LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NHẬT BẢN
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
VĐQG Nhật Bản | |||||
| FT 2-0 | Vissel KobeTây-2 V-Varen NagasakiTây-10 | ||||
| FT 1-1 | Shimizu S-PulseTây-8 Kyoto SangaTây-5 | ||||
| FT 1-1 | Sanf HiroshimaTây-1 OkayamaTây-61 | ||||
| FT 2-2 | Machida ZelviaĐông-4 Mito HollyhockĐông-7 | ||||
| FT 1-0 | Kashima AntlersĐông-5 Yokohama FMĐông-9 | ||||
x
| |||||
| FT 1-1 | FC TokyoĐông-6 Urawa RedĐông-3 | ||||
| FT 0-0 | JEF United ChibaĐông-8 Kawasaki Fro.Đông-2 | ||||
| FT 1-2 | Kashiwa ReysolĐông-101 Tokyo VerdyĐông-1 | ||||
| FT 0-2 | Avispa FukuokaTây-9 Cerezo OsakaTây-3 | ||||
| FT 0-0 | Gamba OsakaTây-7 Nagoya GrampusTây-4 | ||||
Hạng 2 Nhật Bản | |||||
x
| |||||
| FT 0-1 | Thespa KusatsuĐông A-7 Vanraure HachinoheĐông A-5 | ||||
| FT 1-0 | Nara ClubTây A-6 FC ImabariTây A-10 | ||||
| FT 3-2 | Omiya ArdijaĐông B-3 Consa. SapporoĐông B-8 | ||||
| FT 2-0 | Ventforet KofuĐông B-1 Nagano ParceiroĐông B-7 | ||||
| FT 2-0 | Fujieda MYFCĐông B-5 Matsumoto Yama.Đông B-10 | ||||
x
| |||||
| FT 4-0 | Shonan BellmareĐông A-4 SagamiharaĐông A-101 | ||||
| FT 0-1 | Yokohama FCĐông A-8 Vegalta SendaiĐông A-1 | ||||
| 15/02 Hoãn | Iwaki FCĐông B-4 Fujieda MYFCĐông B-5 | ||||
| FT 2-1 | Renofa YamaguchiTây B-6 Rayluck ShigaTây B-9 | ||||
| FT 1-2 | Tochigi SCĐông A-6 Montedio Yama.Đông A-2 | ||||
x
| |||||
| FT 3-1 | Tegevajaro MiyazakiTây B-11 Gainare TottoriTây B-5 | ||||
| FT 2-1 | FC GifuĐông B-2 Jubilo IwataĐông B-6 | ||||
| FT 2-2 | Ehime FCTây A-8 Zweigen Kan.Tây A-7 | ||||
| FT 3-1 | KagoshimaTây B-4 RyukyuTây B-8 | ||||
| FT 1-1 | Sagan TosuTây B-7 Roas. KumamotoTây B-2 | ||||
x
| |||||
| FT 2-0 | Oita TrinitaTây B-3 Giravanz Kita.Tây B-10 | ||||
| FT 0-1 | Tochigi CityĐông A-9 Blaublitz AkitaĐông A-3 | ||||
| FT 4-0 | Tokushima VortisTây A-1 Alb. Niigata (JPN)Tây A-5 | ||||
| FT 2-2 | FC OsakaTây A-9 Kochi United SCTây A-2 | ||||
| FT 1-5 | Kamatamare San.Tây A-4 Kataller ToyamaTây A-3 | ||||
Cúp Nhật Bản | |||||
| FT 3-1 | Machida Zelvia Vissel Kobe | ||||
Liên Đoàn Nhật Bản | |||||
| FT 1-3 | Kashiwa Reysol2 Sanf Hiroshima38 | ||||
Hạng 3 Nhật Bản | |||||
| 07/12 Hoãn | Ryukyu16 Azul Claro Numazu20 | ||||
| FT 1-0 | FC Osaka3 Zweigen Kan.6 | ||||
| FT 2-0 | Tegevajaro Miyazaki4 Kagoshima5 | ||||
x
| |||||
| FT 0-4 | FC Osaka3 Tegevajaro Miyazaki4 | ||||
| FT 1-1 | Azul Claro Numazu202 Rayluck Shiga21 | ||||
Japan Football League | |||||
| FT 0-0 | Suzuka Point Getters15 VONDS Ichihara17 | ||||
Liên Đoàn Nhật Bản Nữ | |||||
| FT 0-2 | Vegalta Sendai Nữ INAC Leonessa Nữ | ||||
| FT 1-1 | NTV Beleza Nữ Alb. Niigata Nữ | ||||
Nữ Nhật | |||||
| FT 3-0 | Nittaidai FIELDS (W)11 Orca Kamogawa Nữ9 | ||||
| FT 3-1 | NGU Loverledge Nữ1 Shizuoka SSU(W)3 | ||||
| FT 1-2 | Setagaya Sfida Nữ10 Okayama BY Nữ6 | ||||
| FT 1-2 | Via. Miyazaki Nữ4 AS Harima Albion Nữ5 | ||||
| FT 1-1 | Nippatsu Yokohama Nữ8 Ehime FC Nữ7 | ||||
| FT 2-1 | Iga Kunoichi Nữ2 Sperenza Osaka Nữ12 | ||||
Cúp Nữ Nhật Bản | |||||
| FT 0-1 | Urawa RD Ladies Nữ NTV Beleza Nữ | ||||
Siêu Cúp Nhật Bản | |||||
| FT 0-2 | Vissel Kobe Sanf Hiroshima | ||||
U18 Nhật Bản | |||||
| FT 1-1 | Kashima Antlers U18 Gamba Osaka U18 | ||||
BÌNH LUẬN:
