LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NHẬT BẢN
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
VĐQG Nhật Bản | |||||
| FT 0-3 | Machida ZelviaEast-3 FC TokyoEast-2 | ||||
| 11/04 12h00 | Avispa FukuokaWest-10 V-Varen NagasakiWest-4 | ||||
| 11/04 12h00 | Sanf HiroshimaWest-7 Shimizu S-PulseWest-6 | ||||
| 11/04 13h00 | Vissel KobeWest-1 Nagoya GrampusWest-3 | ||||
| 11/04 14h00 | Kyoto SangaWest-2 OkayamaWest-8 | ||||
x
| |||||
| 11/04 14h00 | Gamba OsakaWest-5 Cerezo OsakaWest-9 | ||||
| 18/04 11h00 | Yokohama FMEast-6 Kawasaki Fro.East-7 | ||||
| 18/04 12h00 | Kashima AntlersEast-1 Urawa RedEast-4 | ||||
| 18/04 13h00 | Tokyo VerdyEast-5 JEF United ChibaEast-10 | ||||
| 19/04 11h00 | Mito HollyhockEast-9 Kashiwa ReysolEast-8 | ||||
Hạng 2 Nhật Bản | |||||
x
| |||||
| FT 1-1 | Fujieda MYFCĐông B-6 Consa. SapporoĐông B-7 | ||||
| FT 5-1 | Nara ClubTây A-9 Zweigen Kan.Tây A-7 | ||||
| FT 5-1 | FC GifuĐông B-1 Nagano ParceiroĐông B-10 | ||||
| FT 1-3 | Yokohama FCĐông A-5 Shonan BellmareĐông A-1 | ||||
| FT 1-3 | Thespa KusatsuĐông A-10 Tochigi SCĐông A-6 | ||||
x
| |||||
| FT 2-1 | Ventforet KofuĐông B-3 Omiya ArdijaĐông B-2 | ||||
| FT 2-2 | Vanraure HachinoheĐông A-9 SagamiharaĐông A-4 | ||||
| FT 0-1 | Roas. KumamotoTây B-5 KagoshimaTây B-2 | ||||
| FT 0-2 | Gainare TottoriTây B-8 Sagan TosuTây B-4 | ||||
| FT 1-2 | Montedio Yama.Đông A-7 Tochigi CityĐông A-8 | ||||
x
| |||||
| FT 3-0 | Tokushima VortisTây A-1 Kochi United SCTây A-2 | ||||
| FT 1-0 | Rayluck ShigaTây B-7 Tegevajaro MiyazakiTây B-1 | ||||
| FT 1-1 | Kataller ToyamaTây A-3 FC ImabariTây A-8 | ||||
| FT 0-0 | FC OsakaTây A-6 Alb. Niigata (JPN)Tây A-4 | ||||
| FT 1-0 | Iwaki FCĐông B-4 Jubilo IwataĐông B-9 | ||||
x
| |||||
| FT 1-0 | Giravanz Kita.Tây B-10 RyukyuTây B-9 | ||||
| FT 0-0 | Blaublitz AkitaĐông A-2 Vegalta SendaiĐông A-3 | ||||
| FT 3-1 | Renofa YamaguchiTây B-3 Oita TrinitaTây B-6 | ||||
| FT 1-0 | Kamatamare San.Tây A-5 Ehime FCTây A-10 | ||||
| FT 1-3 | Fukushima UtdĐông B-8 Matsumoto Yama.Đông B-5 | ||||
Cúp Nhật Bản | |||||
| FT 3-1 | Machida Zelvia Vissel Kobe | ||||
Liên Đoàn Nhật Bản | |||||
| FT 1-3 | Kashiwa Reysol2 Sanf Hiroshima38 | ||||
Hạng 3 Nhật Bản | |||||
| 07/12 Hoãn | Ryukyu16 Azul Claro Numazu20 | ||||
| FT 1-0 | FC Osaka3 Zweigen Kan.6 | ||||
| FT 2-0 | Tegevajaro Miyazaki4 Kagoshima5 | ||||
x
| |||||
| FT 0-4 | FC Osaka3 Tegevajaro Miyazaki4 | ||||
| FT 1-1 | Azul Claro Numazu202 Rayluck Shiga21 | ||||
Japan Football League | |||||
| FT 0-1 | VONDS IchiharaĐông-6 Yokohama SCCĐông-4 | ||||
| FT 0-1 | Yokogawa M.Đông-7 Reinmeer AomoriĐông-3 | ||||
| FT 1-0 | Maruyasu OkazakiTây-6 TIAMO HirakataTây-4 | ||||
| FT 0-1 | J-Lease FCTây-5 Verspah OitaTây-1 | ||||
| FT 1-0 | Grulla MoriokaĐông-2 Urayasu SCĐông-5 | ||||
| FT 0-1 | Veertien MieTây-8 Honda FCTây-2 | ||||
| FT 3-0 | Okinawa SVTây-3 Minebea Mitsumi FCTây-7 | ||||
| FT 2-0 | Azul Claro NumazuĐông-1 Criacao ShinjukuĐông-8 | ||||
Liên Đoàn Nhật Bản Nữ | |||||
| FT 0-2 | Vegalta Sendai Nữ INAC Leonessa Nữ | ||||
| FT 1-1 | NTV Beleza Nữ Alb. Niigata Nữ | ||||
Nữ Nhật | |||||
| FT 3-0 | Nittaidai FIELDS (W)11 Orca Kamogawa Nữ9 | ||||
| FT 3-1 | NGU Loverledge Nữ1 Shizuoka SSU(W)3 | ||||
| FT 1-2 | Setagaya Sfida Nữ10 Okayama BY Nữ6 | ||||
| FT 1-2 | Via. Miyazaki Nữ4 AS Harima Albion Nữ5 | ||||
| FT 1-1 | Nippatsu Yokohama Nữ8 Ehime FC Nữ7 | ||||
| FT 2-1 | Iga Kunoichi Nữ2 Sperenza Osaka Nữ12 | ||||
Cúp Nữ Nhật Bản | |||||
| FT 0-1 | Urawa RD Ladies Nữ NTV Beleza Nữ | ||||
Siêu Cúp Nhật Bản | |||||
| FT 0-2 | Vissel Kobe Sanf Hiroshima | ||||
U18 Nhật Bản | |||||
| FT 1-1 | Kashima Antlers U18 Gamba Osaka U18 | ||||
BÌNH LUẬN:
