TRỰC TIẾP TRUNG QUỐC NỮ VS NHẬT BẢN NỮ
VCK Nữ Châu Á, vòng Ban Ket
Trung Quốc Nữ
FT
1 - 1
(0-1)
Nhật Bản Nữ
TS 90': 1-1; HP: 1-1; PEN: 4-3
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Trung Quốc Nữ
0%
Hòa
60%
Nhật Bản Nữ
40%
| 16/07 | Nhật Bản Nữ | 0 - 0 | Trung Quốc Nữ |
| 03/10 | Trung Quốc Nữ | 3 - 4 | Nhật Bản Nữ |
| 26/07 | Nhật Bản Nữ | 0 - 0 | Trung Quốc Nữ |
| 03/02 | Trung Quốc Nữ | 1 - 1 | Nhật Bản Nữ |
| 14/12 | Trung Quốc Nữ | 0 - 3 | Nhật Bản Nữ |
- PHONG ĐỘ TRUNG QUỐC NỮ
| 14/03 | Trung Quốc Nữ | 0 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 09/03 | Triều Tiên Nữ | 1 - 2 | Trung Quốc Nữ |
| 06/03 | Uzbekistan Nữ | 0 - 3 | Trung Quốc Nữ |
| 03/03 | Trung Quốc Nữ | 2 - 0 | Bangladesh Nữ |
| 03/12 | Trung Quốc Nữ | 2 - 3 | Scotland Nữ |
- PHONG ĐỘ NHẬT BẢN NỮ
| 15/03 | Nhật Bản Nữ | 7 - 0 | Philippines Nữ |
| 10/03 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 07/03 | Ấn Độ Nữ | 0 - 11 | Nhật Bản Nữ |
| 04/03 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 02/12 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Canada Nữ |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JPNW khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JPNW
Tài xỉu: **
5 trận gần đây của CHNW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JPNW cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 7 | |||||||||||
| 2. | Australia Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 7 | |||||||||||
| 3. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | |||||||||||
| 4. | Iran Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Trung Quốc Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Triều Tiên Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 6 | |||||||||||
| 3. | Uzbekistan Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 11 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Đài Loan Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | |||||||||||
| 3. | Việt Nam Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Ấn Độ Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 16 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VCK NỮ CHÂU Á
BÌNH LUẬN:
