TRỰC TIẾP BECAMEX TP. HCM VS HẢI PHÒNG
VĐQG Việt Nam, vòng 4
Becamex TP. HCM
FT
0 - 1
(0-0)
Hải Phòng
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Becamex TP. HCM
40%
Hòa
20%
Hải Phòng
40%
| 05/11 | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | Hải Phòng |
| 15/06 | Hải Phòng | 4 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 21/09 | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | Hải Phòng |
| 16/06 | Hải Phòng | 3 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 04/11 | Becamex TP. HCM | 1 - 0 | Hải Phòng |
- PHONG ĐỘ BECAMEX TP. HCM
| 07/02 | Becamex TP. HCM | 1 - 2 | PVF CAND |
| 30/01 | HL Hà Tĩnh | 0 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 09/11 | SL Nghệ An | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 05/11 | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | Hải Phòng |
| 01/11 | Ninh Bình | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
- PHONG ĐỘ HẢI PHÒNG
| 07/02 | Hà Nội FC | 2 - 0 | Hải Phòng |
| 31/01 | Hải Phòng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 23/11 | Hải Phòng | 1 - 2 | Ninh Bình |
| 09/11 | Hải Phòng | 3 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 05/11 | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | Hải Phòng |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
BCMBD đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, HP thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: HP
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của HP có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 8 | 29 |
| 2. | Ninh Bình | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 16 | 27 |
| 3. | Thể Công - Viettel | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 9 | 22 |
| 4. | Hà Nội FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 16 | 21 |
| 5. | Hải Phòng | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 18 | 20 |
| 6. | Công An TP.HCM | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 15 | 20 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 13 | 16 |
| 8. | HA Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 17 | 14 |
| 9. | Becamex TP. HCM | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 21 | 12 |
| 10. | TX Nam Định | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 16 | 11 |
| 11. | PVF CAND | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 25 | 11 |
| 12. | SL Nghệ An | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 18 | 10 |
| 13. | ĐA Thanh Hóa | 11 | 1 | 6 | 4 | 11 | 17 | 9 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 19 | 7 |
BÌNH LUẬN:
