir 
Hafnarfjordur 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/2
0.890.93-0.900.70
Tỷ Lệ VĐQG Ireland
FT
1-2
Drogheda Utd 
Shelbourne 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.93-0.940.80
FT
4-2
Derry City 
Waterford FC 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.80-0.920.910.95
FT
4-0
St. Patricks 
Dundalk 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.940.940.92
FT
1-0
Galway 
Sligo Rovers 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.980.870.990.87
FT
3-2
Bohemians 
Shamrock Rovers 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.970.83
Tỷ Lệ Hạng 2 Ireland
FT
1-0
Cork City 
Bray Wanderers 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.960.920.970.83
FT
1-1
Cobh Ramblers 
Finn Harps 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.881.00-0.970.83
FT
1-1
Kerry FC 
Longford Town 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.910.970.990.77
FT
4-0
UC Dublin 
Treaty United 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.930.83
FT
2-2
Athlone 
Wexford FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
1.000.880.910.95
Tỷ Lệ Hạng 2 Israel
FT
0-2
Hapoel Acre 
Hapoel Nof HaGalil 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.960.740.701.00
FT
1-2
Hapoel R. Gan 1
HR Letzion 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.850.850.950.75
FT
1-1
Maccabi K.Jaffa 
Hapoel Raanana 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.910.790.860.84
FT
1-0
Bnei Yehuda 
Ironi Modiin 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.850.850.870.83
FT
0-1
Maccabi P.Tikva 
Hapoel Afula 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.760.940.920.78
Tỷ Lệ VĐQG Lithuania
FT
4-1
VMFD Zalgiris 
FK Panevezys 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.960.880.920.90
Tỷ Lệ VĐQG Romania
FT
3-1
Hermannstadt 
Botosani 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.96-0.940.80
FT
4-0
Universitaea Cluj 
Otelul Galati 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.940.80
Tỷ Lệ VĐQG Séc
FT
0-2
Dukla Praha 
Slavia Praha 
Hiệp 1
1 1/2 : 02 1/2
0.81-0.930.84-0.98
Tỷ Lệ Hạng 2 Séc
FT
1-1
Jihlava 
SK Artis Brno 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.890.95-0.970.79
FT
0-1
Usti & Labem 
Slavia Kromeriz 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.850.990.890.93
Tỷ Lệ VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
FT
3-1
Trabzonspor 
Fatih Karagumruk 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.85-0.970.940.93
FT
2-0
Istanbul BB 
Konyaspor 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.880.99
Tỷ Lệ Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
FT
2-0
Erokspor 
Boluspor 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.830.81-0.97
FT
1-2
Istanbulspor AS 
Igdir 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.880.980.990.85
Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Sỹ
FT
0-4
Bellinzona 
Yverdon 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.940.92
FT
5-3
Aarau 
Rapperswil-Jona 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.960.840.82-0.96
Tỷ Lệ VĐQG Ukraina
FT
4-0
Dinamo Kiev 
Epitsentr Kam-Pod 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
1.000.880.920.94
FT
1-0
Shakhtar Donetsk 
Veres Rivne 
Hiệp 1
0 : 22 3/4
-0.960.840.920.94
Tỷ Lệ VĐQG Wales
FT
0-0
Bala Town 
Llanelli 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.920.920.970.85
28/02
Hoãn
Cardiff Metropolitan 
Briton Ferry 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.890.730.990.83
FT
3-0
Caernarfon Town 
Colwyn Bay 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.960.880.990.83
Tỷ Lệ Hạng 2 Áo
FT
1-0
Liefering 
First Vienna 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.85-0.99
FT
1-0
Austria Wien II 
Rapid Wien II 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
1-0
Hertha Wels 
Admira 
Hiệp 1
3/4 : 02
0.86-0.980.920.94
FT
1-1
SW Bregenz 
Austria Klagenfurt 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.861.00
FT
1-3
St.Polten 
SKU Amstetten 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.85-0.99
Tỷ Lệ Hạng 2 Đan Mạch
FT
1-1
Hobro I.K. 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.900.96
FT
1-3
B93 Kobenhavn 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.970.920.82-0.96
FT
3-3
Aalborg BK 
Hillerod 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
2-0
Lyngby 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.980.87-0.980.84
Tỷ Lệ VĐQG Australia
FT
1-1
Melb. Victory 
Adelaide Utd 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.970.910.910.96
Tỷ Lệ Aus Brisbane
FT
0-1
Pine Hills 
Moreton City Exce. 2 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/2
0.930.770.701.00
Tỷ Lệ Aus FB West Premier
FT
7-0
Bayswater City 
Balcatta Etna 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.82-0.980.910.91
FT
1-2
Perth SC 
Olympic Kingsway 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.841.00-0.990.81
Tỷ Lệ Aus New South Wales
FT
1-0
Sydney FC U21 
Marconi Stallions 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.940.880.860.94
FT
2-0
Sydney United 58 FC 
Manly Utd 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.980.840.820.98
Tỷ Lệ Aus Queensland
FT
2-2
Queensland Lion 
Gold Coast Knights 
Hiệp 1
0 : 13
0.79-0.930.860.98
Tỷ Lệ Aus South Sup.League
FT
3-2
Croydon Kings 
Para Hills Knights 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 3/4
0.68-0.840.80-0.98
Tỷ Lệ Aus Victoria
FT
1-3
St Albans Saints 
Oakleigh Cannons 
Hiệp 1
1 : 03 1/4
0.920.960.970.90
FT
1-2
Heidelberg Utd 
Dandenong City 
Hiệp 1
0 : 13
0.85-0.970.85-0.98
FT
1-0
Hume City 
Bentleigh Greens 1 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
1.000.88-0.990.86
Tỷ Lệ VĐQG Nhật Bản
FT
2-1
Vissel Kobe 
Avispa Fukuoka 1 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.95-0.940.82
FT
1-2
Sanf Hiroshima 
Kyoto Sanga 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.970.85
FT
2-1
Machida Zelvia 
JEF United Chiba 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.881.000.79-0.92
Tỷ Lệ VĐQG Arập Xeut
FT
3-1
Hazm 
Al Ettifaq 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.980.84
FT
1-0
Ittihad Jeddah 
Al Khaleej(KSA) 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.930.950.980.88
FT
3-5
Al Shabab (KSA) 
Al Hilal Riyadh 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/4
0.910.970.870.99
Tỷ Lệ Cúp Bahrain
FT
3-0
Muharraq 
Al Shabab (BHR) 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.860.96-0.970.77
FT
2-0
Al Khaldiya(BHR) 
Aali Club 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.890.91
Tỷ Lệ VĐQG Iran
FT
0-2
Shamsazar Qazvin 
Foolad Khozestan 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.93-0.960.82
Tỷ Lệ Cúp Kuwait
FT
3-0
Al Kuwait 
Al Nasr (KUW) 
0 : 1 3/43 1/2
0.940.82-0.960.72
FT
2-0
Qadisiya Kuwait 
Burgan SC 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.810.850.91
Tỷ Lệ VĐQG Qatar
FT
1-2
Ahli Doha 
Shahaniya SC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.960.860.820.98
FT
2-2
Umm salal 
Al Wakra 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.920.900.860.94
Tỷ Lệ VĐQG UAE
FT
1-1
Dubba Al Fujairah 
Al Nasr (UAE) 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
-0.990.870.950.91
FT
2-3
Khorfakkan 
Al Ain 
Hiệp 1
1 3/4 : 03 1/4
0.910.970.930.93
FT
0-1
Bataeh SC 
Baniyas 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.900.980.910.95
Tỷ Lệ VĐQG Uzbekistan
FT
1-0
Buxoro 
Kokand 1912 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.970.830.81-0.97
FT
4-0
Andijan 
Sogdiana Jizzakh 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.920.940.910.93
FT
2-0
Pakhtakor 
Qyzylqum 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.870.990.850.99
Tỷ Lệ Hạng Nhất QG
FT
2-0
Khánh Hòa 
Quy Nhơn United 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.950.65
FT
5-1
TT Đồng Nai 
Đồng Tháp 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
0.75-0.930.900.80
Tỷ Lệ VĐQG Ấn Độ
FT
1-2
East Bengal 
Jamshedpur 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.990.810.890.91
FT
0-2
Bengaluru 
Punjab FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.990.83-0.960.76
Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina
FT
2-0
Gimnasia y Tiro 
Almagro 
Hiệp 1
0 : 1/21 1/2
0.880.980.81-0.97
Tỷ Lệ Brazil Carioca
FT
1-1
Volta Redonda/RJ 
Bangu/RJ 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.720.980.870.83
Tỷ Lệ VĐQG Chi Lê
FT
0-1
Cobresal 
La Serena 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.960.82
FT
3-0
U. La Calera 1
Audax Italiano 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.960.920.880.98
Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê
FT
2-1
Deportes Recoleta 
U. Espanola 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.800.96
FT
0-0
Deportes Santa Cruz 
Cobreloa 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.70-0.880.890.81
Tỷ Lệ VĐQG Colombia
FT
3-0
Once Caldas 
Boyaca Chico 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
-0.960.840.990.87
Tỷ Lệ Hạng 2 Colombia
FT
1-0
Bogota FC 
Atletico 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.980.840.830.97
FT
0-2
Leones FC 
Inde. Yumbo 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.850.970.860.94
Tỷ Lệ VĐQG Ecuador
FT
1-1
Tecnico Uni. 
Orense SC 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.900.980.950.91
Tỷ Lệ VĐQG Peru
FT
0-0
Alianza Atletico 
AD Tarma 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.82-0.940.861.00
FT
1-2
Melgar 1
CD Los Chankas 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.960.82-0.96
FT
2-3
Dep. Garcilaso 
Cienciano 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.940.820.79-0.99
Tỷ Lệ VĐQG Uruguay
FT
1-1
Cerro Montevideo 
Boston River 
Hiệp 1
0 : 02
-0.950.770.960.80
Tỷ Lệ VĐQG Venezuela
FT
4-0
Portuguesa 
Monagas 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.800.900.850.85
FT
1-2
Puerto Cabello 
Estu.Merida 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.701.00-0.950.65
Tỷ Lệ VĐQG Mexico
FT
1-0
Mazatlan FC 1
Pachuca 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.970.90
FT
2-2
Queretaro 
Santos Laguna 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.890.98
FT
3-1
Juarez 
Atlas 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.900.97
FT
1-1
Club Tijuana 
Pumas UNAM 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.900.980.900.97
Tỷ Lệ Hạng 2 Mexico
FT
3-2
Oaxaca 
Dorados 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.990.891.000.86
FT
2-0
Mineros de Zac. 
Venados 
Hiệp 1
0 : 3/43
-0.960.840.890.97
Tỷ Lệ VĐQG Algeria
FT
1-2
Paradou AC 1
MC Oran 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.761.00
FT
0-0
MC El Bayadh 
USM Alger 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.980.840.910.89
FT
1-0
JS Saoura 
ES Ben Aknoun 
Hiệp 1
0 : 3/42
-0.990.810.750.95
Tỷ Lệ VĐQG Nam Phi
FT
1-0
Stellenbosch FC 
Amazulu 
Hiệp 1
0 : 1/22
1.000.821.000.80
FT
0-2
Magesi 
Polokwane 
Hiệp 1
0 : 01 1/2
0.860.960.810.99
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo