TRỰC TIẾP BRONDBY VS RANDERS
VĐQG Đan Mạch, vòng 26
Brondby
FT
0 - 4
(0-2)
Randers
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Brondby
40%
Hòa
40%
Randers
20%
- PHONG ĐỘ BRONDBY
- PHONG ĐỘ RANDERS
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.98*0 : 3/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BRO khi thắng 22/40 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BRO
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.83
3/5 trận gần đây của BRO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 19 | 13 | 4 | 2 | 38 | 19 | 43 |
| 2. | Midtjylland | 19 | 11 | 6 | 2 | 50 | 22 | 39 |
| 3. | Brondby | 19 | 10 | 2 | 7 | 31 | 21 | 32 |
| 4. | Nordsjaelland | 20 | 10 | 0 | 10 | 33 | 34 | 30 |
| 5. | Sonderjyske | 19 | 8 | 5 | 6 | 31 | 27 | 29 |
| 6. | Kobenhavn | 20 | 8 | 4 | 8 | 32 | 30 | 28 |
| 7. | Viborg | 19 | 8 | 3 | 8 | 32 | 29 | 27 |
| 8. | Odense BK | 19 | 7 | 5 | 7 | 33 | 39 | 26 |
| 9. | Randers | 20 | 6 | 5 | 9 | 19 | 24 | 23 |
| 10. | Silkeborg IF | 19 | 5 | 4 | 10 | 22 | 37 | 19 |
| 11. | Fredericia | 19 | 5 | 2 | 12 | 25 | 46 | 17 |
| 12. | Vejle | 20 | 3 | 4 | 13 | 22 | 40 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH
BÌNH LUẬN:
