x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
Tỷ Lệ VLWC Play Off
FT
0-1
Kosovo 
T.N.Kỳ 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.920.960.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
Bosnia & Herz 
Italia 1 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.940.94
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
Séc 
Đan Mạch 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.940.94
Trực tiếp: TV360
FT
3-2
Thụy Điển 
Ba Lan 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.950.93
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
CHDC Congo 
Jamaica 
Hiệp 1
0 : 3/42
-0.930.81-0.930.81
FT
2-1
Iraq 
Bolivia 
Hiệp 1
0 : 02
0.85-0.970.86-0.98
Trực tiếp: VTV2
Tỷ Lệ Vòng loại Asian Cup 2027
FT
1-2
Pakistan 
Myanmar 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.960.740.850.85
FT
2-1
Maldives 
Đông Timo 
Hiệp 1
0 : 02
0.750.950.920.78
FT
1-3
Đài Loan 
Sri Lanka 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.65-0.950.830.87
FT
0-1
Nepal 
Lào 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.810.890.890.81
FT
1-0
Singapore 
Bangladesh 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.720.980.800.90
FT
3-1
Việt Nam 
Malaysia 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.750.950.750.95
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, VTVPrime
FT
2-1
Bhutan 
Brunei 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.800.900.950.75
FT
2-1
Thái Lan 
Turkmenistan 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.770.930.960.74
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Ấn Độ 
Hồng Kông 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.860.960.78-0.98
FT
1-1
Tajikistan 
Philippines 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.870.95-0.990.79
FT
5-1
Syria 
Afghanistan 
Hiệp 1
0 : 2 1/42 3/4
0.701.000.950.75
Tỷ Lệ Giao Hữu ĐTQG
FT
5-0
Iran 
Costa Rica 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
2-2
Libya 1
Liberia 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.900.921.000.80
FT
0-0
San Marino 
Andorra 
Hiệp 1
1/2 : 01 1/2
0.920.900.860.94
FT
2-3
Montenegro 
Slovenia 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.76-0.940.970.83
FT
0-0
Na Uy 
Thụy Sỹ 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.960.900.860.98
FT
2-1
Serbia 
Arập Xêut 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.870.860.94
FT
0-0
Hungary 
Hy Lạp 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.900.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Nga 
Mali 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.940.880.970.83
FT
2-2
Jordan 
Nigeria 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.920.88
FT
0-1
Guinea 
Benin 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.980.800.880.92
FT
2-1
Ma Rốc 
Paraguay 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.980.82
FT
2-2
Peru 
Honduras 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.960.860.940.86
FT
0-0
Algeria 
Uruguay 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.900.920.970.83
FT
0-1
Scotland 
B.B.Ngà 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.990.900.94
FT
1-0
Áo 
Hàn Quốc 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.84-0.980.910.93
FT
0-1
Anh 
Nhật Bản 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.990.850.880.96
FT
1-1
Hà Lan 1
Ecuador 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.940.920.850.99
FT
2-0
Slovakia 
Romania 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.960.861.000.80
FT
1-0
Ukraina 
Albania 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.821.00-0.990.79
FT
1-1
Wales 
Bắc Ireland 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.950.870.970.83
FT
3-1
Senegal 
Gambia 
Hiệp 1
0 : 22 3/4
0.860.960.850.95
FT
0-0
T.B.Nha 
Ai Cập 1 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/4
0.960.860.850.95
FT
0-2
Mỹ 
B.D.Nha 
Hiệp 1
1 : 03
0.830.990.860.94
FT
3-1
Brazil 
Croatia 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
1.000.860.850.95
FT
5-0
Argentina 
Zambia 
Hiệp 1
0 : 3 1/43 3/4
0.980.840.830.97
FT
0-0
Canada 
Tunisia 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.960.860.920.88
FT
1-1
Mexico 
Bỉ 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.860.960.910.89
Tỷ Lệ FIFA Series 2026
FT
2-0
Cameroon 1
Trung Quốc 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.880.92
FT
5-1
Australia 
Curacao 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
-0.950.770.970.83
FT
1-0
Kazakhstan 
Comoros 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.860.960.79-0.99
Tỷ Lệ UEFA Nations League
FT
3-0
Luxembourg 
Malta 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.940.941.000.88
FT
1-0
Latvia 
Gibraltar 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
0.900.980.970.91
Tỷ Lệ Vòng loại U19 Châu Âu
FT
0-2
Liechtenstein U19 
Andorra U19 
Hiệp 1
2 1/4 : 03 3/4
0.900.800.750.95
FT
2-2
Romania U19 
Đan Mạch U19 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.821.000.900.80
FT
1-1
Phần Lan U19 
Séc U19 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.920.900.950.85
FT
0-4
Estonia U19 
Ukraina U19 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/2
0.970.850.900.90
FT
0-2
Bulgaria U19 
T.B.Nha U19 
Hiệp 1
3 : 03 3/4
0.910.910.950.85
FT
0-2
Croatia U19 
Anh U19 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/2
0.850.970.820.98
FT
2-2
Albania U19 
Na Uy U19 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/2
0.940.880.900.80
FT
1-3
Síp U19 
Thụy Điển U19 
Hiệp 1
3 1/4 : 04 1/4
0.821.000.800.90
FT
0-4
Malta U19 
Luxembourg U19 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.960.860.801.00
FT
1-1
Bosnia & Herz U19 1
Israel U19 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.821.000.800.90
FT
0-0
Lithuania U19 
Bắc Ireland U19 
Hiệp 1
0 : 1/43
1.000.820.860.94
FT
0-1
Slovenia U19 
Phần Lan U19 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
1.000.820.78-0.98
FT
0-3
Đảo Faroe U19 
Hà Lan U19 
Hiệp 1
3 1/4 : 03 1/2
0.920.900.850.95
FT
1-1
Moldova U19 
North Macedonia U19 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
1.000.820.950.85
FT
2-3
Thụy Sỹ U19 
Pháp U19 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.890.870.850.95
FT
0-4
Wales U19 
Hungary U19 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.890.870.900.90
FT
1-2
Ireland U19 
Italia U19 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.920.900.920.88
FT
3-0
Scotland U19 
Ba Lan U19 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.801.00
Tỷ Lệ Vòng loại U21 Châu Âu
FT
1-3
Latvia U21 
Bắc Ireland U21 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.990.810.820.98
FT
0-1
Montenegro U21 1
Ba Lan U21 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.880.940.910.89
FT
0-2
Armenia U21 1
North Macedonia U21 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.910.910.900.90
FT
2-0
Slovenia U21 
Na Uy U21 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.880.940.840.96
FT
1-2
Hungary U21 
Ukraina U21 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.970.851.000.80
FT
0-1
Kazakhstan U21 
Ireland U21 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.840.980.801.00
FT
4-1
Georgia U21 
Malta U21 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/2
0.910.910.960.84
FT
3-0
Phần Lan U21 
Síp U21 
Hiệp 1
0 : 2 1/24
0.840.981.000.80
FT
5-0
Séc U21 
Gibraltar U21 
Hiệp 1
0 : 4 1/45
0.830.990.850.95
FT
0-0
Israel U21 
Bosnia & Herz U21 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.970.850.930.87
FT
3-0
Croatia U21 
T.N.Kỳ U21 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.850.970.830.97
FT
0-2
Hy Lạp U21 
Đức U21 
Hiệp 1
1 : 03
0.830.990.840.96
FT
2-1
Áo U21 
Belarus U21 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.79-0.970.860.94
FT
0-0
Bulgaria U21 1
Azerbaijan U21 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.890.930.980.82
FT
3-0
Romania U21 
San Marino U21 
Hiệp 1
0 : 4 1/25
0.850.970.890.91
FT
4-0
Đan Mạch U21 
Wales U21 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.801.00
FT
0-4
Thụy Điển U21 
Italia U21 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.860.96-0.990.79
FT
2-0
T.B.Nha U21 
Kosovo U21 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/2
0.870.951.000.80
FT
4-1
Anh U21 
Moldova U21 
Hiệp 1
0 : 3 1/44
0.900.920.910.89
FT
2-1
Thụy Sỹ U21 
Estonia U21 
Hiệp 1
0 : 2 1/23 3/4
0.930.890.970.83
FT
3-0
B.D.Nha U21 
Scotland U21 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.900.920.801.00
Tỷ Lệ Vòng loại African Cup 2027
FT
1-0
Ethiopia 
Sao Tome & Principe 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.821.000.840.96
FT
4-0
Burundi 
Chad 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.821.000.801.00
FT
1-2
Eswatini 
Eritrea 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.70-0.880.880.88
FT
0-0
Mauritius 
Somalia 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
-0.940.76-0.950.75
Tỷ Lệ Giao Hữu U20
FT
3-1
Thụy Sỹ U20 
Romania U20 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.820.98
FT
2-4
Trung Quốc U19 
Australia U20 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.930.890.920.78
FT
0-0
Ai Cập U20 
Algeria U20 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.860.960.850.95
FT
0-1
Ba Lan U20 
Đức U20 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.821.000.850.95
FT
3-1
Brazil U20 
Paraguay U20 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.970.83
Tỷ Lệ Giao Hữu U23
FT
3-1
Triều Tiên U23 
Thái Lan U23 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.900.90
FT
1-0
Trung Quốc U23 
Việt Nam U23 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.840.980.950.85
Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha
FT
1-1
Mirandes 
Albacete 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.980.85
FT
2-0
Deportivo 
Cordoba 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.930.94
FT
3-0
Valladolid 
Cadiz 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.920.970.910.96
Tỷ Lệ Hạng 2 Israel
FT
1-1
Hapoel Nof HaGalil 
Bnei Yehuda 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.750.950.800.90
Tỷ Lệ Aus Victoria
FT
4-2
South Melbourne 
Dandenong City 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.980.89
Tỷ Lệ VĐQG Argentina
FT
0-2
Aldosivi 
Argentinos Jun. 
Hiệp 1
1/2 : 01 3/4
-0.970.850.76-0.89
Tỷ Lệ Cúp Argentina
01/04
Hoãn
Union Santa Fe 
Agropecuario AAC 
0 : 12
0.880.940.78-0.98
Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil
FT
0-0
Juventude/RS 
Novorizontino/SP 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.940.821.000.80
FT
0-0
Fortaleza/CE 
Cuiaba/MT 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.930.95-0.900.76
Tỷ Lệ Liên Đoàn Chi Lê
FT
1-2
Everton CD 1
Deportes Limache 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.950.870.820.98
Tỷ Lệ VĐQG Colombia
FT
4-1
Deportes Tolima 
Aguilas Doradas 
0 : 3/42 1/4
0.84-0.950.81-0.95
Tỷ Lệ Hạng 2 Colombia
FT
3-1
Tigres(COL) 
Barranquilla 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.900.920.78-0.98
FT
1-3
Real Santander 
Envigado 
Hiệp 1
1/4 : 02
-0.930.750.79-0.99
Tỷ Lệ VĐQG Paraguay
FT
1-1
2 de Mayo 
Nacional(PAR) 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.920.900.860.94
FT
1-2
CS San Lorenzo 
Sportivo Ameliano 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.980.840.76-0.96
FT
2-3
Sportivo Luqueno 1
Cerro Porteno 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.80-0.980.900.90
Tỷ Lệ VĐQG Uruguay
FT
3-3
CA Progreso 
Liverpool P. (URU) 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
1.000.821.000.80
FT
1-1
Defensor SC 
Albion FC (URU) 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.990.810.960.84
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo