x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 25

FT
0-0
Auxerre 
Strasbourg 
  
    
FT
0-1
Nantes 
Angers 
  
    
FT
1-1
Lille 
Lorient 
  
    
FT
1-1
Lyon 
Paris FC 
  
    
FT
0-4
Nice 
Stade Rennais 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
PSG 
Monaco 
  
    
FT
3-0
Lens 
Metz 
  
    
FT
2-0
Stade Brestois 
Le Havre 
  
    
FT
0-1
Toulouse 
Marseille 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 26

15/03
01h00
Angers 
Nice 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/03
03h05
Monaco 
Stade Brestois 
  
    
14/03
23h00
Lorient 
Lens 
  
    
15/03
23h15
Metz 
Toulouse 
  
    
15/03
23h15
Le Havre 
Lyon 
  
    
14/03
02h45
Marseille 
Auxerre 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/03
Hoãn
PSG 
Nantes 
  
    
16/03
02h45
Stade Rennais 
Lille 
  
    
15/03
21h00
Strasbourg 
Paris FC 
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 27

22/03
01h00
Auxerre 
Stade Brestois 
  
    
23/03
02h45
Nantes 
Strasbourg 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/03
21h00
Lyon 
Monaco 
  
    
22/03
03h05
Nice 
PSG 
  
    
22/03
23h00
Marseille 
Lille 
  
    
22/03
23h15
Paris FC 
Le Havre 
  
    
21/03
02h45
Lens 
Angers 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/03
23h15
Stade Rennais 
Metz 
  
    
21/03
23h00
Toulouse 
Lorient 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 28

05/04
22h00
Angers 
Lyon 
  
    
05/04
22h00
Monaco 
Marseille 
  
    
05/04
22h00
Lorient 
Paris FC 
  
    
05/04
22h00
Metz 
Nantes 
  
    
05/04
22h00
Le Havre 
Auxerre 
  
    
05/04
22h00
Lille 
Lens 
  
    
05/04
22h00
PSG 
Toulouse 
  
    
05/04
22h00
Stade Brestois 
Stade Rennais 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
22h00
Strasbourg 
Nice 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 29

12/04
22h00
Auxerre 
Nantes 
  
    
12/04
22h00
Lyon 
Lorient 
  
    
12/04
22h00
Stade Brestois 
Strasbourg 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 25 18 3 4 54 22 57
2. Lens 25 18 2 5 48 21 56
3. Marseille 25 14 4 7 52 33 46
4. Lyon 25 14 4 7 40 27 46
5. Stade Rennais 25 12 7 6 42 35 43
6. Lille 25 12 5 8 38 32 41
7. Monaco 25 12 4 9 43 37 40
8. Strasbourg 25 10 6 9 40 31 36
9. Stade Brestois 25 10 6 9 34 34 36
10. Lorient 25 8 10 7 35 39 34
11. Angers 25 9 5 11 23 30 32
12. Toulouse 25 8 7 10 33 29 31
13. Paris FC 25 6 9 10 29 41 27
14. Le Havre 25 6 8 11 20 32 26
15. Nice 25 6 6 13 30 48 24
16. Auxerre 25 4 7 14 19 35 19
17. Nantes 25 4 5 16 22 42 17
18. Metz 25 3 4 18 22 56 13
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 25 17 0 8 68.0%
2. Lens 25 17 2 6 68.0%
3. Lorient 25 14 1 10 56.0%
4. Marseille 25 14 0 11 56.0%
5. Stade Rennais 25 13 1 11 52.0%
6. Stade Brestois 25 13 1 11 52.0%
7. Le Havre 25 12 4 9 48.0%
8. Lille 25 12 1 12 48.0%
9. Lyon 25 12 3 10 48.0%
10. Strasbourg 25 12 1 12 48.0%
11. Auxerre 25 11 3 11 44.0%
12. Paris FC 25 11 3 11 44.0%
13. Nantes 25 10 2 13 40.0%
14. Toulouse 25 9 0 16 36.0%
15. Nice 25 9 1 15 36.0%
16. Monaco 25 9 2 14 36.0%
17. PSG 25 9 2 14 36.0%
18. Metz 25 7 1 17 28.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 11 8 5 1 52.0% 48.0%
2. Le Havre 11 10 3 1 48.0% 52.0%
3. Angers 11 10 3 1 40.0% 60.0%
4. Toulouse 10 9 5 1 44.0% 56.0%
5. Lyon 10 7 7 1 32.0% 68.0%
6. Lille 9 10 3 3 40.0% 60.0%
7. Nantes 8 11 5 1 40.0% 60.0%
8. Monaco 8 3 12 2 48.0% 52.0%
9. Paris FC 7 11 6 1 44.0% 56.0%
10. Strasbourg 7 10 8 0 32.0% 68.0%
11. Marseille 7 6 9 3 36.0% 64.0%
12. PSG 7 10 7 1 28.0% 72.0%
13. Metz 6 10 6 3 36.0% 64.0%
14. Nice 6 7 12 0 60.0% 40.0%
15. Stade Rennais 5 6 14 0 64.0% 36.0%
16. Lens 5 14 6 0 32.0% 68.0%
17. Stade Brestois 5 13 7 0 60.0% 40.0%
18. Lorient 3 13 8 1 80.0% 20.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 16 9 20 5
2. Stade Rennais 16 9 19 6
3. Lens 16 9 20 5
4. Monaco 15 10 16 9
5. Strasbourg 15 10 17 8
6. Metz 15 10 18 7
7. PSG 14 11 18 7
8. Nice 14 11 21 4
9. Lyon 13 12 18 7
10. Paris FC 13 12 19 6
11. Stade Brestois 12 13 18 7
12. Toulouse 11 14 17 8
13. Nantes 11 14 17 8
14. Lorient 11 14 18 7
15. Auxerre 10 15 15 10
16. Le Havre 9 16 15 10
17. Lille 9 16 15 10
18. Angers 6 19 17 8

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo