TRỰC TIẾP PRIBRAM VS SIGMA OLOMOUC
VĐQG Séc, vòng 26
Pribram
FT
0 - 2
(0-0)
Sigma Olomouc
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Pribram
40%
Hòa
40%
Sigma Olomouc
20%
| 10/04 | Pribram | 0 - 2 | Sigma Olomouc |
| 05/12 | Sigma Olomouc | 1 - 1 | Pribram |
| 20/06 | Pribram | 2 - 0 | Sigma Olomouc |
| 30/05 | Sigma Olomouc | 1 - 2 | Pribram |
| 05/10 | Pribram | 0 - 0 | Sigma Olomouc |
- PHONG ĐỘ PRIBRAM
| 24/01 | C. Budejovice | 2 - 1 | Pribram |
| 08/11 | Pribram | 1 - 0 | Vik.Zizkov |
| 01/11 | SK Prostejov | 0 - 0 | Pribram |
| 25/10 | Pribram | 1 - 1 | MFK Chrudim |
| 21/10 | Sparta Praha B | 0 - 1 | Pribram |
- PHONG ĐỘ SIGMA OLOMOUC
| 07/02 | Banik Ostrava | 2 - 0 | Sigma Olomouc |
| 31/01 | Sigma Olomouc | 1 - 0 | Hradec Kralove |
| 24/01 | Sigma Olomouc | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 20/01 | Sigma Olomouc | 1 - 1 | Philadelphia Union |
| 16/01 | Legia Wars. | 1 - 0 | Sigma Olomouc |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.97*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PRIB khi thắng 7/13 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PRIB
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.80
3/5 trận gần đây của PRIB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của SIGM cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 21 | 14 | 7 | 0 | 46 | 17 | 49 |
| 2. | Sparta Praha | 20 | 12 | 5 | 3 | 38 | 23 | 41 |
| 3. | Jablonec | 21 | 11 | 6 | 4 | 28 | 20 | 39 |
| 4. | Vik.Plzen | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 26 | 35 |
| 5. | Slovan Liberec | 20 | 9 | 7 | 4 | 35 | 19 | 34 |
| 6. | MFK Karvina | 21 | 10 | 2 | 9 | 34 | 34 | 32 |
| 7. | Sigma Olomouc | 21 | 8 | 6 | 7 | 19 | 19 | 30 |
| 8. | Hradec Kralove | 20 | 7 | 6 | 7 | 30 | 27 | 27 |
| 9. | Zlin | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 | 26 | 26 |
| 10. | Teplice | 21 | 6 | 6 | 9 | 22 | 26 | 24 |
| 11. | Pardubice | 20 | 5 | 7 | 8 | 26 | 35 | 22 |
| 12. | Bohemians 1905 | 20 | 5 | 5 | 10 | 16 | 26 | 20 |
| 13. | Banik Ostrava | 21 | 4 | 6 | 11 | 16 | 27 | 18 |
| 14. | Mlada Boleslav | 21 | 4 | 6 | 11 | 29 | 47 | 18 |
| 15. | Slovacko | 21 | 3 | 7 | 11 | 13 | 27 | 16 |
| 16. | Dukla Praha | 20 | 2 | 8 | 10 | 14 | 30 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:
