TRỰC TIẾP RANDERS VS BRONDBY
VĐQG Đan Mạch, vòng 28
Randers
FT
1 - 3
(0-3)
Brondby
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Randers
20%
Hòa
40%
Brondby
40%
- PHONG ĐỘ RANDERS
- PHONG ĐỘ BRONDBY
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.97*0 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BRO khi thắng 22/40 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BRO
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.88
3/5 trận gần đây của BRO có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 20 | 13 | 5 | 2 | 39 | 20 | 44 |
| 2. | Midtjylland | 20 | 12 | 6 | 2 | 54 | 23 | 42 |
| 3. | Brondby | 20 | 10 | 2 | 8 | 31 | 22 | 32 |
| 4. | Viborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 29 | 30 |
| 5. | Nordsjaelland | 20 | 10 | 0 | 10 | 33 | 34 | 30 |
| 6. | Sonderjyske | 19 | 8 | 5 | 6 | 31 | 27 | 29 |
| 7. | Kobenhavn | 20 | 8 | 4 | 8 | 32 | 30 | 28 |
| 8. | Odense BK | 20 | 7 | 5 | 8 | 34 | 43 | 26 |
| 9. | Randers | 20 | 6 | 5 | 9 | 19 | 24 | 23 |
| 10. | Silkeborg IF | 19 | 5 | 4 | 10 | 22 | 37 | 19 |
| 11. | Fredericia | 20 | 5 | 3 | 12 | 26 | 47 | 18 |
| 12. | Vejle | 20 | 3 | 4 | 13 | 22 | 40 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH
BÌNH LUẬN:
