TRỰC TIẾP NINH BÌNH VS TP. HỒ CHÍ MINH
Hạng Nhất QG, vòng 13
Ninh Bình
FT
5 - 0
(2-0)
TP. Hồ Chí Minh
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Ninh Bình
60%
Hòa
20%
TP. Hồ Chí Minh
20%
| 06/04 | Ninh Bình | 5 - 0 | TP. Hồ Chí Minh |
| 12/01 | TP. Hồ Chí Minh | 1 - 1 | Ninh Bình |
| 10/11 | TP. Hồ Chí Minh | 0 - 2 | Ninh Bình |
| 29/06 | TP. Hồ Chí Minh | 4 - 2 | Ninh Bình |
| 01/11 | Ninh Bình | 2 - 1 | TP. Hồ Chí Minh |
- PHONG ĐỘ NINH BÌNH
- PHONG ĐỘ TP. HỒ CHÍ MINH
| 25/04 | Quảng Ninh FC | 3 - 1 | TP. Hồ Chí Minh |
| 17/04 | ĐH Văn Hiến | 1 - 1 | TP. Hồ Chí Minh |
| 10/04 | TP. Hồ Chí Minh | 3 - 4 | Xuân Thiện Phú Thọ |
| 05/04 | TP. Hồ Chí Minh | 1 - 0 | Khánh Hòa |
| 15/03 | Bắc Ninh FC | 2 - 3 | TP. Hồ Chí Minh |
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 16 | 11 | 5 | 0 | 33 | 11 | 38 |
| 2. | Bắc Ninh FC | 16 | 9 | 5 | 2 | 22 | 14 | 32 |
| 3. | Quy Nhơn United | 16 | 8 | 3 | 5 | 29 | 19 | 27 |
| 4. | TP. Hồ Chí Minh | 16 | 7 | 4 | 5 | 24 | 20 | 25 |
| 5. | Trẻ PVF CAND | 16 | 6 | 6 | 4 | 26 | 18 | 24 |
| 6. | ĐH Văn Hiến | 16 | 6 | 6 | 4 | 16 | 14 | 24 |
| 7. | Khánh Hòa | 16 | 7 | 2 | 7 | 16 | 15 | 23 |
| 8. | Xuân Thiện Phú Thọ | 16 | 6 | 4 | 6 | 26 | 26 | 22 |
| 9. | Quảng Ninh FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 14 | 19 | 18 |
| 10. | Đồng Tháp | 16 | 2 | 7 | 7 | 11 | 18 | 13 |
| 11. | ĐT Long An | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 | 24 | 8 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 16 | 1 | 4 | 11 | 10 | 37 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT QG
BÌNH LUẬN:
