LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 14 | |||||
| FT 0-1 | HL Hà Tĩnh SL Nghệ An | ||||
| FT 3-0 | SHB Đà Nẵng PVF CAND | ||||
| FT 3-1 | CA Hà Nội HA Gia Lai | ||||
| FT 3-3 | Hải Phòng ĐA Thanh Hóa | ||||
| FT 3-2 | TX Nam Định Ninh Bình | ||||
x
| |||||
| FT 0-1 | Công An TP.HCM Becamex TP. HCM | ||||
| FT 1-0 | Thể Công - Viettel Hà Nội FC | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam vòng 15 | |||||
| 06/03 17h00 | ĐA Thanh Hóa HL Hà Tĩnh | ||||
| 07/03 16h00 | HA Gia Lai Công An TP.HCM | ||||
| 07/03 17h00 | Ninh Bình SHB Đà Nẵng | ||||
x
| |||||
| 07/03 17h00 | SL Nghệ An Hải Phòng | ||||
| 08/03 17h00 | Becamex TP. HCM Thể Công - Viettel | ||||
| 08/03 17h00 | PVF CAND TX Nam Định | ||||
| 08/03 18h15 | Hà Nội FC CA Hà Nội | ||||
Lịch VĐQG Việt Nam vòng 16 | |||||
| 13/03 17h00 | TX Nam Định ĐA Thanh Hóa | ||||
x
| |||||
| 13/03 17h00 | SHB Đà Nẵng HA Gia Lai | ||||
| 13/03 18h15 | Hà Nội FC SL Nghệ An | ||||
| 14/03 17h00 | Becamex TP. HCM HL Hà Tĩnh | ||||
| 15/03 18h15 | Công An TP.HCM PVF CAND | ||||
| 15/03 18h15 | Thể Công - Viettel Hải Phòng | ||||
x
| |||||
| 16/03 17h00 | Ninh Bình CA Hà Nội | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 17 | |||||
| 22/03 17h00 | SHB Đà Nẵng CA Hà Nội | ||||
| 04/04 18h00 | Hải Phòng Hà Nội FC | ||||
| 04/04 18h00 | PVF CAND Becamex TP. HCM | ||||
| 04/04 19h15 | CA Hà Nội SHB Đà Nẵng | ||||
x
| |||||
| 05/04 17h00 | HA Gia Lai Ninh Bình | ||||
| 05/04 18h00 | HL Hà Tĩnh TX Nam Định | ||||
| 05/04 18h00 | SL Nghệ An Thể Công - Viettel | ||||
| 05/04 18h00 | ĐA Thanh Hóa Công An TP.HCM | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam vòng 18 | |||||
| 10/04 19h15 | Thể Công - Viettel ĐA Thanh Hóa | ||||
| 11/04 18h00 | Hải Phòng Công An TP.HCM | ||||
| 11/04 18h00 | TX Nam Định HA Gia Lai | ||||
| 11/04 18h00 | SL Nghệ An SHB Đà Nẵng | ||||
| 12/04 18h00 | Becamex TP. HCM Ninh Bình | ||||
| 12/04 18h00 | PVF CAND CA Hà Nội | ||||
x
| |||||
| 12/04 19h15 | Hà Nội FC HL Hà Tĩnh | ||||
Lịch VĐQG Việt Nam vòng 19 | |||||
| 17/04 19h15 | Hà Nội FC Becamex TP. HCM | ||||
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG VIỆT NAM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 13 | 11 | 2 | 0 | 31 | 10 | 35 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 14 | 8 | 4 | 2 | 21 | 13 | 28 |
| 3. | Ninh Bình | 14 | 8 | 3 | 3 | 31 | 19 | 27 |
| 4. | Hà Nội FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 17 | 21 |
| 5. | Hải Phòng | 14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 21 | 21 |
| 6. | Công An TP.HCM | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 | 18 | 20 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 14 | 4 | 5 | 5 | 10 | 15 | 17 |
| 8. | SL Nghệ An | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 19 | 16 |
| 9. | TX Nam Định | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 20 | 15 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 21 | 15 |
| 11. | HA Gia Lai | 14 | 3 | 5 | 6 | 11 | 20 | 14 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 14 | 2 | 7 | 5 | 17 | 24 | 13 |
| 13. | PVF CAND | 14 | 2 | 5 | 7 | 15 | 28 | 11 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 13 | 2 | 4 | 7 | 13 | 19 | 10 |
Championship Round
Relegation Round
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:
