Thành phố:
Quốc gia: Đức
TT Khác:
09/11 | Magdeburg | 0 - 0 | SSV Ulm |
02/11 | SSV Ulm | 0 - 0 | Schalke 04 |
27/10 | Darmstadt | 1 - 1 | SSV Ulm |
20/10 | SSV Ulm | 0 - 1 | Karlsruher |
10/10 | Stuttgart | 1 - 1 | SSV Ulm |
05/10 | FC Koln | 2 - 0 | SSV Ulm |
27/09 | SSV Ulm | 3 - 1 | Ein.Braunschweig |
22/09 | Elversberg | 1 - 3 | SSV Ulm |
14/09 | SSV Ulm | 1 - 2 | Nurnberg |
05/09 | Augsburg | 4 - 1 | SSV Ulm |
LỊCH THI ĐẤU SSV ULM
23/11 | Hertha Berlin | vs | SSV Ulm |
01/12 | SSV Ulm | vs | Greuther Furth |
07/12 | Hannover 96 | vs | SSV Ulm |
14/12 | SSV Ulm | vs | Hamburger |
21/12 | Preussen Munster | vs | SSV Ulm |
18/01 | Kaiserslautern | vs | SSV Ulm |
25/01 | SSV Ulm | vs | Jahn Regensburg |
01/02 | Fort.Dusseldorf | vs | SSV Ulm |
08/02 | SSV Ulm | vs | Paderborn 07 |
15/02 | Nurnberg | vs | SSV Ulm |
-
N. Thiede
Đức
1 -
M. Seybold
Đức
12 -
C. Ortag
Đức
39
-
T. Gaal
Đức
4 -
J. Reichert
Đức
5 -
T. Geyer
Đức
6 -
B. Allgeier
Đức
7 -
L. Stoll
Đức
18 -
J. Meier
Đức
19 -
N. Kolbe
Đức
27 -
P. Strompf
Đức
32 -
R. Rösch
Đức
43
-
A. Ludwig
Đức
10 -
D. Chessa
Đức
11 -
M. Brandt
Đức
23 -
P. Maier
Đức
26 -
M. Krattenmacher
Đức
30 -
L. Hyryläinen
Phần Lan
38
-
A. Keller
Thụy Sỹ
16 -
S. Telalović
Đức
29 -
F. Higl
Đức
33 -
N. Castelle
Đức
44
Thứ 7, ngày 09/11 | |||
00h30 | Nurnberg | 0 - 0 | Kaiserslautern |
00h30 | Ein.Braunschweig | 3 - 1 | Hamburger |
19h00 | Darmstadt | 3 - 1 | Hertha Berlin |
19h00 | FC Koln | 1 - 0 | Greuther Furth |
19h00 | Magdeburg | 0 - 0 | SSV Ulm |
C.Nhật, ngày 10/11 | |||
02h30 | Fort.Dusseldorf | 1 - 1 | Paderborn 07 |
19h30 | Karlsruher | 1 - 1 | Preussen Munster |
19h30 | Schalke 04 | 2 - 0 | Jahn Regensburg |
19h30 | Elversberg | 3 - 1 | Hannover 96 |