TRỰC TIẾP PRIBRAM VS C. BUDEJOVICE
VĐQG Séc, vòng 30
Pribram
FT
0 - 1
(0-1)
C. Budejovice
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Pribram
0%
Hòa
20%
C. Budejovice
80%
| 24/01 | C. Budejovice | 2 - 1 | Pribram |
| 03/10 | C. Budejovice | 2 - 0 | Pribram |
| 11/07 | C. Budejovice | 2 - 2 | Pribram |
| 15/01 | C. Budejovice | 2 - 0 | Pribram |
| 01/05 | Pribram | 0 - 1 | C. Budejovice |
- PHONG ĐỘ PRIBRAM
| 21/03 | Pribram | 1 - 0 | Slavia Praha B |
| 14/03 | Usti & Labem | 0 - 2 | Pribram |
| 07/03 | Pribram | 1 - 1 | Jihlava |
| 28/02 | Zbrojovka Brno | 1 - 0 | Pribram |
| 17/02 | Milsami | 2 - 1 | Pribram |
- PHONG ĐỘ C. BUDEJOVICE
| 21/03 | C. Budejovice | 0 - 2 | Vik.Zizkov |
| 15/03 | Sellier&Bellot Vlasim | 1 - 1 | C. Budejovice |
| 08/03 | C. Budejovice | 2 - 0 | Slavia Praha B |
| 01/03 | Banik Ostrava B | 2 - 0 | C. Budejovice |
| 14/02 | Liefering | 0 - 0 | C. Budejovice |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PRIB khi thắng 9/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PRIB
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.93
4/5 trận gần đây của PRIB có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 26 | 19 | 7 | 0 | 58 | 20 | 64 |
| 2. | Sparta Praha | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 | 30 | 54 |
| 3. | Vik.Plzen | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 | 31 | 48 |
| 4. | Jablonec | 26 | 13 | 6 | 7 | 32 | 27 | 45 |
| 5. | Sigma Olomouc | 26 | 11 | 7 | 8 | 28 | 25 | 40 |
| 6. | Slovan Liberec | 26 | 10 | 9 | 7 | 38 | 25 | 39 |
| 7. | Hradec Kralove | 26 | 10 | 7 | 9 | 35 | 32 | 37 |
| 8. | MFK Karvina | 26 | 10 | 3 | 13 | 38 | 44 | 33 |
| 9. | Zlin | 26 | 8 | 7 | 11 | 32 | 38 | 31 |
| 10. | Pardubice | 26 | 7 | 8 | 11 | 31 | 44 | 29 |
| 11. | Teplice | 26 | 6 | 10 | 10 | 25 | 31 | 28 |
| 12. | Bohemians 1905 | 26 | 7 | 6 | 13 | 20 | 32 | 27 |
| 13. | Mlada Boleslav | 26 | 6 | 9 | 11 | 36 | 49 | 27 |
| 14. | Slovacko | 26 | 5 | 8 | 13 | 22 | 36 | 23 |
| 15. | Banik Ostrava | 26 | 5 | 7 | 14 | 24 | 36 | 22 |
| 16. | Dukla Praha | 26 | 3 | 10 | 13 | 16 | 36 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:
