TRỰC TIẾP THỂ CÔNG - VIETTEL VS HÀ NỘI FC
VĐQG Việt Nam, vòng 14
Thể Công - Viettel
FT
1 - 0
(1-0)
Hà Nội FC
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Thể Công - Viettel
60%
Hòa
40%
Hà Nội FC
0%
| 01/03 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Hà Nội FC |
| 27/12 | Thể Công - Viettel | 2 - 2 | Hà Nội FC |
| 20/09 | Hà Nội FC | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 14/09 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Hà Nội FC |
| 15/06 | Hà Nội FC | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
- PHONG ĐỘ THỂ CÔNG - VIETTEL
| 19/04 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | HA Gia Lai |
| 10/04 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 05/04 | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 21/03 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Bắc Ninh FC |
| 15/03 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Hải Phòng |
- PHONG ĐỘ HÀ NỘI FC
| 17/04 | Hà Nội FC | 4 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 12/04 | Hà Nội FC | 3 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 04/04 | Hải Phòng | 1 - 0 | Hà Nội FC |
| 13/03 | Hà Nội FC | 3 - 0 | SL Nghệ An |
| 08/03 | Hà Nội FC | 2 - 0 | CA Hà Nội |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
Viettel đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Hà Nội FC thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: HNTT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của Viettel có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Hà Nội FC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 19 | 15 | 3 | 1 | 43 | 15 | 48 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 19 | 12 | 5 | 2 | 28 | 15 | 41 |
| 3. | Ninh Bình | 19 | 11 | 4 | 4 | 40 | 24 | 37 |
| 4. | Hà Nội FC | 19 | 10 | 3 | 6 | 35 | 20 | 33 |
| 5. | Hải Phòng | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 24 | 27 |
| 6. | TX Nam Định | 19 | 7 | 6 | 6 | 23 | 23 | 27 |
| 7. | Công An TP.HCM | 19 | 8 | 2 | 9 | 19 | 28 | 26 |
| 8. | SL Nghệ An | 19 | 6 | 6 | 7 | 21 | 24 | 24 |
| 9. | HL Hà Tĩnh | 19 | 6 | 5 | 8 | 12 | 22 | 23 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 19 | 5 | 4 | 10 | 23 | 31 | 19 |
| 11. | HA Gia Lai | 19 | 4 | 6 | 9 | 17 | 28 | 18 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 19 | 3 | 8 | 8 | 22 | 28 | 17 |
| 13. | PVF CAND | 19 | 2 | 7 | 10 | 17 | 35 | 13 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 19 | 2 | 6 | 11 | 19 | 32 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM
BÌNH LUẬN:
