LỊCH THI ĐẤU VCK NỮ CHÂU Á
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá VCK Nữ Châu Á vòng 1 | |||||
| 02/03 16h00 | Hàn Quốc Nữ Iran Nữ | ||||
| 02/03 16h00 | Hàn Quốc Nữ Iran Nữ | ||||
| 03/03 09h00 | Triều Tiên Nữ Uzbekistan Nữ | ||||
| 03/03 09h00 | Triều Tiên Nữ Uzbekistan Nữ | ||||
| 03/03 14h00 | Trung Quốc Nữ Bangladesh Nữ | ||||
x
| |||||
| 03/03 14h00 | Trung Quốc Nữ Bangladesh Nữ | ||||
| 04/03 11h00 | Nhật Bản Nữ Đài Loan Nữ | ||||
| 04/03 11h00 | Nhật Bản Nữ Đài Loan Nữ | ||||
| 04/03 17h00 | Việt Nam Nữ Ấn Độ Nữ | ||||
| 04/03 17h00 | Việt Nam Nữ Ấn Độ Nữ | ||||
Lịch thi đấu VCK Nữ Châu Á vòng 2 | |||||
x
| |||||
| 05/03 09h00 | Philippines Nữ Hàn Quốc Nữ | ||||
| 05/03 15h00 | Australia Nữ Iran Nữ | ||||
| 06/03 08h00 | Bangladesh Nữ Triều Tiên Nữ | ||||
| 06/03 14h00 | Uzbekistan Nữ Trung Quốc Nữ | ||||
| 07/03 11h00 | Đài Loan Nữ Việt Nam Nữ | ||||
x
| |||||
| 07/03 17h00 | Ấn Độ Nữ Nhật Bản Nữ | ||||
Lịch VCK Nữ Châu Á vòng 3 | |||||
| 08/03 15h00 | Australia Nữ Hàn Quốc Nữ | ||||
| 08/03 15h00 | Iran Nữ Philippines Nữ | ||||
| 09/03 15h00 | Bangladesh Nữ Uzbekistan Nữ | ||||
| 09/03 15h00 | Triều Tiên Nữ Trung Quốc Nữ | ||||
x
| |||||
| 10/03 15h00 | Ấn Độ Nữ Đài Loan Nữ | ||||
| 10/03 15h00 | Nhật Bản Nữ Việt Nam Nữ | ||||
Lịch bóng đá VCK Nữ Châu Á vòng 1 | |||||
| FT 1-0 | Australia Nữ Philippines Nữ | ||||
BẢNG XẾP HẠNG VCK NỮ CHÂU Á
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Australia Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | Hàn Quốc Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Iran Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Philippines Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Bangladesh Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 2. | Triều Tiên Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Trung Quốc Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Uzbekistan Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 2. | Việt Nam Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Đài Loan Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Ấn Độ Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:
