Thành phố:
Quốc gia: Châu Á
TT Khác:
| 21/03 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Australia Nữ |
| 18/03 | Hàn Quốc Nữ | 1 - 4 | Nhật Bản Nữ |
| 15/03 | Nhật Bản Nữ | 7 - 0 | Philippines Nữ |
| 10/03 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 07/03 | Ấn Độ Nữ | 0 - 11 | Nhật Bản Nữ |
| 04/03 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 02/12 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Canada Nữ |
| 29/11 | Nhật Bản Nữ | 3 - 0 | Canada Nữ |
| 29/10 | Na Uy Nữ | 2 - 0 | Nhật Bản Nữ |
| 24/10 | Italia Nữ | 1 - 1 | Nhật Bản Nữ |
LỊCH THI ĐẤU NHẬT BẢN NỮ
| 11/04 | Mỹ Nữ | vs | Nhật Bản Nữ |
| 14/04 | Mỹ Nữ | vs | Nhật Bản Nữ |
| 17/04 | Mỹ Nữ | vs | Nhật Bản Nữ |
-
A. YamashitaNhật Bản
1 -
Momoko TanakaNhật Bản
18 -
C. HiraoNhật Bản
21
-
R. ShimizuNhật Bản
2 -
M. MinamiNhật Bản
3 -
S. KumagaiNhật Bản
4 -
S. MiyakeNhật Bản
5 -
H. TakahashiNhật Bản
12 -
M. MoriyaNhật Bản
19 -
M. HamanoNhật Bản
20
-
H. SugitaNhật Bản
6 -
H. MiyazawaNhật Bản
7 -
H. NaomotoNhật Bản
8 -
R. UekiNhật Bản
9 -
F. NaganoNhật Bản
10 -
J. EndoNhật Bản
13 -
Y. HasegawaNhật Bản
14 -
R. ChibaNhật Bản
22 -
R. IshikawaNhật Bản
23
-
Minami TanakaNhật Bản
11 -
A. FujinoNhật Bản
15 -
H. HayashiNhật Bản
16 -
K. SeikeNhật Bản
17
| Thứ 7, ngày 21/03 | |||
| 16h00 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Australia Nữ |
