TRỰC TIẾP QUY NHƠN UNITED VS ĐA THANH HÓA
VĐQG Việt Nam, vòng 13
Quy Nhơn United
FT
2 - 1
(0-0)
ĐA Thanh Hóa
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Quy Nhơn United
0%
Hòa
40%
ĐA Thanh Hóa
60%
| 27/05 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 1 | Quy Nhơn United |
| 04/10 | Quy Nhơn United | 1 - 4 | ĐA Thanh Hóa |
| 04/05 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 0 | Quy Nhơn United |
| 09/12 | Quy Nhơn United | 2 - 3 | ĐA Thanh Hóa |
| 27/07 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 0 | Quy Nhơn United |
- PHONG ĐỘ QUY NHƠN UNITED
| 27/02 | Khánh Hòa | 2 - 0 | Quy Nhơn United |
| 07/02 | Quy Nhơn United | 2 - 0 | Xuân Thiện Phú Thọ |
| 31/01 | Đồng Tháp | 1 - 1 | Quy Nhơn United |
| 08/11 | TT Đồng Nai | 1 - 0 | Quy Nhơn United |
| 02/11 | Quy Nhơn United | 3 - 1 | TP. Hồ Chí Minh |
- PHONG ĐỘ ĐA THANH HÓA
| 01/03 | Hải Phòng | 3 - 3 | ĐA Thanh Hóa |
| 24/02 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 3 | CA Hà Nội |
| 08/02 | Công An TP.HCM | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 01/02 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 2 | TX Nam Định |
| 09/11 | HA Gia Lai | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
BDI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, TH thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: TH
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của TH có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 13 | 11 | 2 | 0 | 31 | 10 | 35 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 14 | 8 | 4 | 2 | 21 | 13 | 28 |
| 3. | Ninh Bình | 14 | 8 | 3 | 3 | 31 | 19 | 27 |
| 4. | Hà Nội FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 17 | 21 |
| 5. | Hải Phòng | 14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 21 | 21 |
| 6. | Công An TP.HCM | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 | 18 | 20 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 14 | 4 | 5 | 5 | 10 | 15 | 17 |
| 8. | SL Nghệ An | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 19 | 16 |
| 9. | TX Nam Định | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 20 | 15 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 21 | 15 |
| 11. | HA Gia Lai | 14 | 3 | 5 | 6 | 11 | 20 | 14 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 14 | 2 | 7 | 5 | 17 | 24 | 13 |
| 13. | PVF CAND | 14 | 2 | 5 | 7 | 15 | 28 | 11 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 13 | 2 | 4 | 7 | 13 | 19 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM
BÌNH LUẬN:
