TRỰC TIẾP ZBROJOVKA BRNO VS PARDUBICE
VĐQG Séc, vòng 32
Zbrojovka Brno
FT
0 - 2
(0-1)
Pardubice
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Zbrojovka Brno
60%
Hòa
0%
Pardubice
40%
| 14/05 | Zbrojovka Brno | 0 - 2 | Pardubice |
| 16/04 | Zbrojovka Brno | 2 - 1 | Pardubice |
| 22/10 | Pardubice | 1 - 3 | Zbrojovka Brno |
| 26/06 | Pardubice | 0 - 2 | Zbrojovka Brno |
| 18/04 | Zbrojovka Brno | 1 - 2 | Pardubice |
- PHONG ĐỘ ZBROJOVKA BRNO
| 13/11 | Zbrojovka Brno | 0 - 3 | Hradec Kralove |
| 09/11 | Sparta Praha B | 0 - 3 | Zbrojovka Brno |
| 01/11 | Zbrojovka Brno | 5 - 2 | Slavia Kromeriz |
| 26/10 | Sellier&Bellot Vlasim | 0 - 1 | Zbrojovka Brno |
| 21/10 | Zbrojovka Brno | 0 - 0 | Opava |
- PHONG ĐỘ PARDUBICE
| 15/02 | Pardubice | 0 - 2 | Jablonec |
| 08/02 | Bohemians 1905 | 1 - 2 | Pardubice |
| 02/02 | Pardubice | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 23/01 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 1 | Pardubice |
| 20/01 | Hammarby | 0 - 0 | Pardubice |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.88*0 : 1/2*0.68
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BRNO khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BRNO
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.86
3/5 trận gần đây của BRNO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PARD cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 22 | 15 | 7 | 0 | 49 | 18 | 52 |
| 2. | Sparta Praha | 22 | 14 | 5 | 3 | 43 | 23 | 47 |
| 3. | Jablonec | 22 | 12 | 6 | 4 | 30 | 20 | 42 |
| 4. | Vik.Plzen | 22 | 12 | 5 | 5 | 42 | 28 | 41 |
| 5. | Slovan Liberec | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 | 22 | 37 |
| 6. | MFK Karvina | 22 | 10 | 2 | 10 | 35 | 37 | 32 |
| 7. | Hradec Kralove | 22 | 8 | 6 | 8 | 33 | 29 | 30 |
| 8. | Sigma Olomouc | 22 | 8 | 6 | 8 | 20 | 21 | 30 |
| 9. | Zlin | 22 | 7 | 6 | 9 | 26 | 29 | 27 |
| 10. | Teplice | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 26 | 25 |
| 11. | Pardubice | 22 | 6 | 7 | 9 | 28 | 38 | 25 |
| 12. | Bohemians 1905 | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 29 | 23 |
| 13. | Mlada Boleslav | 22 | 4 | 7 | 11 | 29 | 47 | 19 |
| 14. | Banik Ostrava | 22 | 4 | 6 | 12 | 16 | 28 | 18 |
| 15. | Slovacko | 22 | 3 | 7 | 12 | 14 | 29 | 16 |
| 16. | Dukla Praha | 22 | 2 | 9 | 11 | 14 | 33 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:
