TRỰC TIẾP PRIBRAM VS C. BUDEJOVICE
VĐQG Séc, vòng 30
Pribram
FT
0 - 1
(0-1)
C. Budejovice
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Pribram
0%
Hòa
20%
C. Budejovice
80%
| 24/01 | C. Budejovice | 2 - 1 | Pribram |
| 03/10 | C. Budejovice | 2 - 0 | Pribram |
| 11/07 | C. Budejovice | 2 - 2 | Pribram |
| 15/01 | C. Budejovice | 2 - 0 | Pribram |
| 01/05 | Pribram | 0 - 1 | C. Budejovice |
- PHONG ĐỘ PRIBRAM
| 24/01 | C. Budejovice | 2 - 1 | Pribram |
| 08/11 | Pribram | 1 - 0 | Vik.Zizkov |
| 01/11 | SK Prostejov | 0 - 0 | Pribram |
| 25/10 | Pribram | 1 - 1 | MFK Chrudim |
| 21/10 | Sparta Praha B | 0 - 1 | Pribram |
- PHONG ĐỘ C. BUDEJOVICE
| 29/01 | C. Budejovice | 0 - 4 | SKU Amstetten |
| 28/01 | C. Budejovice | 1 - 0 | Taborsko |
| 24/01 | C. Budejovice | 2 - 1 | Pribram |
| 23/01 | SV Ried | 2 - 0 | C. Budejovice |
| 08/11 | C. Budejovice | 0 - 1 | Opava |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PRIB khi thắng 9/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PRIB
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.93
4/5 trận gần đây của PRIB có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 20 | 13 | 7 | 0 | 42 | 17 | 46 |
| 2. | Sparta Praha | 20 | 12 | 5 | 3 | 38 | 23 | 41 |
| 3. | Jablonec | 20 | 11 | 5 | 4 | 28 | 20 | 38 |
| 4. | Vik.Plzen | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 26 | 35 |
| 5. | Slovan Liberec | 20 | 9 | 7 | 4 | 35 | 19 | 34 |
| 6. | MFK Karvina | 20 | 10 | 2 | 8 | 34 | 32 | 32 |
| 7. | Sigma Olomouc | 20 | 8 | 6 | 6 | 19 | 17 | 30 |
| 8. | Hradec Kralove | 20 | 7 | 6 | 7 | 30 | 27 | 27 |
| 9. | Zlin | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 | 26 | 26 |
| 10. | Pardubice | 20 | 5 | 7 | 8 | 26 | 35 | 22 |
| 11. | Teplice | 20 | 5 | 6 | 9 | 20 | 26 | 21 |
| 12. | Bohemians 1905 | 20 | 5 | 5 | 10 | 16 | 26 | 20 |
| 13. | Mlada Boleslav | 20 | 4 | 6 | 10 | 29 | 43 | 18 |
| 14. | Banik Ostrava | 20 | 3 | 6 | 11 | 14 | 27 | 15 |
| 15. | Slovacko | 20 | 3 | 6 | 11 | 13 | 27 | 15 |
| 16. | Dukla Praha | 20 | 2 | 8 | 10 | 14 | 30 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:
